Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ratify

động từ (v)

A1
/ˈɹætəˌfaɪ//ˈɹætəˌfaɪ/
Biến thể:
ratifies/ˈɹætəˌfaɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
ratified/ˈɹætəˌfaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
ratifying/ˈɹætəˌfaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Ratify có nghĩa là phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Định nghĩa Anh - Anh: Approve and express assent, responsibility, or obligation.

Họ từ:sign(danh từ (n))/signature(danh từ (n))/significance(danh từ (n))/significant(tính từ (adj))/signify(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý”:ratifyA1/signA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ratifyđộng từ (v)

    Approve and express assent, responsibility, or obligation.

    Phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

    • •

      Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.

      Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):sign
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ratify

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sign ↔ ratify

Mục từ "ratify" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sign" (phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ratify

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ratify" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: sign: danh từ (n), signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v).

signdanh từ (n)/ˈsaɪn/

một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)

•

I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

signaturedanh từ (n)/ˈsɪɡnətʃɚ/

tên của bạn được viết bằng chữ viết tay của riêng bạn

•

If it is still held by glue and there is danger of injuring the back of the signature, a bone folder is used.

Nguồn: Bailey, Arthur Low: Library Bookbinding

significancedanh từ (n)/səɡˈnɪfɪkəns/

chất lượng đáng kể

•

The fact that Joel did not actually try the Night and Fog cases himself has no significance.

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

significanttính từ (adj)/səɡˈnɪfɪkənt/

quan trọng về hiệu lực hoặc ý nghĩa

•

One significant result of agriculture is that it led to the development of large populations.

Một kết quả quan trọng của nông nghiệp là nó dẫn đến sự phát triển của dân số lớn.

Nguồn: Cultural Anthropology/Production, Inequality and Development

signifyđộng từ (v)/ˈsɪɡnəˌfaɪ/

biểu thị hoặc bao hàm

•

It is also noted that the prisoners are without hands, to signify their helplessness.

Nguồn: Mallery, Garrick: Pictographs of the North American Indians. A preliminary paper Fourth Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1882-83, Government Printing Office, Washington, 1886, pages 3-256

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ratify

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ratify". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • outward sign
  • slightest sign
  • sign a contract
  • visible sign
  • sign of recognition
  • sign language

    Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.

    Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

    Tác phẩm mở: US History/English Colonies

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ratify

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ratify" phân theo từng nét nghĩa (phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ratify" ở nét nghĩa "phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ" (ngoài ra "sign" còn biểu thị: hiển thị công khai một tin nhắn).

“I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ratify

Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.

Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

Tác phẩm mở: US History/English Colonies
This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.

Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Aging
The lament bass was a sign of mourning well-known to educated listeners.

Âm trầm than thở là dấu hiệu của sự tang tóc mà những người nghe có học thức đều biết đến.

Tác phẩm mở: Western Music History/Baroque Music
Firstly, you can split the terms of the expression, you can also take the coefficients of the terms before the sigma signs.

Đầu tiên, bạn có thể tách các số hạng của biểu thức, bạn cũng có thể lấy hệ số của các số hạng trước dấu sigma.

Tác phẩm mở: A-level Mathematics/AQA/MFP1
Having to move the catching hand too much is not a good sign.

Việc phải di chuyển tay bắt cá quá nhiều không phải là một dấu hiệu tốt.

Tác phẩm mở: Juggling/Three Ball Cascade
I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....
Queen, Ellery: The French powder mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thus if you have trouble with this, consider interpreting this as a “no foreigners” sign and look elsewhere.
Tác phẩm mở: Living in Japan/Getting Established
Old Mother England may have signed an armistice, but she was still a powerful and determined foe.
Tác phẩm mở: Diplomatic History/United States
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ratify

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ratify” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.”

Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: US History/English Colonies

“This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.”

Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Aging

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ratify”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ratify” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ratify”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ratify” với tần suất cao:

1.065 lần trong kho sách
711 lần trong kho sách
622 lần trong kho sách
631 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ratify”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ratify”:

Đồng nghĩa:sign

“I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ratify”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹætəˌfaɪ/; US /ˈɹætəˌfaɪ/.

ratify (động từ): phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

Định nghĩa tiếng Anh: Approve and express assent, responsibility, or obligation.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sign ↔ ratify

Họ từ trong dữ liệu: sign: danh từ (n), signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.065 lần trong kho sách

outward sign

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ratify" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm711 lần trong kho sách

slightest sign

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ratify" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái622 lần trong kho sách

sign a contract

Mở rộng biên độ diễn đạt với "ratify".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ratify”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ratify

Hỏi đáp trọng tâm

ratify nghĩa là gì (meaning & definition)?

ratify (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹætəˌfaɪ/) có nghĩa là phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sign"). approve and express assent, responsibility, or obligation

Từ ratify trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹæt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹætəˌfaɪ/; US /ˈɹætəˌfaɪ/.

Từ ratify là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ratify" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ratifies; Quá khứ / Phân từ: ratified; Dạng V-ing: ratifying.

Các nét nghĩa của từ ratify theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phê duyệt và bày tỏ sự đồng ý, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ (Ví dụ: “Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ratify:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹætəˌfaɪ/; US /ˈɹætəˌfaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ratifies; Quá khứ / Phân từ: ratified; Dạng V-ing: ratifying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ratify:

outward sign; slightest sign; sign a contract; visible sign; sign of recognition

ratify được dùng trong câu như thế nào?

I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact.... (Ellery Queen, The French powder mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ratify, mã đối chiếu EV-FAB6CBE6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ratify" được liên kết từ mục từ "sign".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sign