Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

seat

danh từ (n)

A1
/ˈsit//ˈsit/
Biến thể:
seated/ˈsitɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
seating/ˈsitɪŋ/
(Dạng V-ing)
seats/ˈsits/
(Số nhiều danh từ)

Seat có nghĩa là chỗ ngồi, một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay).

Định nghĩa Anh - Anh: A space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.seatdanh từ (n)

    A space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).

    Một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay).

    Đồng nghĩa (SYN):place
  2. 2.seatdanh từ (n)

    The fleshy part of the human body that you sit on.

    Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

    Đồng nghĩa (SYN):buttocks/nates/arse/butt/backside/bum
  3. 3.seatdanh từ (n)

    Furniture that is designed for sitting on.

    Đồ nội thất được thiết kế để ngồi trên.

  4. 4.seatđộng từ (v)

    Show to a seat; assign a seat for.

    Đồng nghĩa (SYN):sit/sit down
  5. 5.seatđộng từ (v)

    Be able to seat.

  6. 6.seatđộng từ (v)

    Place ceremoniously or formally in an office or position.

    Đặt một cách trang trọng hoặc trang trọng vào một văn phòng hoặc một vị trí.

    Đồng nghĩa (SYN):induct/invest
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): seat

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: seat

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "seat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • seat beside

    Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.

    Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.

    Phillips, David Graham: White Magic: A Novel

  • county seat

    This lost Traill Center its strategic position and with it the county seat.

    Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State

  • window seat

    He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.

    Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.

    Hanshew, Mary E.: The Riddle of the Purple Emperor

  • front seat

    Who managed to get on the front seat for the sake of fresh air?

    Grahame, Kenneth: The Wind in the Willows

  • seat near

    He registered, and after making rates with the landlord, took a seat near me.

    Johnston, J. P. (James Perry): Twenty Years of Hus'ling

  • seat opposite

    Catherine quelled her lamentations also, took a seat opposite, and looked solemnly into the fire.

    Brontë, Emily: Wuthering Heights

  • judgment seat
  • vacant seat

    It is the job of the State whose vacant seat is up for refilling.

    Wikipedia contributors: Article One of the United States Constitution

  • took a seat

    Louis helped him up, dusted his coat, and giving him the only remaining chair, himself took a seat upon the table.

    Seawell, Molly Elliot: The Chateau of Montplaisir

  • country seat
  • seat in parliament
  • comfortably seat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: seat

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seat" phân theo từng nét nghĩa (một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "seat" ở nét nghĩa "một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)" (ngoài ra "place" còn biểu thị: một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực).

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "seat" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "seat" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "seat" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "seat" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "seat" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: seat

Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.

Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.

Phillips, David Graham: White Magic: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.

Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.

Hanshew, Mary E.: The Riddle of the Purple Emperor, Nguyên văn tác phẩm
Near him was a Spanish officer, seated half upright against a large stone; his dark-olive face was pale, ghastly, and sorrowful.

Gần anh ta là một sĩ quan Tây Ban Nha, ngồi nửa người dựa vào một tảng đá lớn; khuôn mặt màu ô liu sẫm của anh ta nhợt nhạt, ghê rợn và buồn bã.

Grant, James: The adventures of Rob Roy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket, Nguyên văn tác phẩm
Half way between these elevated seats and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.
Olmsted, Frederick Law: Walks and talks of an American farmer in England (Part 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The other seats are for such passengers as choose to ride there.
Abbott, Jacob: Excursion to the Orkney Islands, Nguyên văn tác phẩm
Louis helped him up, dusted his coat, and giving him the only remaining chair, himself took a seat upon the table.
Seawell, Molly Elliot: The Chateau of Montplaisir, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Its regular station is at Nemírgorod, on the Boug, and it has been moved to the seat of war.
Seymour, Henry: Russia on the Black Sea and Sea of Azof, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: seat

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “seat” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.”

Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.

Nguồn: Phillips, David Graham: White Magic: A Novel

“He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.”

Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.

Nguồn: Hanshew, Mary E.: The Riddle of the Purple Emperor

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “seat”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “seat”

Mục từ cốt lõi: seat: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seat”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seat” với tần suất cao:

2.859 lần trong kho sách
1.116 lần trong kho sách
1.603 lần trong kho sách
1.327 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “seat”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “seat”:

Đồng nghĩa:placebuttocksnatesarse

“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “seat”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsit/.

seat (danh từ): một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)

Định nghĩa tiếng Anh: A space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

seat (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.859 lần trong kho sách

seat beside

“Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.” (Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.116 lần trong kho sách

county seat

“This lost Traill Center its strategic position and with it the county seat.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.603 lần trong kho sách

window seat

“He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.” (Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the _____ occupied by the dead man.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: seat

And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Half way between these elevated _____ and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: seats

Half way between these elevated seats and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.

Nguồn: Olmsted, Frederick Law: Walks and talks of an American farmer in England (Part 1 of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “seat”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: seat

Hỏi đáp trọng tâm

seat nghĩa là gì (meaning & definition)?

seat nghĩa là chỗ ngồi. seat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).

Từ seat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsit/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsit/.

Từ seat là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "seat" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: seated; Dạng V-ing: seating; Số nhiều danh từ: seats.

Các nét nghĩa của từ seat theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay) - Nét nghĩa 2 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên - Nét nghĩa 3 [A1]: đồ nội thất được thiết kế để ngồi trên - Nét nghĩa 4 [A1]: show to a seat; assign a seat for - Nét nghĩa 5 [A1]: be able to seat - Nét nghĩa 6 [A1]: đặt một cách trang trọng hoặc trang trọng vào một văn phòng hoặc một vị trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seat:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsit/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: seated; Dạng V-ing: seating; Số nhiều danh từ: seats.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seat:

seat beside; county seat; window seat; front seat; seat near

seat được dùng trong câu như thế nào?

And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man. (R. Austin Freeman, The magic casket; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/seat, mã đối chiếu EV-283FCF97. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

seated, seating, seats