Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

planned

động từ (v)

A1
/ˈplænd//ˈplænd/

Planned có nghĩa là một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành (dạng biến thể ngữ pháp của "plan").

Định nghĩa Anh - Anh: Have the will and intention to carry out some action.

Họ từ:plan(động từ (v))/planner(danh từ (n))/proposed(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.plannedđộng từ (v)

    Have the will and intention to carry out some action.

    Một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành.

    Đồng nghĩa (SYN):plan/be after
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.planneddanh từ (n)

    A series of steps to be carried out or goals to be accomplished.

    Sơ đồ sắp xếp.

    Đồng nghĩa (SYN):plan/program/programme
  3. 3.plannedđộng từ (v)

    Make plans for something.

    Bản vẽ tỷ lệ của một cấu trúc.

    Đồng nghĩa (SYN):plan
  4. 4.plannedđộng từ (v)

    Make or work out a plan for.

    Có ý chí và ý định thực hiện một số hành động.

    Đồng nghĩa (SYN):plan/project/contrive/design
  5. 5.planneddanh từ (n)

    An arrangement scheme.

    Lập kế hoạch cho việc gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):plan/design
  6. 6.planneddanh từ (n)

    Scale drawing of a structure.

    Lập hoặc thực hiện một kế hoạch cho.

    Đồng nghĩa (SYN):plan/architectural plan
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): planned

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

plan ↔ planned

Mục từ "planned" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "plan, proposed" (một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: planned

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "planned" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: plan: động từ (v), planner: danh từ (n), proposed: tính từ (adj).

planđộng từ (v)/ˈplæn/

một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành

•

That was Jack's plan, and he began working it at once.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

plannerdanh từ (n)/ˈplænɚ/

một người lập kế hoạch

•

Architects and city planners were found among them and Earth City began to go up with a rush.

Nguồn: Crossen, Kendell Foster: The Ambassadors From Venus

proposedtính từ (adj)/pɹəˈpoʊzd/

được đề xuất, đang nằm trong dự kiến xem xét

•

She'd proposed to go off in her car and get assistance, but I wasn't keen on the idea.

Nguồn: Connington, J. J.: Mystery at Lynden Sands

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: planned

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "planned". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • plan of campaign
  • plan of action
  • original plan
  • lesson plan

    She decided that she did not want to feel overwhelmed with having to remake and recreate every lesson plan she has for the first quarter.

    Cô quyết định rằng cô không muốn cảm thấy choáng ngợp khi phải làm lại và soạn lại mọi giáo án mà cô có trong quý đầu tiên.

    Tác phẩm mở: Instructional design/Tablet Technology/Example Scenario

  • best plan
  • plan of operations
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: planned

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "planned" phân theo từng nét nghĩa (một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "planned" ở nét nghĩa "một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành" (ngoài ra "plan" còn biểu thị: bản vẽ tỷ lệ của một cấu trúc).

“"That was Jack's plan, and he began working it at once.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "planned" khi diễn đạt nét nghĩa: một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành.

Đồng nghĩa với "planned" ở nét nghĩa "sơ đồ sắp xếp" (ngoài ra "program" còn biểu thị: một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành).

“Beating time to the music, whistling or rustling programs are also unmannerly.”

Đồng nghĩa với "planned" ở nét nghĩa "sơ đồ sắp xếp" (ngoài ra "programme" còn biểu thị: thông báo về các sự kiện sẽ xảy ra như một phần của sự kiện sân khấu hoặc thể thao).

“Where there are no programmes, engagements should not be made until the dance is announced.”

Đồng nghĩa với "planned" ở nét nghĩa "có ý chí và ý định thực hiện một số hành động" (ngoài ra "project" còn biểu thị: bất kỳ phần công việc nào được thực hiện hoặc cố gắng).

“These unanticipated risks detrimentally impacted the cost, schedule, and scope of the project.”

Đồng nghĩa với "planned" ở nét nghĩa "có ý chí và ý định thực hiện một số hành động" (ngoài ra "contrive" còn biểu thị: lập hoặc thực hiện một kế hoạch cho).

“Could you not contrive that it should be done gracefully?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: planned

Careful planning around training frequency, load, and intensity is essential.

Lập kế hoạch cẩn thận về tần suất, cường độ và cường độ tập luyện là điều cần thiết.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Does training lumbar extension improve outcomes in participants with chronic low back pain?
It is often used for planning a new venture, a business expansion, and reviewing a businesses sucess or failure.

