nates
danh từ (n)
Nates có nghĩa là nates (danh từ) có nghĩa là phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên, phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Định nghĩa Anh - Anh: The fleshy part of the human body that you sit on.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.natesdanh từ (n)
The fleshy part of the human body that you sit on.
Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
- •
Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •left behind15.259 lần trong kho sách
- •close behind4.288 lần trong kho sách
- •behind the scenes2.192 lần trong kho sách
- •door behind5.207 lần trong kho sách
- •closed behind2.346 lần trong kho sách
- •leaving behind2.191 lần trong kho sách
- •
- 2.natesdanh từ (n)
The fleshy part of the human body that you sit on.
Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
- 3.natesdanh từ (n)
The fleshy part of the human body that you sit on.
Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
- 4.natesdanh từ (n)
The fleshy part of the human body that you sit on.
Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Từ nguyên học (Etymology): nates
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
behind ↔ nates
Mục từ "nates" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "behind, bottom, seat, stern" (phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên).
Họ từ & Biến thể từ loại: nates
Họ từ của "nates" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: behind: trạng từ (adv), bottom: danh từ (n), seat: danh từ (n), stern: tính từ (adj).
trong hoặc tới hoặc về phía sau
Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Powder law
mặt dưới của bất cứ điều gì
The nearest house was a hundred yards away, and the bottom of the garden screened by trees.
Nguồn: Jacobs, W. W. (William Wymark): Sea whispers
một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)
And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket
có thái độ hoặc thái độ nghiêm khắc hoặc nghiêm khắc
A third man appeared in the stern, stared at the launch, and called to his companions.
Nguồn: Bedford-Jones, H. (Henry): The Arizona Callahan
Cụm từ & Collocations: nates
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nates". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- left behind
- close behind
- behind the scenes
- door behind
- closed behind
- leaving behind
Đồng nghĩa & Sắc thái: nates
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nates" phân theo từng nét nghĩa (phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "nates" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
“Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "nates" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "nates" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "nates" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "nates" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Câu dẫn chứng văn học: nates
Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.Sure-dart threw one more look behind him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.The men of the Gilded Glove weren’t far behind me.”But there is still a more serious error behind Tolstoy’s doctrine.The rain had ceased, but the moon was struggling behind great clouds which chased each other across the sky.But he made no attempt to answer her, seeking rather to escape from the room into the hall behind him."Have you been over the house in this road?" asked Ruth, a little timidly, as they shut the gate behind them.I said the third valley to the right, behind the convent.Đọc mở rộng theo CEFR: nates
Từ vựng bậcA1→“Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Powder law
“Sure-dart threw one more look behind him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.”
Nguồn: Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart
Cấu trúc & Vận dụng: “nates”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nates” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nates”
Dữ liệu từ nguyên: behind ↔ nates
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nates”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nates” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “nates”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nates (danh từ): phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên
Định nghĩa tiếng Anh: The fleshy part of the human body that you sit on.
behind ↔ nates
Họ từ trong dữ liệu: behind: trạng từ (adv), bottom: danh từ (n), seat: danh từ (n), stern: tính từ (adj)
left behind
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nates" trong câu.
close behind
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nates" trong câu.
behind the scenes
Nét nghĩa mở rộng: the fleshy part of the human body that you sit on (phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên)
Ứng dụng & Mở rộng: “nates”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nates”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nates”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nates” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “nates” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nates
Hỏi đáp trọng tâmnates nghĩa là gì (meaning & definition)?
nates (danh từ) có nghĩa là phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "behind"). the fleshy part of the human body that you sit on
Từ nates là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nates" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ nates theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên (Ví dụ: “Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên - Nét nghĩa 3 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên - Nét nghĩa 4 [B2]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nates:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nates:
left behind; close behind; behind the scenes; door behind; closed behind
nates được dùng trong câu như thế nào?
Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn. (W. C. Tuttle, Powder law; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)