Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

buttocks

danh từ (n)

A1
/ˈbʌtəks//ˈbʌtəks/

Buttocks có nghĩa là phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Định nghĩa Anh - Anh: The fleshy part of the human body that you sit on.

Họ từ:behind(trạng từ (adv))/bottom(danh từ (n))/seat(danh từ (n))/stern(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.buttocksdanh từ (n)

    The fleshy part of the human body that you sit on.

    Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

    • •

      Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.

    Đồng nghĩa (SYN):behind/nates/arse/butt/backside/bum
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.buttocksdanh từ (n)

    The fleshy part of the human body that you sit on.

    Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

    Đồng nghĩa (SYN):bottom/nates/arse/butt/backside/bum
  3. 3.buttocksdanh từ (n)

    The fleshy part of the human body that you sit on.

    Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

    Đồng nghĩa (SYN):seat/nates/arse/butt/backside/bum
  4. 4.buttocksdanh từ (n)

    The fleshy part of the human body that you sit on.

    Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

    Đồng nghĩa (SYN):stern/nates/arse/butt/backside/bum
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): buttocks

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

behind ↔ buttocks

Mục từ "buttocks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "behind, bottom, seat, stern" (phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: buttocks

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "buttocks" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: behind: trạng từ (adv), bottom: danh từ (n), seat: danh từ (n), stern: tính từ (adj).

behindtrạng từ (adv)/bɪˈhaɪnd/

trong hoặc tới hoặc về phía sau

•

Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Powder law

bottomdanh từ (n)/ˈbɑtəm/

mặt dưới của bất cứ điều gì

•

The nearest house was a hundred yards away, and the bottom of the garden screened by trees.

Nguồn: Jacobs, W. W. (William Wymark): Sea whispers

seatdanh từ (n)/ˈsit/

một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)

•

And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket

sterntính từ (adj)/ˈstɝn/

có thái độ hoặc thái độ nghiêm khắc hoặc nghiêm khắc

•

A third man appeared in the stern, stared at the launch, and called to his companions.

Nguồn: Bedford-Jones, H. (Henry): The Arizona Callahan

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: buttocks

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "buttocks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • left behind
  • close behind
  • behind the scenes
  • door behind
  • closed behind
  • leaving behind
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: buttocks

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "buttocks" phân theo từng nét nghĩa (phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "buttocks" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

“Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "buttocks" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "buttocks" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "buttocks" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "buttocks" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.

Đồng nghĩa với "buttocks" ở nét nghĩa "phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên" (ngoài ra "bum" còn biểu thị: một người được coi là đáng khinh hoặc đáng khinh).

“"Who's there to do that sort of dry nursing of bums?" demanded Keith with a half laugh.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: buttocks

Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Powder law, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sure-dart threw one more look behind him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.
Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart, Nguyên văn tác phẩm
The men of the Gilded Glove weren’t far behind me.”
Stagg, Clinton H. (Clinton Holland): Thornley Colton, Nguyên văn tác phẩm
But there is still a more serious error behind Tolstoy’s doctrine.
Fletcher, John Gould: The two frontiers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The rain had ceased, but the moon was struggling behind great clouds which chased each other across the sky.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But he made no attempt to answer her, seeking rather to escape from the room into the hall behind him.
Pemberton, Max: Queen of the jesters, and her strange adventures in old Paris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Have you been over the house in this road?" asked Ruth, a little timidly, as they shut the gate behind them.
Shaw, Catharine: The doctor's daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I said the third valley to the right, behind the convent.
Bowen, Elizabeth: The Hotel, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: buttocks

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “buttocks” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Powder law

“Sure-dart threw one more look behind him, making certain that there was no sudden danger from that direction, and began to walk slowly backwards.”

Nguồn: Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “buttocks”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “buttocks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “buttocks”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “buttocks” với tần suất cao:

15.259 lần trong kho sách
4.288 lần trong kho sách
2.192 lần trong kho sách
5.207 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “buttocks”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “buttocks”:

Đồng nghĩa:behindnatesarsebutt

“Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “buttocks”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌtəks/; US /ˈbʌtəks/.

buttocks (danh từ): phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên

Định nghĩa tiếng Anh: The fleshy part of the human body that you sit on.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

behind ↔ buttocks

Họ từ trong dữ liệu: behind: trạng từ (adv), bottom: danh từ (n), seat: danh từ (n), stern: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15.259 lần trong kho sách

left behind

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "buttocks" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.288 lần trong kho sách

close behind

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "buttocks" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.192 lần trong kho sách

behind the scenes

Nét nghĩa mở rộng: the fleshy part of the human body that you sit on (phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “buttocks”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: buttocks

Hỏi đáp trọng tâm

buttocks nghĩa là gì (meaning & definition)?

buttocks (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbʌtəks/) có nghĩa là phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "behind"). the fleshy part of the human body that you sit on

Từ buttocks trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʌt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌtəks/; US /ˈbʌtəks/.

Từ buttocks là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "buttocks" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ buttocks theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên (Ví dụ: “Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên - Nét nghĩa 3 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên - Nét nghĩa 4 [B2]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ buttocks:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌtəks/; US /ˈbʌtəks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ buttocks:

left behind; close behind; behind the scenes; door behind; closed behind

buttocks được dùng trong câu như thế nào?

Blaze stepped to a window and saw a man running to get behind the barn. (W. C. Tuttle, Powder law; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/buttocks, mã đối chiếu EV-0B711936. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "buttocks" được liên kết từ mục từ "behind, bottom, seat, stern".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

behind, bottom, seat, stern