Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

saves

động từ (v)

A1
/ˈseɪvz//ˈseɪvz/

Saves có nghĩa là cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại (dạng biến thể ngữ pháp của "save").

Định nghĩa Anh - Anh: Save from ruin, destruction, or harm.

Họ từ:save(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cứu khỏi sự hủy hoại”:savesA1/saveA1/salvageC1/salveC1/relieveB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.savesđộng từ (v)

    Save from ruin, destruction, or harm.

    Cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.

    Đồng nghĩa (SYN):save/salvage/salve/relieve
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.savesđộng từ (v)

    To keep up and reserve for personal or special use.

    Để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):save/preserve
  3. 3.savesđộng từ (v)

    Bring into safety.

    Đưa vào nơi an toàn.

  4. 4.savesdanh từ (n)[sports]

    The act of preventing the opposition from scoring.

    Lưu lại.

    Đồng nghĩa (SYN):save
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): saves

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

save ↔ saves

Mục từ "saves" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "save" (cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: saves

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "saves" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: save: động từ (v).

saveđộng từ (v)/ˈseɪv/

cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại

•

It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.

Nguồn: Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: saves

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "saves". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • god save
  • order to save
  • save the lives
  • nothing save
  • save money
  • trying to save
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: saves

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "saves" phân theo từng nét nghĩa (cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "saves" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "save" còn biểu thị: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt).

“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.”

Đồng nghĩa với "saves" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "salvage" còn biểu thị: thu thập tài liệu bị loại bỏ hoặc bị từ chối).

“That is what Alice and I consider our neatest job of salvage.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "saves" khi diễn đạt nét nghĩa: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.

“And I remember she dressed it with some kind of salve.”

Đồng nghĩa với "saves" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "relieve" còn biểu thị: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau).

“The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.”

Đồng nghĩa với "saves" ở nét nghĩa "để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt" (ngoài ra "preserve" còn biểu thị: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi).

“Since fear is vain, but when it may preserve: Why should we fear that which we cannot fly?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "saves" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào nơi an toàn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: saves

It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.
Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state save the crown itself.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Romantic castles and palaces, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That would save half a million a year to the continent, and, what is more, would produce perfect satisfaction and happiness.”
Gordon, William: The history of the rise, progress, and establishment of the independence of the United States of America, Vol. 2 (of 3)
To save his soul he could not have analyzed it or have put it into plain words.
Mundy, Talbot: Asoka's alibi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Like many others of his time, he left no record of his origin, save that he was born in the town of Llerena in Estremadura.
Moses, Bernard: Spanish colonial literature in South America
To save the public fund from ends more fit, And that ye should not fight because of it.
Housman, Laurence: Lysistrata, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I’ve heard of people saving themselves at fires by coming down ropes.”
Barnum, Vance: Joe Strong and his wings of steel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There are pleasant gardens dedicated to him, to which none are admitted save subscribers of a guinea, or something of the sort.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Great rivers of the world, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: saves

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “saves” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.”

Nguồn: Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art

“For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state save the crown itself.”

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Romantic castles and palaces

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “saves”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “saves” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “saves”

Dữ liệu từ nguyên: save ↔ saves

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “saves”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “saves” với tần suất cao:

2.168 lần trong kho sách
1.473 lần trong kho sách
926 lần trong kho sách
2.052 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “saves”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “saves”:

“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “saves”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvz/; US /ˈseɪvz/.

saves (động từ): cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại

Định nghĩa tiếng Anh: Save from ruin, destruction, or harm.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

save ↔ saves

Họ từ trong dữ liệu: save: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.168 lần trong kho sách

god save

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "saves" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.473 lần trong kho sách

order to save

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "saves" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái926 lần trong kho sách

save the lives

Nét nghĩa mở rộng: to keep up and reserve for personal or special use (để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “saves”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: saves

Hỏi đáp trọng tâm

saves nghĩa là gì (meaning & definition)?

saves (động từ, phát âm Mỹ /ˈseɪvz/) có nghĩa là cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại (dạng biến thể ngữ pháp của "save"). save from ruin, destruction, or harm

Từ saves trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈseɪvz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvz/; US /ˈseɪvz/.

Từ saves là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "saves" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ saves theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại - Nét nghĩa 2 [A1]: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: đưa vào nơi an toàn - Nét nghĩa 4 [A1]: lưu lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ saves:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvz/; US /ˈseɪvz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ saves:

god save; order to save; save the lives; nothing save; save money

saves được dùng trong câu như thế nào?

It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy. (Richard Norton, Bernini and other studies in the history of art; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/saves, mã đối chiếu EV-C162461B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "saves" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "save".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

save