Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

save

động từ (v)

A1
/ˈseɪv//ˈseɪv/
Biến thể:
saved/ˈseɪvd/
(Quá khứ / Phân từ)
saves/ˈseɪvz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
saving
(Dạng V-ing)
savings
(Ngôi thứ 3 số ít)

Save có nghĩa là lưu lại, cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.

Định nghĩa Anh - Anh: Save from ruin, destruction, or harm.

Diễn đạt “cứu khỏi sự hủy hoại”:saveA1/salvageC1/salveC1/relieveB2/preserveB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.saveđộng từ (v)

    Save from ruin, destruction, or harm.

    Cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.

    Đồng nghĩa (SYN):salvage/salve/relieve
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.saveđộng từ (v)

    To keep up and reserve for personal or special use.

    Để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):preserve
  3. 3.saveđộng từ (v)

    Bring into safety.

    Đưa vào nơi an toàn.

  4. 4.savedanh từ (n)[sports]

    The act of preventing the opposition from scoring.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): save

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: save

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "save". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • god save

    The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.

    Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.

    Wikipedia contributors: God Save the King

  • order to save
  • save the lives
  • nothing save
  • save money

    Although they didn't contribute to income, women's creative ways to save money and their unpaid labor at home maid all the difference.

    Mặc dù chúng không đóng góp vào thu nhập, nhưng những cách sáng tạo của phụ nữ để tiết kiệm tiền và công việc giúp việc nhà không được trả lương của họ đều có sự khác biệt.

    Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105i/Section 52/Irene Doe

  • trying to save
  • able to save
  • effort to save
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: save

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "save" phân theo từng nét nghĩa (cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "save" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "salvage" còn biểu thị: thu thập tài liệu bị loại bỏ hoặc bị từ chối).

“That is what Alice and I consider our neatest job of salvage.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "save" khi diễn đạt nét nghĩa: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.

“And I remember she dressed it with some kind of salve.”

Đồng nghĩa với "save" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "relieve" còn biểu thị: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau).

“The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.”

Đồng nghĩa với "save" ở nét nghĩa "để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt" (ngoài ra "preserve" còn biểu thị: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi).

“Since fear is vain, but when it may preserve: Why should we fear that which we cannot fly?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "save" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào nơi an toàn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "save" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào nơi an toàn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: save

The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.

Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.

Wikipedia contributors: God Save the King, Nguyên văn tác phẩm
The ephemerality of posts means that users will often save or funny posts in order to bring them back days later.

Tính chất phù du của các bài đăng có nghĩa là người dùng thường sẽ lưu lại hoặc các bài đăng hài hước để vài ngày sau sẽ mang chúng trở lại.

Tác phẩm mở: Digital Media & Culture: Collaborative Essay Collection 2018/Online Identity/Research Question 2:Bring Me the Bananas, Nguyên văn tác phẩm
Although they didn't contribute to income, women's creative ways to save money and their unpaid labor at home maid all the difference.

Mặc dù chúng không đóng góp vào thu nhập, nhưng những cách sáng tạo của phụ nữ để tiết kiệm tiền và công việc giúp việc nhà không được trả lương của họ đều có sự khác biệt.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105i/Section 52/Irene Doe, Nguyên văn tác phẩm
It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.
Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state save the crown itself.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Romantic castles and palaces, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That would save half a million a year to the continent, and, what is more, would produce perfect satisfaction and happiness.”
Gordon, William: The history of the rise, progress, and establishment of the independence of the United States of America, Vol. 2 (of 3)
To save his soul he could not have analyzed it or have put it into plain words.
Mundy, Talbot: Asoka's alibi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Like many others of his time, he left no record of his origin, save that he was born in the town of Llerena in Estremadura.
Moses, Bernard: Spanish colonial literature in South America
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: save

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “save” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.”

Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.

Nguồn: Wikipedia contributors: God Save the King

“The ephemerality of posts means that users will often save or funny posts in order to bring them back days later.”

Tính chất phù du của các bài đăng có nghĩa là người dùng thường sẽ lưu lại hoặc các bài đăng hài hước để vài ngày sau sẽ mang chúng trở lại.

Nguồn: Tác phẩm mở: Digital Media & Culture: Collaborative Essay Collection 2018/Online Identity/Research Question 2:Bring Me the Bananas

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “save”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “save” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “save”

Mục từ cốt lõi: save: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “save”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “save” với tần suất cao:

2.168 lần trong kho sách
1.473 lần trong kho sách
926 lần trong kho sách
2.052 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “save”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “save”:

“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “save”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪv/.

save (động từ): cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại

Định nghĩa tiếng Anh: Save from ruin, destruction, or harm.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

save (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.168 lần trong kho sách

god save

“The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.” (Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.473 lần trong kho sách

order to save

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "save" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái926 lần trong kho sách

save the lives

Nét nghĩa mở rộng: to keep up and reserve for personal or special use (để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that _____ him from misanthropy.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: saved

It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.

Nguồn: Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state _____ the crown itself.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: save

For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state save the crown itself.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Romantic castles and palaces

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “save”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: save

Hỏi đáp trọng tâm

save nghĩa là gì (meaning & definition)?

save nghĩa là lưu lại. save là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: save from ruin, destruction, or harm.

Từ save trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈseɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪv/.

Từ save là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "save" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: saved; Ngôi thứ 3 số ít: saves; Dạng V-ing: saving; Ngôi thứ 3 số ít: savings.

Các nét nghĩa của từ save theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại - Nét nghĩa 2 [A1]: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: đưa vào nơi an toàn - Nét nghĩa 4 [A1]: the act of preventing the opposition from scoring

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ save:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: saved; Ngôi thứ 3 số ít: saves; Dạng V-ing: saving; Ngôi thứ 3 số ít: savings.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ save:

god save; order to save; save the lives; nothing save; save money

save được dùng trong câu như thế nào?

It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy. (Richard Norton, Bernini and other studies in the history of art; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/save, mã đối chiếu EV-54A1C441. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

saved, saves, saving, savings