Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

saved

tính từ (adj)

A1
/ˈseɪvd//ˈseɪvd/

Saved có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất) (dạng biến thể ngữ pháp của "save").

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to lost (spiritually or physically doomed or destroyed).

Họ từ:lost(tính từ (adj))/save(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.savedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to lost (spiritually or physically doomed or destroyed).

    Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất).

    Trái nghĩa (OPP):lost
  2. 2.savedđộng từ (v)

    Save from ruin, destruction, or harm.

    Cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.

    Đồng nghĩa (SYN):save/salvage/salve/relieve
  3. 3.savedđộng từ (v)

    To keep up and reserve for personal or special use.

    Để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):save/preserve
  4. 4.savedđộng từ (v)

    Bring into safety.

    Đưa vào nơi an toàn.

  5. 5.saveddanh từ (n)[sports]

    The act of preventing the opposition from scoring.

    Lưu lại.

    Đồng nghĩa (SYN):save
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): saved

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lost ↔ saved

Mục từ "saved" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lost, save" (Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: saved

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "saved" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lost: tính từ (adj), save: động từ (v).

losttính từ (adj)/ˈlɔst/

không còn thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của bạn

•

One had lost all its harness except the collar and limped badly.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loot of the Lazy A

saveđộng từ (v)/ˈseɪv/

cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại

•

It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.

Nguồn: Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: saved

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "saved". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: saved

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "saved" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "saved" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "save" còn biểu thị: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt).

“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.”

Đồng nghĩa với "saved" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "salvage" còn biểu thị: thu thập tài liệu bị loại bỏ hoặc bị từ chối).

“That is what Alice and I consider our neatest job of salvage.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "saved" khi diễn đạt nét nghĩa: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.

“And I remember she dressed it with some kind of salve.”

Đồng nghĩa với "saved" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "relieve" còn biểu thị: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau).

“The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.”

Đồng nghĩa với "saved" ở nét nghĩa "để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt" (ngoài ra "preserve" còn biểu thị: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi).

“Since fear is vain, but when it may preserve: Why should we fear that which we cannot fly?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "saved" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào nơi an toàn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: saved

One had lost all its harness except the collar and limped badly.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loot of the Lazy A, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Vessels with clothing and provisions for the army foundered in the storm, and all were lost.
Gollan, John G.: Twelve years in the army, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.
Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is this lost union of many diverse elements that has to be recovered and is nameless.
Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here, in this room, her mother had battled with despair and anguish, and had lost.
Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Or lost perhaps in Time, wandering through the eons searching for the little centuries, years, days that identified their goal?
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He acted when he should have hesitated--and lost again.
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
A pale feather borne along the air, a lily petal wandering on the water, couldna be as lost as she was then.
Webb, Mary: Precious bane, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: saved

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “saved” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“One had lost all its harness except the collar and limped badly.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loot of the Lazy A

“Vessels with clothing and provisions for the army foundered in the storm, and all were lost.”

Nguồn: Gollan, John G.: Twelve years in the army

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “saved”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “saved” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “saved”

Dữ liệu từ nguyên: lost ↔ saved

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “saved”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “saved”:

“One had lost all its harness except the collar and limped badly.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “saved”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvd/; US /ˈseɪvd/.

saved (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to lost (spiritually or physically doomed or destroyed).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lost ↔ saved

Họ từ trong dữ liệu: lost: tính từ (adj), save: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

saved: Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "saved" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: save, salvage, salve, relieve

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "saved" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

saved ↔ save, salvage, salve, relieve

Nét nghĩa mở rộng: save from ruin, destruction, or harm (cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “saved”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: saved

Hỏi đáp trọng tâm

saved nghĩa là gì (meaning & definition)?

saved (tính từ, phát âm Mỹ /ˈseɪvd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất) (dạng biến thể ngữ pháp của "save"). Opposite in meaning to lost (spiritually or physically doomed or destroyed)

Từ saved trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈseɪvd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvd/; US /ˈseɪvd/.

Từ saved là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "saved" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ saved theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất) - Nét nghĩa 2 [A1]: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại - Nét nghĩa 3 [A1]: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt - Nét nghĩa 4 [A1]: đưa vào nơi an toàn - Nét nghĩa 5 [A1]: lưu lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ saved:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvd/; US /ˈseɪvd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

saved được dùng trong câu như thế nào?

One had lost all its harness except the collar and limped badly. (W. C. Tuttle, The loot of the Lazy A; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/saved, mã đối chiếu EV-04537984. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "saved" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "save".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

lost, save