Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sign

danh từ (n)

A1
/ˈsaɪn//ˈsaɪn/
Biến thể:
signed/ˈsaɪnd/
(Quá khứ / Phân từ)
signing/ˈsaɪnɪŋ/
(Dạng V-ing)
signs/ˈsaɪnz/
(Số nhiều danh từ)

Sign có nghĩa là ký tên, một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra).

Định nghĩa Anh - Anh: A perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened).

Họ từ:signature(danh từ (n))/significance(danh từ (n))/significant(tính từ (adj))/signify(động từ (v))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.signdanh từ (n)

    A perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened).

    Một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra).

    Đồng nghĩa (SYN):mark
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.signđộng từ (v)

    Mark with one's signature.

    Hiển thị công khai một tin nhắn.

    Đồng nghĩa (SYN):subscribe
  3. 3.signdanh từ (n)

    A public display of a message.

    Bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn.

  4. 4.signdanh từ (n)

    Any nonverbal action or gesture that encodes a message.

    Đánh dấu bằng chữ ký của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):signal/signaling
  5. 5.signđộng từ (v)

    Approve and express assent, responsibility, or obligation.

    Phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):ratify
  6. 6.signđộng từ (v)

    Be engaged by a written agreement.

    Được tham gia bằng một thỏa thuận bằng văn bản.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sign

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sign

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sign" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v).

signaturedanh từ (n)/ˈsɪɡnətʃɚ/

tên của bạn được viết bằng chữ viết tay của riêng bạn

•

If it is still held by glue and there is danger of injuring the back of the signature, a bone folder is used.

Nguồn: Bailey, Arthur Low: Library Bookbinding

significancedanh từ (n)/səɡˈnɪfɪkəns/

chất lượng đáng kể

•

The fact that Joel did not actually try the Night and Fog cases himself has no significance.

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

significanttính từ (adj)/səɡˈnɪfɪkənt/

quan trọng về hiệu lực hoặc ý nghĩa

•

One significant result of agriculture is that it led to the development of large populations.

Một kết quả quan trọng của nông nghiệp là nó dẫn đến sự phát triển của dân số lớn.

Nguồn: Cultural Anthropology/Production, Inequality and Development

signifyđộng từ (v)/ˈsɪɡnəˌfaɪ/

biểu thị hoặc bao hàm

•

It is also noted that the prisoners are without hands, to signify their helplessness.

Nguồn: Mallery, Garrick: Pictographs of the North American Indians. A preliminary paper Fourth Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1882-83, Government Printing Office, Washington, 1886, pages 3-256

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sign

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "sign". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • outward sign

    Very often the only outward sign that the memory is confabulated in this way will be the criminal history of the actual abuser.

    Thông thường, dấu hiệu bên ngoài duy nhất cho thấy ký ức bị nhầm lẫn theo cách này sẽ là tiền sử phạm tội của kẻ bạo hành thực sự.

    Tác phẩm mở: Forensics/Repressed memory

  • slightest sign
  • sign a contract
  • visible sign

    They speculate that it was constructed there as a highly visible sign of dominance.

    Tác phẩm mở: A History of Japan: From Mythology to Nationhood/The Kofun Period

  • sign of recognition
  • sign language

    Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.

    Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

    Tác phẩm mở: US History/English Colonies

  • show sign
  • sign of life

    Smoke arose from a chimney or two; there was hardly another sign of life.

    MacDonald, George: The Princess and Curdie

  • made a sign
  • sign of emotion
  • bad sign
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sign

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sign" phân theo từng nét nghĩa (một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sign" ở nét nghĩa "một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)" (ngoài ra "mark" còn biểu thị: một biểu tượng phân biệt).

“"Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.”

Đồng nghĩa với "sign" ở nét nghĩa "hiển thị công khai một tin nhắn" (ngoài ra "subscribe" còn biểu thị: đề nghị mua, kể cả cổ phiếu và cổ phiếu).

“I would subscribe fifty pounds a year to help it.”

Đồng nghĩa với "sign" ở nét nghĩa "đánh dấu bằng chữ ký của một người" (ngoài ra "signal" còn biểu thị: bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn).

“"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sign" khi diễn đạt nét nghĩa: đánh dấu bằng chữ ký của một người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sign" khi diễn đạt nét nghĩa: phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sign

Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.

Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

Tác phẩm mở: US History/English Colonies
This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.

Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Aging
The lament bass was a sign of mourning well-known to educated listeners.

Âm trầm than thở là dấu hiệu của sự tang tóc mà những người nghe có học thức đều biết đến.

Tác phẩm mở: Western Music History/Baroque Music
Firstly, you can split the terms of the expression, you can also take the coefficients of the terms before the sigma signs.

Đầu tiên, bạn có thể tách các số hạng của biểu thức, bạn cũng có thể lấy hệ số của các số hạng trước dấu sigma.

Tác phẩm mở: A-level Mathematics/AQA/MFP1
Having to move the catching hand too much is not a good sign.

Việc phải di chuyển tay bắt cá quá nhiều không phải là một dấu hiệu tốt.

Tác phẩm mở: Juggling/Three Ball Cascade
Daddy Pig shows signs of illiteracy and has issues with map reading, too.

Daddy Pig có dấu hiệu mù chữ và cũng có vấn đề với việc đọc bản đồ.

Wikipedia contributors: The Pig Family, Nguyên văn tác phẩm
When I was a boy my father drilled into me a knowledge of the visible signs of impending changes in meteorological conditions.

Khi tôi còn là một cậu bé, cha tôi đã truyền cho tôi kiến ​​thức về những dấu hiệu có thể nhìn thấy được của những thay đổi sắp xảy ra trong điều kiện khí tượng.

Adams, Frederick Upham: John Henry Smith: A humorous romance of outdoor life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Very often the only outward sign that the memory is confabulated in this way will be the criminal history of the actual abuser.

Thông thường, dấu hiệu bên ngoài duy nhất cho thấy ký ức bị nhầm lẫn theo cách này sẽ là tiền sử phạm tội của kẻ bạo hành thực sự.

Tác phẩm mở: Forensics/Repressed memory, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sign

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sign” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.”

Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: US History/English Colonies

“This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.”

Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Aging

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sign”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sign” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sign”

Họ từ liên kết: signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sign”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sign” với tần suất cao:

1.065 lần trong kho sách
711 lần trong kho sách
622 lần trong kho sách
631 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sign”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sign”:

“I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sign”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪn/.

sign (danh từ): một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)

Định nghĩa tiếng Anh: A perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

sign (danh từ (n)) ↔ signature, significance, significant, signify

Họ từ trong dữ liệu: signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.065 lần trong kho sách

outward sign

“Very often the only outward sign that the memory is confabulated in this way will be the criminal history of the actual abuser.” (Thông thường, dấu hiệu bên ngoài duy nhất cho thấy ký ức bị nhầm lẫn theo cách này sẽ là tiền sử phạm tội của kẻ bạo hành thực sự.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm711 lần trong kho sách

slightest sign

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sign" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái622 lần trong kho sách

sign a contract

Nét nghĩa mở rộng: mark with one's signature (hiển thị công khai một tin nhắn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I felt that she didn't do the job, although the _____ do point to her, and that's a fact....”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: signs

I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use _____ language to be able to trade with each other.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sign

Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.

Nguồn: Tác phẩm mở: US History/English Colonies

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sign”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sign

Hỏi đáp trọng tâm

sign nghĩa là gì (meaning & definition)?

sign nghĩa là ký tên. sign là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened).

Từ sign trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪn/.

Từ sign là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sign" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: signed; Dạng V-ing: signing; Số nhiều danh từ: signs.

Các nét nghĩa của từ sign theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra) - Nét nghĩa 2 [A1]: hiển thị công khai một tin nhắn - Nét nghĩa 3 [A1]: bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn - Nét nghĩa 4 [A1]: đánh dấu bằng chữ ký của một người - Nét nghĩa 5 [A1]: phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ - Nét nghĩa 6 [A1]: được tham gia bằng một thỏa thuận bằng văn bản

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sign:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: signed; Dạng V-ing: signing; Số nhiều danh từ: signs.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sign:

outward sign; slightest sign; sign a contract; visible sign; sign of recognition

sign được dùng trong câu như thế nào?

I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact.... (Ellery Queen, The French powder mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sign, mã đối chiếu EV-09BA77CA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

signed, signing, signs