Nó thường được sử dụng để lập kế hoạch cho một dự án kinh doanh mới, mở rộng kinh doanh và đánh giá sự thành công hay thất bại của một doanh nghiệp.

Tác phẩm mở: Principles of entrepreneurship
Often, the municipal fire department will review the plans for compliance with fire-safety ordinances and regulations.

Thông thường, sở cứu hỏa thành phố sẽ xem xét kế hoạch tuân thủ các quy định và pháp lệnh về an toàn phòng cháy chữa cháy.

Tác phẩm mở: Building construction
The second component of these strategic plans would be the timeline for implementing organisational change while maintaining the delivery of key functions.

Thành phần thứ hai của các kế hoạch chiến lược này sẽ là mốc thời gian thực hiện thay đổi tổ chức trong khi vẫn duy trì việc cung cấp các chức năng chính.

Tác phẩm mở: Towards a better India/Possible Solutions
Stacy also leads a financial planning seminar for young adults aging out of foster care.

Stacy cũng chủ trì một buổi hội thảo về lập kế hoạch tài chính dành cho những thanh niên lớn tuổi không được chăm sóc nuôi dưỡng.

Tác phẩm mở: NYU Media, Culture, and Communication Master's Student Profiles
Record what you are planning on doing for the team during the second weekend.

Ghi lại những gì bạn dự định làm cho nhóm vào cuối tuần thứ hai.

Tác phẩm mở: 3D Scan/Kinect Makerbot/Howard Community College/Spring2012/P1550jme/Javiereduturcios/enes100/myWork
Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.

Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.

Tác phẩm mở: Instructional design/DS Plan
She decided that she did not want to feel overwhelmed with having to remake and recreate every lesson plan she has for the first quarter.

Cô quyết định rằng cô không muốn cảm thấy choáng ngợp khi phải làm lại và soạn lại mọi giáo án mà cô có trong quý đầu tiên.

Tác phẩm mở: Instructional design/Tablet Technology/Example Scenario
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: planned

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “planned” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Careful planning around training frequency, load, and intensity is essential.”

Lập kế hoạch cẩn thận về tần suất, cường độ và cường độ tập luyện là điều cần thiết.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Does training lumbar extension improve outcomes in participants with chronic low back pain?

“It is often used for planning a new venture, a business expansion, and reviewing a businesses sucess or failure.”

Nó thường được sử dụng để lập kế hoạch cho một dự án kinh doanh mới, mở rộng kinh doanh và đánh giá sự thành công hay thất bại của một doanh nghiệp.

Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of entrepreneurship

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “planned”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “planned” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “planned”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “planned” với tần suất cao:

724 lần trong kho sách
994 lần trong kho sách
864 lần trong kho sách
718 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “planned”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “planned”:

“"That was Jack's plan, and he began working it at once.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “planned”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplænd/; US /ˈplænd/.

planned (động từ): một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành

Định nghĩa tiếng Anh: Have the will and intention to carry out some action.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

plan ↔ planned

Họ từ trong dữ liệu: plan: động từ (v), planner: danh từ (n), proposed: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi724 lần trong kho sách

plan of campaign

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "planned" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm994 lần trong kho sách

plan of action

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "planned" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái864 lần trong kho sách

original plan

Nét nghĩa mở rộng: a series of steps to be carried out or goals to be accomplished (sơ đồ sắp xếp)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “planned”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: planned

Hỏi đáp trọng tâm

planned nghĩa là gì (meaning & definition)?

planned (động từ, phát âm Mỹ /ˈplænd/) có nghĩa là một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành (dạng biến thể ngữ pháp của "plan"). have the will and intention to carry out some action

Từ planned trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈplænd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplænd/; US /ˈplænd/.

Từ planned là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "planned" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ planned theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thành - Nét nghĩa 2 [A1]: sơ đồ sắp xếp - Nét nghĩa 3 [A1]: bản vẽ tỷ lệ của một cấu trúc - Nét nghĩa 4 [A1]: có ý chí và ý định thực hiện một số hành động - Nét nghĩa 5 [A1]: lập kế hoạch cho việc gì đó - Nét nghĩa 6 [A1]: lập hoặc thực hiện một kế hoạch cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ planned:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplænd/; US /ˈplænd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ planned:

plan of campaign; plan of action; original plan; lesson plan; best plan

planned được dùng trong câu như thế nào?

"That was Jack's plan, and he began working it at once. (G. D. H. Cole, The death of a millionaire; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/planned, mã đối chiếu EV-84F8F13A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "planned" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "plan".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

plan, proposed