save
động từ (v)
Save có nghĩa là lưu lại, cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.
Định nghĩa Anh - Anh: Save from ruin, destruction, or harm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.saveđộng từ (v)
Save from ruin, destruction, or harm.
Cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •god save2.168 lần trong kho sách
- •order to save1.473 lần trong kho sách
- •save the lives926 lần trong kho sách
- •nothing save2.052 lần trong kho sách
- •save money1.260 lần trong kho sách
- •trying to save734 lần trong kho sách
- •able to save959 lần trong kho sách
- •effort to save612 lần trong kho sách
- 2.saveđộng từ (v)
To keep up and reserve for personal or special use.
Để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt.
Đồng nghĩa (SYN):preserve - 3.saveđộng từ (v)
Bring into safety.
Đưa vào nơi an toàn.
- 4.savedanh từ (n)[sports]
The act of preventing the opposition from scoring.
Từ nguyên học (Etymology): save
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: save
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "save". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- god save
The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.
Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.
Wikipedia contributors: God Save the King
- order to save
- save the lives
- nothing save
- save money
Although they didn't contribute to income, women's creative ways to save money and their unpaid labor at home maid all the difference.
Mặc dù chúng không đóng góp vào thu nhập, nhưng những cách sáng tạo của phụ nữ để tiết kiệm tiền và công việc giúp việc nhà không được trả lương của họ đều có sự khác biệt.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105i/Section 52/Irene Doe
- trying to save
- able to save
- effort to save
Đồng nghĩa & Sắc thái: save
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "save" phân theo từng nét nghĩa (cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "save" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "salvage" còn biểu thị: thu thập tài liệu bị loại bỏ hoặc bị từ chối).
“That is what Alice and I consider our neatest job of salvage.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "save" khi diễn đạt nét nghĩa: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.
“And I remember she dressed it with some kind of salve.”
Đồng nghĩa với "save" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "relieve" còn biểu thị: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau).
“The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.”
Đồng nghĩa với "save" ở nét nghĩa "để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt" (ngoài ra "preserve" còn biểu thị: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi).
“Since fear is vain, but when it may preserve: Why should we fear that which we cannot fly?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "save" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào nơi an toàn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "save" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào nơi an toàn.
Câu dẫn chứng văn học: save
The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.
The ephemerality of posts means that users will often save or funny posts in order to bring them back days later.Tính chất phù du của các bài đăng có nghĩa là người dùng thường sẽ lưu lại hoặc các bài đăng hài hước để vài ngày sau sẽ mang chúng trở lại.
Although they didn't contribute to income, women's creative ways to save money and their unpaid labor at home maid all the difference.Mặc dù chúng không đóng góp vào thu nhập, nhưng những cách sáng tạo của phụ nữ để tiết kiệm tiền và công việc giúp việc nhà không được trả lương của họ đều có sự khác biệt.
It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state save the crown itself.That would save half a million a year to the continent, and, what is more, would produce perfect satisfaction and happiness.”To save his soul he could not have analyzed it or have put it into plain words.Like many others of his time, he left no record of his origin, save that he was born in the town of Llerena in Estremadura.Đọc mở rộng theo CEFR: save
Từ vựng bậcA1→“The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.”
Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.
Nguồn: Wikipedia contributors: God Save the King
“The ephemerality of posts means that users will often save or funny posts in order to bring them back days later.”
Tính chất phù du của các bài đăng có nghĩa là người dùng thường sẽ lưu lại hoặc các bài đăng hài hước để vài ngày sau sẽ mang chúng trở lại.
Nguồn: Tác phẩm mở: Digital Media & Culture: Collaborative Essay Collection 2018/Online Identity/Research Question 2:Bring Me the Bananas
Cấu trúc & Vận dụng: “save”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “save” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “save”
Mục từ cốt lõi: save: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “save”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “save” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “save”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
save (động từ): cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại
Định nghĩa tiếng Anh: Save from ruin, destruction, or harm.
save (động từ (v))
god save
“The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.” (Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.)
order to save
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "save" trong câu.
save the lives
Nét nghĩa mở rộng: to keep up and reserve for personal or special use (để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt)
“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that _____ him from misanthropy.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: saved
It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.
Nguồn: Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art
“For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state _____ the crown itself.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: save
For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state save the crown itself.
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Romantic castles and palaces
Ứng dụng & Mở rộng: “save”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “save”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “save”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “save” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “save” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: save
Hỏi đáp trọng tâmsave nghĩa là gì (meaning & definition)?
save nghĩa là lưu lại. save là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: save from ruin, destruction, or harm.
Từ save trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈseɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪv/.
Từ save là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "save" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: saved; Ngôi thứ 3 số ít: saves; Dạng V-ing: saving; Ngôi thứ 3 số ít: savings.
Các nét nghĩa của từ save theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại - Nét nghĩa 2 [A1]: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: đưa vào nơi an toàn - Nét nghĩa 4 [A1]: the act of preventing the opposition from scoring
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ save:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: saved; Ngôi thứ 3 số ít: saves; Dạng V-ing: saving; Ngôi thứ 3 số ít: savings.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ save:
god save; order to save; save the lives; nothing save; save money
save được dùng trong câu như thế nào?
It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy. (Richard Norton, Bernini and other studies in the history of art; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)