saved
tính từ (adj)
Saved có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất) (dạng biến thể ngữ pháp của "save").
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to lost (spiritually or physically doomed or destroyed).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.savedtính từ (adj)
Opposite in meaning to lost (spiritually or physically doomed or destroyed).
Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất).
Trái nghĩa (OPP):lost - 2.savedđộng từ (v)
Save from ruin, destruction, or harm.
Cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.
- 3.savedđộng từ (v)
To keep up and reserve for personal or special use.
Để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt.
- 4.savedđộng từ (v)
Bring into safety.
Đưa vào nơi an toàn.
- 5.saveddanh từ (n)[sports]
The act of preventing the opposition from scoring.
Lưu lại.
Đồng nghĩa (SYN):save
Từ nguyên học (Etymology): saved
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lost ↔ saved
Mục từ "saved" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lost, save" (Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất)).
Họ từ & Biến thể từ loại: saved
Họ từ của "saved" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lost: tính từ (adj), save: động từ (v).
không còn thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của bạn
One had lost all its harness except the collar and limped badly.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loot of the Lazy A
cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại
It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.
Nguồn: Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art
Cụm từ & Collocations: saved
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "saved". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: saved
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "saved" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "saved" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "save" còn biểu thị: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt).
“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.”
Đồng nghĩa với "saved" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "salvage" còn biểu thị: thu thập tài liệu bị loại bỏ hoặc bị từ chối).
“That is what Alice and I consider our neatest job of salvage.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "saved" khi diễn đạt nét nghĩa: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.
“And I remember she dressed it with some kind of salve.”
Đồng nghĩa với "saved" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "relieve" còn biểu thị: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau).
“The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.”
Đồng nghĩa với "saved" ở nét nghĩa "để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt" (ngoài ra "preserve" còn biểu thị: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi).
“Since fear is vain, but when it may preserve: Why should we fear that which we cannot fly?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "saved" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào nơi an toàn.
Câu dẫn chứng văn học: saved
One had lost all its harness except the collar and limped badly.Vessels with clothing and provisions for the army foundered in the storm, and all were lost.When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.It is this lost union of many diverse elements that has to be recovered and is nameless.Here, in this room, her mother had battled with despair and anguish, and had lost.Or lost perhaps in Time, wandering through the eons searching for the little centuries, years, days that identified their goal?He acted when he should have hesitated--and lost again.A pale feather borne along the air, a lily petal wandering on the water, couldna be as lost as she was then.Đọc mở rộng theo CEFR: saved
Từ vựng bậcA1→“One had lost all its harness except the collar and limped badly.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loot of the Lazy A
“Vessels with clothing and provisions for the army foundered in the storm, and all were lost.”
Nguồn: Gollan, John G.: Twelve years in the army
Cấu trúc & Vận dụng: “saved”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “saved” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “saved”
Dữ liệu từ nguyên: lost ↔ saved
Gợi ý luyện tập với “saved”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
saved (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to lost (spiritually or physically doomed or destroyed).
lost ↔ saved
Họ từ trong dữ liệu: lost: tính từ (adj), save: động từ (v)
saved: Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "saved" trong câu.
Đồng nghĩa: save, salvage, salve, relieve
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "saved" trong câu.
saved ↔ save, salvage, salve, relieve
Nét nghĩa mở rộng: save from ruin, destruction, or harm (cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại)
Ứng dụng & Mở rộng: “saved”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “saved”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “saved”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “saved” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “saved” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: saved
Hỏi đáp trọng tâmsaved nghĩa là gì (meaning & definition)?
saved (tính từ, phát âm Mỹ /ˈseɪvd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất) (dạng biến thể ngữ pháp của "save"). Opposite in meaning to lost (spiritually or physically doomed or destroyed)
Từ saved trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈseɪvd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvd/; US /ˈseɪvd/.
Từ saved là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "saved" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ saved theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "lost" (bị diệt vong hoặc bị hủy diệt về mặt tinh thần hoặc thể chất) - Nét nghĩa 2 [A1]: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại - Nét nghĩa 3 [A1]: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt - Nét nghĩa 4 [A1]: đưa vào nơi an toàn - Nét nghĩa 5 [A1]: lưu lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ saved:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvd/; US /ˈseɪvd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
saved được dùng trong câu như thế nào?
One had lost all its harness except the collar and limped badly. (W. C. Tuttle, The loot of the Lazy A; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)