Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

suggesting

động từ (v)

A2
/səˈdʒɛstɪŋ//səˈdʒɛstɪŋ/

Suggesting có nghĩa là đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "suggest").

Định nghĩa Anh - Anh: Make a proposal, declare a plan for something.

Họ từ:suggest(động từ (v))/suggestion(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đưa ra đề xuất”:suggestingA2/suggestA2/proposeB1/adviseA2/hintB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.suggestingđộng từ (v)

    Make a proposal, declare a plan for something.

    Đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó.

    • •

      While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.

      Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.

    Đồng nghĩa (SYN):suggest/propose/advise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.suggestingđộng từ (v)

    Drop a hint; intimate by a hint.

    Thả một gợi ý.

    Đồng nghĩa (SYN):suggest/hint
  3. 3.suggestingđộng từ (v)

    Imply as a possibility.

    Ngụ ý như một khả năng.

    Đồng nghĩa (SYN):suggest/intimate
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): suggesting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

suggest ↔ suggesting

Mục từ "suggesting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "suggest" (đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: suggesting

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "suggesting" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: suggest: động từ (v), suggestion: danh từ (n).

suggestđộng từ (v)/səˈdʒɛst/

đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó

•

I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.

Nguồn: Keene, Carolyn: The bungalow mystery

suggestiondanh từ (n)/səˈdʒɛstʃən/

một ý tưởng được đề xuất

•

His descriptions are addressed to the intellect, his suggestions are appeals to the imagination, of those with whom he is trying to communicate.

Nguồn: Underhill, Evelyn: The essentials of mysticism, and other essays

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: suggesting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "suggesting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • research suggest
  • evidence suggest
  • ventured to suggest
  • suggest the idea
  • findings suggest
  • studies suggest

    Two other pilot research studies suggest there may be an improvement of axial symptoms of Parkinson's disease such as gait and posture.

    Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The effect of Tai Chi on postural stability in patients with Parkinson's Disease

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: suggesting

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "suggesting" phân theo từng nét nghĩa (đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "suggesting" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "suggest" còn biểu thị: thả một gợi ý).

““I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.”

Đồng nghĩa với "suggesting" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "propose" còn biểu thị: trình bày để xem xét, kiểm tra, phê bình, vv.).

“Let the messenger then propose the return of the Pandavas to Hastinapura.”

Đồng nghĩa với "suggesting" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "advise" còn biểu thị: đưa ra lời khuyên cho).

“I was able once to do him a professional service, and he is ready to advise as a friend rather than as a specialist.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "suggesting" khi diễn đạt nét nghĩa: thả một gợi ý.

“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "suggesting" khi diễn đạt nét nghĩa: ngụ ý như một khả năng.

“Long before I knew what geography was I had a fairly intimate knowledge of Edinburgh.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: suggesting

While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.

Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Canadian Pre-WWII
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients
The problem of boys having lower graduation rates, greater worries about intimacy and relationships are touched upon to suggest some reasons behind it.

Vấn đề nam sinh có tỷ lệ tốt nghiệp thấp hơn, lo lắng nhiều hơn về sự thân mật và các mối quan hệ được đưa ra để gợi ý một số lý do đằng sau nó.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Social Context of Cognition
He suggests that the assertion of a right implies a legitimate and dignified reciprocal relationship that is societal and not personal.

Ông gợi ý rằng việc khẳng định một quyền bao hàm một mối quan hệ hỗ tương hợp pháp và có phẩm giá, mang tính xã hội chứ không phải cá nhân.

Tác phẩm mở: Canadian Refugee Procedure/The Board's inquisitorial mandate
It has now been suggested that this distortion was due to the type of receivers used in Australia.

Hiện tại có ý kiến ​​cho rằng sự biến dạng này là do loại máy thu được sử dụng ở Úc.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Sydney Moreton Newman/Notes
“I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.
Keene, Carolyn: The bungalow mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is suggested that by promoting the savings on fuel prices and other operating costs, PHEVs can become more attractive to customers.
Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2018/Plug-in Hybrid Electric Vehicles in the US
This article aims to provide that, though suggests further research may be required.
Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Implications of physical activity for women with Ehlers Danlos syndrome hypermobility type
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: suggesting

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “suggesting” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.”

Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Canadian Pre-WWII

“However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.”

Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “suggesting”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suggesting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “suggesting”

Dữ liệu từ nguyên: suggest ↔ suggesting

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “suggesting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “suggesting” với tần suất cao:

805 lần trong kho sách
594 lần trong kho sách
411 lần trong kho sách
868 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “suggesting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “suggesting”:

““I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “suggesting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛstɪŋ/; US /səˈdʒɛstɪŋ/.

suggesting (động từ): đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Make a proposal, declare a plan for something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

suggest ↔ suggesting

Họ từ trong dữ liệu: suggest: động từ (v), suggestion: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi805 lần trong kho sách

research suggest

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "suggesting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm594 lần trong kho sách

evidence suggest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "suggesting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái411 lần trong kho sách

ventured to suggest

Nét nghĩa mở rộng: drop a hint; intimate by a hint (thả một gợi ý)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “suggesting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: suggesting

Hỏi đáp trọng tâm

suggesting nghĩa là gì (meaning & definition)?

suggesting (động từ, phát âm Mỹ /səˈdʒɛstɪŋ/) có nghĩa là đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "suggest"). make a proposal, declare a plan for something

Từ suggesting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛstɪŋ/; US /səˈdʒɛstɪŋ/.

Từ suggesting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "suggesting" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ suggesting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó (Ví dụ: “While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thả một gợi ý - Nét nghĩa 3 [A2]: ngụ ý như một khả năng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suggesting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛstɪŋ/; US /səˈdʒɛstɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ suggesting:

research suggest; evidence suggest; ventured to suggest; suggest the idea; findings suggest

suggesting được dùng trong câu như thế nào?

“I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested. (Carolyn Keene, The bungalow mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/suggesting, mã đối chiếu EV-BE912F9E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "suggesting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "suggest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

suggest