seat
danh từ (n)
Seat có nghĩa là chỗ ngồi, một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay).
Định nghĩa Anh - Anh: A space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.seatdanh từ (n)
A space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).
Một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay).
Đồng nghĩa (SYN):placeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •seat beside2.859 lần trong kho sách
- •county seat1.116 lần trong kho sách
- •window seat1.603 lần trong kho sách
- •front seat1.327 lần trong kho sách
- •seat near1.989 lần trong kho sách
- •seat opposite924 lần trong kho sách
- •judgment seat776 lần trong kho sách
- •vacant seat601 lần trong kho sách
- •took a seatTừ vựng học thuật
- •country seatTừ vựng học thuật
- •seat in parliamentTừ vựng học thuật
- •comfortably seatTừ vựng học thuật
- 2.seatdanh từ (n)
The fleshy part of the human body that you sit on.
Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
- 3.seatdanh từ (n)
Furniture that is designed for sitting on.
Đồ nội thất được thiết kế để ngồi trên.
- 4.seatđộng từ (v)
Show to a seat; assign a seat for.
- 5.seatđộng từ (v)
Be able to seat.
- 6.seatđộng từ (v)
Place ceremoniously or formally in an office or position.
Đặt một cách trang trọng hoặc trang trọng vào một văn phòng hoặc một vị trí.
Từ nguyên học (Etymology): seat
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: seat
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "seat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- seat beside
Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.
Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.
Phillips, David Graham: White Magic: A Novel
- county seat
This lost Traill Center its strategic position and with it the county seat.
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State
- window seat
He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.
Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.
Hanshew, Mary E.: The Riddle of the Purple Emperor
- front seat
Who managed to get on the front seat for the sake of fresh air?
Grahame, Kenneth: The Wind in the Willows
- seat near
He registered, and after making rates with the landlord, took a seat near me.
Johnston, J. P. (James Perry): Twenty Years of Hus'ling
- seat opposite
Catherine quelled her lamentations also, took a seat opposite, and looked solemnly into the fire.
Brontë, Emily: Wuthering Heights
- judgment seat
- vacant seat
It is the job of the State whose vacant seat is up for refilling.
Wikipedia contributors: Article One of the United States Constitution
- took a seat
Louis helped him up, dusted his coat, and giving him the only remaining chair, himself took a seat upon the table.
Seawell, Molly Elliot: The Chateau of Montplaisir
- country seat
- seat in parliament
- comfortably seat
Đồng nghĩa & Sắc thái: seat
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seat" phân theo từng nét nghĩa (một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "seat" ở nét nghĩa "một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)" (ngoài ra "place" còn biểu thị: một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực).
“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "seat" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "seat" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "seat" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "seat" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Câu dẫn chứng văn học: seat
Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.
He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.
Near him was a Spanish officer, seated half upright against a large stone; his dark-olive face was pale, ghastly, and sorrowful.Gần anh ta là một sĩ quan Tây Ban Nha, ngồi nửa người dựa vào một tảng đá lớn; khuôn mặt màu ô liu sẫm của anh ta nhợt nhạt, ghê rợn và buồn bã.
And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man.Half way between these elevated seats and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.The other seats are for such passengers as choose to ride there.Louis helped him up, dusted his coat, and giving him the only remaining chair, himself took a seat upon the table.Its regular station is at Nemírgorod, on the Boug, and it has been moved to the seat of war.Đọc mở rộng theo CEFR: seat
Từ vựng bậcA1→“Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.”
Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.
Nguồn: Phillips, David Graham: White Magic: A Novel
“He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.”
Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.
Nguồn: Hanshew, Mary E.: The Riddle of the Purple Emperor
Cấu trúc & Vận dụng: “seat”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “seat”
Mục từ cốt lõi: seat: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seat”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seat” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “seat”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
seat (danh từ): một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh: A space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).
seat (danh từ (n))
seat beside
“Richmond took the seat beside her with an expression of mere tranquility upon his shrewd, dangerous face.” (Richmond ngồi xuống ghế bên cạnh cô với vẻ mặt bình thản trên khuôn mặt sắc sảo và nguy hiểm của anh.)
county seat
“This lost Traill Center its strategic position and with it the county seat.”
window seat
“He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.” (Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.)
“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the _____ occupied by the dead man.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: seat
And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man.
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket
“Half way between these elevated _____ and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: seats
Half way between these elevated seats and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.
Nguồn: Olmsted, Frederick Law: Walks and talks of an American farmer in England (Part 1 of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “seat”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “seat”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “seat”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “seat” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “seat” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: seat
Hỏi đáp trọng tâmseat nghĩa là gì (meaning & definition)?
seat nghĩa là chỗ ngồi. seat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).
Từ seat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsit/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsit/.
Từ seat là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "seat" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: seated; Dạng V-ing: seating; Số nhiều danh từ: seats.
Các nét nghĩa của từ seat theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay) - Nét nghĩa 2 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên - Nét nghĩa 3 [A1]: đồ nội thất được thiết kế để ngồi trên - Nét nghĩa 4 [A1]: show to a seat; assign a seat for - Nét nghĩa 5 [A1]: be able to seat - Nét nghĩa 6 [A1]: đặt một cách trang trọng hoặc trang trọng vào một văn phòng hoặc một vị trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seat:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsit/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: seated; Dạng V-ing: seating; Số nhiều danh từ: seats.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seat:
seat beside; county seat; window seat; front seat; seat near
seat được dùng trong câu như thế nào?
And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man. (R. Austin Freeman, The magic casket; Nguyên văn tiếng Anh)