seats
danh từ (n)
Seats có nghĩa là một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay) (dạng biến thể ngữ pháp của "seat").
Định nghĩa Anh - Anh: A space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.seatsdanh từ (n)
A space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).
Một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •seat beside2.859 lần trong kho sách
- •county seat1.116 lần trong kho sách
- •window seat1.603 lần trong kho sách
- •front seat1.327 lần trong kho sách
- •seat near1.989 lần trong kho sách
- •seat opposite924 lần trong kho sách
- 2.seatsdanh từ (n)
The fleshy part of the human body that you sit on.
Phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
- 3.seatsdanh từ (n)
Furniture that is designed for sitting on.
Đồ nội thất được thiết kế để ngồi trên.
Đồng nghĩa (SYN):seat - 4.seatsđộng từ (v)
Show to a seat; assign a seat for.
Chỗ ngồi.
- 5.seatsđộng từ (v)
Be able to seat.
Chỗ ngồi.
Đồng nghĩa (SYN):seat - 6.seatsđộng từ (v)
Place ceremoniously or formally in an office or position.
Đặt một cách trang trọng hoặc trang trọng vào một văn phòng hoặc một vị trí.
Từ nguyên học (Etymology): seats
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
seat ↔ seats
Mục từ "seats" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "seat" (một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)).
Họ từ & Biến thể từ loại: seats
Họ từ của "seats" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: seat: danh từ (n).
một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)
And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket
Cụm từ & Collocations: seats
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "seats". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- seat beside
- county seat
- window seat
- front seat
- seat near
- seat opposite
Đồng nghĩa & Sắc thái: seats
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seats" phân theo từng nét nghĩa (một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "seats" ở nét nghĩa "một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)" (ngoài ra "seat" còn biểu thị: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên).
“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”
Đồng nghĩa với "seats" ở nét nghĩa "một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)" (ngoài ra "place" còn biểu thị: một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực).
“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "seats" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "seats" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "seats" khi diễn đạt nét nghĩa: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên.
Câu dẫn chứng văn học: seats
And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man.Half way between these elevated seats and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.The other seats are for such passengers as choose to ride there.Louis helped him up, dusted his coat, and giving him the only remaining chair, himself took a seat upon the table.Its regular station is at Nemírgorod, on the Boug, and it has been moved to the seat of war.She left him lying on the seat of the car while she went into the house to find Lizzie and Addie.“Of these, one will occupy the seat at the foot of the table and the other will be on my right.She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.Đọc mở rộng theo CEFR: seats
Từ vựng bậcA1→“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man.”
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket
“Half way between these elevated seats and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.”
Nguồn: Olmsted, Frederick Law: Walks and talks of an American farmer in England (Part 1 of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “seats”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seats” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “seats”
Dữ liệu từ nguyên: seat ↔ seats
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seats”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seats” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “seats”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
seats (danh từ): một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh: A space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane).
seat ↔ seats
Họ từ trong dữ liệu: seat: danh từ (n)
seat beside
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seats" trong câu.
county seat
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seats" trong câu.
window seat
Nét nghĩa mở rộng: the fleshy part of the human body that you sit on (phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên)
“Half way between these elevated _____ and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: seats
Half way between these elevated seats and the chancel was the reading desk and pulpit, and on each side of this the choristers were seated.
Nguồn: Olmsted, Frederick Law: Walks and talks of an American farmer in England (Part 1 of 2)
“The other _____ are for such passengers as choose to ride there.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: seats
The other seats are for such passengers as choose to ride there.
Nguồn: Abbott, Jacob: Excursion to the Orkney Islands
Ứng dụng & Mở rộng: “seats”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “seats”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “seats”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “seats” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “seats” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: seats
Hỏi đáp trọng tâmseats nghĩa là gì (meaning & definition)?
seats (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsits/) có nghĩa là một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay) (dạng biến thể ngữ pháp của "seat"). a space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane)
Từ seats trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsits/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsits/; US /ˈsits/.
Từ seats là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "seats" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ seats theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một không gian dành riêng cho việc ngồi (như trong rạp hát, trên tàu hoặc máy bay) - Nét nghĩa 2 [A1]: phần thịt của cơ thể con người mà bạn ngồi lên - Nét nghĩa 3 [A1]: đồ nội thất được thiết kế để ngồi trên - Nét nghĩa 4 [A1]: chỗ ngồi - Nét nghĩa 5 [A1]: chỗ ngồi - Nét nghĩa 6 [A1]: đặt một cách trang trọng hoặc trang trọng vào một văn phòng hoặc một vị trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seats:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsits/; US /ˈsits/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seats:
seat beside; county seat; window seat; front seat; seat near
seats được dùng trong câu như thế nào?
And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat--the seat occupied by the dead man. (R. Austin Freeman, The magic casket; Nguyên văn tiếng Anh)