suggested
tính từ (adj)
Suggested có nghĩa là được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét (dạng biến thể ngữ pháp của "suggest").
Định nghĩa Anh - Anh: Put forward for consideration, discussion, or adoption.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.suggestedtính từ (adj)
Put forward for consideration, discussion, or adoption.
Được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét.
- 2.suggestedđộng từ (v)
Make a proposal, declare a plan for something.
Đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó.
- 3.suggestedđộng từ (v)
Drop a hint; intimate by a hint.
Thả một gợi ý.
- 4.suggestedđộng từ (v)
Imply as a possibility.
Ngụ ý như một khả năng.
Từ nguyên học (Etymology): suggested
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
proposed ↔ suggested
Mục từ "suggested" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "proposed, suggest" (được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét).
Họ từ & Biến thể từ loại: suggested
Họ từ của "suggested" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: proposed: tính từ (adj), suggest: động từ (v), suggestion: danh từ (n).
được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét
She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.
Nguồn: Connington, J. J.: Mystery at Lynden Sands
đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó
I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.
Nguồn: Keene, Carolyn: The bungalow mystery
một ý tưởng được đề xuất
His descriptions are addressed to the intellect, his suggestions are appeals to the imagination, of those with whom he is trying to communicate.
Nguồn: Underhill, Evelyn: The essentials of mysticism, and other essays
Cụm từ & Collocations: suggested
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "suggested". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: suggested
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "suggested" phân theo từng nét nghĩa (được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "suggested" khi diễn đạt nét nghĩa: được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét.
“She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "suggested" khi diễn đạt nét nghĩa: được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét.
Đồng nghĩa với "suggested" ở nét nghĩa "được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét" (ngoài ra "prospective" còn biểu thị: của, có liên quan đến hoặc liên quan đến tương lai).
“During the meal, which at Mondreer was always a merry one, the talk still ran upon Greenbushes and its present and prospective attractions.”
Đồng nghĩa với "suggested" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "suggest" còn biểu thị: thả một gợi ý).
““I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.”
Đồng nghĩa với "suggested" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "propose" còn biểu thị: trình bày để xem xét, kiểm tra, phê bình, vv.).
“Let the messenger then propose the return of the Pandavas to Hastinapura.”
Câu dẫn chứng văn học: suggested
She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.”Suddenly a happy idea struck Mr. Iliashenko, he proposed to me to mount his horse, saddled with a wide Cossack saddle.Peter had proposed one evening to go to fish on the lake, and the others had said they would go with him.Ralph proposed to go from it to the high wall through which the shepherds had driven their flocks.You heard what Mr Courtney has kindly proposed,--that I shall live on here, and continue my dear father’s work.Clarice, to whom he proposed it, vetoed it at once.She astonished her mother on Saturday evening by announcing that she proposed to go to Quehasset on the early train Sunday morning.After the druggist got through laughing, the bachelor proposed to a lady that evening, and was married in two weeks.Đọc mở rộng theo CEFR: suggested
Từ vựng bậcA2→“She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.””
Nguồn: Connington, J. J.: Mystery at Lynden Sands
“Suddenly a happy idea struck Mr. Iliashenko, he proposed to me to mount his horse, saddled with a wide Cossack saddle.”
Nguồn: Dukhovskaia, Varvara: The diary of a Russian lady
Cấu trúc & Vận dụng: “suggested”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suggested” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “suggested”
Dữ liệu từ nguyên: proposed ↔ suggested
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “suggested”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “suggested”:
“She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.””
Gợi ý luyện tập với “suggested”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
suggested (tính từ): được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét
Định nghĩa tiếng Anh: Put forward for consideration, discussion, or adoption.
proposed ↔ suggested
Họ từ trong dữ liệu: proposed: tính từ (adj), suggest: động từ (v), suggestion: danh từ (n)
suggested: được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "suggested" trong câu.
Đồng nghĩa: proposed, planned, prospective, suggest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "suggested" trong câu.
suggested ↔ proposed, planned, prospective, suggest
Nét nghĩa mở rộng: make a proposal, declare a plan for something (đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “suggested”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “suggested”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “suggested”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “suggested” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “suggested” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: suggested
Hỏi đáp trọng tâmsuggested nghĩa là gì (meaning & definition)?
suggested (tính từ, phát âm Mỹ /səˈdʒɛstɪd/) có nghĩa là được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét (dạng biến thể ngữ pháp của "suggest"). put forward for consideration, discussion, or adoption
Từ suggested trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛstɪd/; US /səˈdʒɛstɪd/.
Từ suggested là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "suggested" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ suggested theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét - Nét nghĩa 2 [A2]: đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó - Nét nghĩa 3 [A2]: thả một gợi ý - Nét nghĩa 4 [A2]: ngụ ý như một khả năng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suggested:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛstɪd/; US /səˈdʒɛstɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
suggested được dùng trong câu như thế nào?
She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.” (J. J. Connington, Mystery at Lynden Sands; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)