Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

suggested

tính từ (adj)

A2
/səˈdʒɛstɪd//səˈdʒɛstɪd/

Suggested có nghĩa là được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét (dạng biến thể ngữ pháp của "suggest").

Định nghĩa Anh - Anh: Put forward for consideration, discussion, or adoption.

Họ từ:proposed(tính từ (adj))/suggest(động từ (v))/suggestion(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được đề xuất”:suggestedA2/proposedB2/plannedB2/prospectiveC1/suggestA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.suggestedtính từ (adj)

    Put forward for consideration, discussion, or adoption.

    Được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét.

    Đồng nghĩa (SYN):proposed/planned/prospective
  2. 2.suggestedđộng từ (v)

    Make a proposal, declare a plan for something.

    Đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):suggest/propose/advise
  3. 3.suggestedđộng từ (v)

    Drop a hint; intimate by a hint.

    Thả một gợi ý.

    Đồng nghĩa (SYN):suggest/hint
  4. 4.suggestedđộng từ (v)

    Imply as a possibility.

    Ngụ ý như một khả năng.

    Đồng nghĩa (SYN):suggest/intimate
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): suggested

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

proposed ↔ suggested

Mục từ "suggested" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "proposed, suggest" (được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: suggested

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "suggested" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: proposed: tính từ (adj), suggest: động từ (v), suggestion: danh từ (n).

proposedtính từ (adj)/pɹəˈpoʊzd/

được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét

•

She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.

Nguồn: Connington, J. J.: Mystery at Lynden Sands

suggestđộng từ (v)/səˈdʒɛst/

đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó

•

I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.

Nguồn: Keene, Carolyn: The bungalow mystery

suggestiondanh từ (n)/səˈdʒɛstʃən/

một ý tưởng được đề xuất

•

His descriptions are addressed to the intellect, his suggestions are appeals to the imagination, of those with whom he is trying to communicate.

Nguồn: Underhill, Evelyn: The essentials of mysticism, and other essays

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: suggested

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "suggested". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: suggested

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "suggested" phân theo từng nét nghĩa (được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "suggested" khi diễn đạt nét nghĩa: được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét.

“She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "suggested" khi diễn đạt nét nghĩa: được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét.

Đồng nghĩa với "suggested" ở nét nghĩa "được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét" (ngoài ra "prospective" còn biểu thị: của, có liên quan đến hoặc liên quan đến tương lai).

“During the meal, which at Mondreer was always a merry one, the talk still ran upon Greenbushes and its present and prospective attractions.”

Đồng nghĩa với "suggested" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "suggest" còn biểu thị: thả một gợi ý).

““I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.”

Đồng nghĩa với "suggested" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "propose" còn biểu thị: trình bày để xem xét, kiểm tra, phê bình, vv.).

“Let the messenger then propose the return of the Pandavas to Hastinapura.”

Đồng nghĩa với "suggested" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "advise" còn biểu thị: đưa ra lời khuyên cho).

“I was able once to do him a professional service, and he is ready to advise as a friend rather than as a specialist.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: suggested

She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.”
Connington, J. J.: Mystery at Lynden Sands, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Suddenly a happy idea struck Mr. Iliashenko, he proposed to me to mount his horse, saddled with a wide Cossack saddle.
Dukhovskaia, Varvara: The diary of a Russian lady, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Peter had proposed one evening to go to fish on the lake, and the others had said they would go with him.
Shaw, Catharine: Sunday stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ralph proposed to go from it to the high wall through which the shepherds had driven their flocks.
Leblanc, Maurice: Arsène Lupin, super-sleuth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You heard what Mr Courtney has kindly proposed,--that I shall live on here, and continue my dear father’s work.
Marryat, Florence: A crown of shame, volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Clarice, to whom he proposed it, vetoed it at once.
Holmes, Mary Jane: Paul Ralston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She astonished her mother on Saturday evening by announcing that she proposed to go to Quehasset on the early train Sunday morning.
Long, Helen Beecher: The girl he left behind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After the druggist got through laughing, the bachelor proposed to a lady that evening, and was married in two weeks.
Skinner, W. E. (William E.): Mind reading, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: suggested

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “suggested” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.””

Nguồn: Connington, J. J.: Mystery at Lynden Sands

“Suddenly a happy idea struck Mr. Iliashenko, he proposed to me to mount his horse, saddled with a wide Cossack saddle.”

Nguồn: Dukhovskaia, Varvara: The diary of a Russian lady

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “suggested”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suggested” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “suggested”

Dữ liệu từ nguyên: proposed ↔ suggested

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “suggested”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “suggested”:

“She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “suggested”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛstɪd/; US /səˈdʒɛstɪd/.

suggested (tính từ): được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét

Định nghĩa tiếng Anh: Put forward for consideration, discussion, or adoption.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

proposed ↔ suggested

Họ từ trong dữ liệu: proposed: tính từ (adj), suggest: động từ (v), suggestion: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

suggested: được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "suggested" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: proposed, planned, prospective, suggest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "suggested" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

suggested ↔ proposed, planned, prospective, suggest

Nét nghĩa mở rộng: make a proposal, declare a plan for something (đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “suggested”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: suggested

Hỏi đáp trọng tâm

suggested nghĩa là gì (meaning & definition)?

suggested (tính từ, phát âm Mỹ /səˈdʒɛstɪd/) có nghĩa là được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét (dạng biến thể ngữ pháp của "suggest"). put forward for consideration, discussion, or adoption

Từ suggested trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛstɪd/; US /səˈdʒɛstɪd/.

Từ suggested là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "suggested" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ suggested theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét - Nét nghĩa 2 [A2]: đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó - Nét nghĩa 3 [A2]: thả một gợi ý - Nét nghĩa 4 [A2]: ngụ ý như một khả năng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suggested:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛstɪd/; US /səˈdʒɛstɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

suggested được dùng trong câu như thế nào?

She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.” (J. J. Connington, Mystery at Lynden Sands; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/suggested, mã đối chiếu EV-BA3B08E0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "suggested" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "suggest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

proposed, suggest