sign
danh từ (n)
Sign có nghĩa là ký tên, một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra).
Định nghĩa Anh - Anh: A perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.signdanh từ (n)
A perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened).
Một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra).
Đồng nghĩa (SYN):markCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •outward sign1.065 lần trong kho sách
- •slightest sign711 lần trong kho sách
- •sign a contract622 lần trong kho sách
- •visible sign631 lần trong kho sách
- •sign of recognition509 lần trong kho sách
- •sign language771 lần trong kho sách
- •show sign1.000 lần trong kho sách
- •sign of life2.632 lần trong kho sách
- •made a signTừ vựng học thuật
- •sign of emotionTừ vựng học thuật
- •bad signTừ vựng học thuật
- 2.signđộng từ (v)
Mark with one's signature.
Hiển thị công khai một tin nhắn.
Đồng nghĩa (SYN):subscribe - 3.signdanh từ (n)
A public display of a message.
Bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn.
- 4.signdanh từ (n)
Any nonverbal action or gesture that encodes a message.
Đánh dấu bằng chữ ký của một người.
- 5.signđộng từ (v)
Approve and express assent, responsibility, or obligation.
Phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
Đồng nghĩa (SYN):ratify - 6.signđộng từ (v)
Be engaged by a written agreement.
Được tham gia bằng một thỏa thuận bằng văn bản.
Từ nguyên học (Etymology): sign
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: sign
Họ từ của "sign" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v).
tên của bạn được viết bằng chữ viết tay của riêng bạn
If it is still held by glue and there is danger of injuring the back of the signature, a bone folder is used.
Nguồn: Bailey, Arthur Low: Library Bookbinding
chất lượng đáng kể
The fact that Joel did not actually try the Night and Fog cases himself has no significance.
Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III
quan trọng về hiệu lực hoặc ý nghĩa
One significant result of agriculture is that it led to the development of large populations.
Một kết quả quan trọng của nông nghiệp là nó dẫn đến sự phát triển của dân số lớn.
Nguồn: Cultural Anthropology/Production, Inequality and Development
biểu thị hoặc bao hàm
It is also noted that the prisoners are without hands, to signify their helplessness.
Nguồn: Mallery, Garrick: Pictographs of the North American Indians. A preliminary paper Fourth Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1882-83, Government Printing Office, Washington, 1886, pages 3-256
Cụm từ & Collocations: sign
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "sign". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- outward sign
Very often the only outward sign that the memory is confabulated in this way will be the criminal history of the actual abuser.
Thông thường, dấu hiệu bên ngoài duy nhất cho thấy ký ức bị nhầm lẫn theo cách này sẽ là tiền sử phạm tội của kẻ bạo hành thực sự.
Tác phẩm mở: Forensics/Repressed memory
- slightest sign
- sign a contract
- visible sign
They speculate that it was constructed there as a highly visible sign of dominance.
Tác phẩm mở: A History of Japan: From Mythology to Nationhood/The Kofun Period
- sign of recognition
- sign language
Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.
Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.
Tác phẩm mở: US History/English Colonies
- show sign
- sign of life
Smoke arose from a chimney or two; there was hardly another sign of life.
MacDonald, George: The Princess and Curdie
- made a sign
- sign of emotion
- bad sign
Đồng nghĩa & Sắc thái: sign
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sign" phân theo từng nét nghĩa (một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sign" ở nét nghĩa "một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)" (ngoài ra "mark" còn biểu thị: một biểu tượng phân biệt).
“"Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.”
Đồng nghĩa với "sign" ở nét nghĩa "hiển thị công khai một tin nhắn" (ngoài ra "subscribe" còn biểu thị: đề nghị mua, kể cả cổ phiếu và cổ phiếu).
“I would subscribe fifty pounds a year to help it.”
Đồng nghĩa với "sign" ở nét nghĩa "đánh dấu bằng chữ ký của một người" (ngoài ra "signal" còn biểu thị: bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn).
“"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sign" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh dấu bằng chữ ký của một người.
Câu dẫn chứng văn học: sign
Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.
This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.
The lament bass was a sign of mourning well-known to educated listeners.Âm trầm than thở là dấu hiệu của sự tang tóc mà những người nghe có học thức đều biết đến.
Firstly, you can split the terms of the expression, you can also take the coefficients of the terms before the sigma signs.Đầu tiên, bạn có thể tách các số hạng của biểu thức, bạn cũng có thể lấy hệ số của các số hạng trước dấu sigma.
Having to move the catching hand too much is not a good sign.Việc phải di chuyển tay bắt cá quá nhiều không phải là một dấu hiệu tốt.
Daddy Pig shows signs of illiteracy and has issues with map reading, too.Daddy Pig có dấu hiệu mù chữ và cũng có vấn đề với việc đọc bản đồ.
When I was a boy my father drilled into me a knowledge of the visible signs of impending changes in meteorological conditions.Khi tôi còn là một cậu bé, cha tôi đã truyền cho tôi kiến thức về những dấu hiệu có thể nhìn thấy được của những thay đổi sắp xảy ra trong điều kiện khí tượng.
Very often the only outward sign that the memory is confabulated in this way will be the criminal history of the actual abuser.Thông thường, dấu hiệu bên ngoài duy nhất cho thấy ký ức bị nhầm lẫn theo cách này sẽ là tiền sử phạm tội của kẻ bạo hành thực sự.
Đọc mở rộng theo CEFR: sign
Từ vựng bậcA1→“Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.”
Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: US History/English Colonies
“This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.”
Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Aging
Cấu trúc & Vận dụng: “sign”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sign” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sign”
Họ từ liên kết: signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sign”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sign” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sign”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sign (danh từ): một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)
Định nghĩa tiếng Anh: A perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened).
sign (danh từ (n)) ↔ signature, significance, significant, signify
Họ từ trong dữ liệu: signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v)
outward sign
“Very often the only outward sign that the memory is confabulated in this way will be the criminal history of the actual abuser.” (Thông thường, dấu hiệu bên ngoài duy nhất cho thấy ký ức bị nhầm lẫn theo cách này sẽ là tiền sử phạm tội của kẻ bạo hành thực sự.)
slightest sign
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sign" trong câu.
sign a contract
Nét nghĩa mở rộng: mark with one's signature (hiển thị công khai một tin nhắn)
“I felt that she didn't do the job, although the _____ do point to her, and that's a fact....”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: signs
I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....
Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery
“Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use _____ language to be able to trade with each other.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sign
Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.
Nguồn: Tác phẩm mở: US History/English Colonies
Ứng dụng & Mở rộng: “sign”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sign”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sign”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sign” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sign” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sign
Hỏi đáp trọng tâmsign nghĩa là gì (meaning & definition)?
sign nghĩa là ký tên. sign là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened).
Từ sign trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪn/.
Từ sign là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sign" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: signed; Dạng V-ing: signing; Số nhiều danh từ: signs.
Các nét nghĩa của từ sign theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra) - Nét nghĩa 2 [A1]: hiển thị công khai một tin nhắn - Nét nghĩa 3 [A1]: bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn - Nét nghĩa 4 [A1]: đánh dấu bằng chữ ký của một người - Nét nghĩa 5 [A1]: phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ - Nét nghĩa 6 [A1]: được tham gia bằng một thỏa thuận bằng văn bản
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sign:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: signed; Dạng V-ing: signing; Số nhiều danh từ: signs.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sign:
outward sign; slightest sign; sign a contract; visible sign; sign of recognition
sign được dùng trong câu như thế nào?
I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact.... (Ellery Queen, The French powder mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)