saves
động từ (v)
Saves có nghĩa là cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại (dạng biến thể ngữ pháp của "save").
Định nghĩa Anh - Anh: Save from ruin, destruction, or harm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.savesđộng từ (v)
Save from ruin, destruction, or harm.
Cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •god save2.168 lần trong kho sách
- •order to save1.473 lần trong kho sách
- •save the lives926 lần trong kho sách
- •nothing save2.052 lần trong kho sách
- •save money1.260 lần trong kho sách
- •trying to save734 lần trong kho sách
- 2.savesđộng từ (v)
To keep up and reserve for personal or special use.
Để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt.
- 3.savesđộng từ (v)
Bring into safety.
Đưa vào nơi an toàn.
- 4.savesdanh từ (n)[sports]
The act of preventing the opposition from scoring.
Lưu lại.
Đồng nghĩa (SYN):save
Từ nguyên học (Etymology): saves
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
save ↔ saves
Mục từ "saves" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "save" (cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại).
Họ từ & Biến thể từ loại: saves
Họ từ của "saves" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: save: động từ (v).
cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại
It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.
Nguồn: Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art
Cụm từ & Collocations: saves
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "saves". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- god save
- order to save
- save the lives
- nothing save
- save money
- trying to save
Đồng nghĩa & Sắc thái: saves
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "saves" phân theo từng nét nghĩa (cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "saves" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "save" còn biểu thị: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt).
“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.”
Đồng nghĩa với "saves" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "salvage" còn biểu thị: thu thập tài liệu bị loại bỏ hoặc bị từ chối).
“That is what Alice and I consider our neatest job of salvage.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "saves" khi diễn đạt nét nghĩa: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại.
“And I remember she dressed it with some kind of salve.”
Đồng nghĩa với "saves" ở nét nghĩa "cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại" (ngoài ra "relieve" còn biểu thị: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau).
“The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.”
Đồng nghĩa với "saves" ở nét nghĩa "để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt" (ngoài ra "preserve" còn biểu thị: giữ hoặc duy trì trong tình trạng không thay đổi).
“Since fear is vain, but when it may preserve: Why should we fear that which we cannot fly?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "saves" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào nơi an toàn.
Câu dẫn chứng văn học: saves
It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state save the crown itself.That would save half a million a year to the continent, and, what is more, would produce perfect satisfaction and happiness.”To save his soul he could not have analyzed it or have put it into plain words.Like many others of his time, he left no record of his origin, save that he was born in the town of Llerena in Estremadura.To save the public fund from ends more fit, And that ye should not fight because of it.I’ve heard of people saving themselves at fires by coming down ropes.”There are pleasant gardens dedicated to him, to which none are admitted save subscribers of a guinea, or something of the sort.Đọc mở rộng theo CEFR: saves
Từ vựng bậcA1→“It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy.”
Nguồn: Norton, Richard: Bernini and other studies in the history of art
“For this third and younger uncle she grasped at the highest post in the state save the crown itself.”
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Romantic castles and palaces
Cấu trúc & Vận dụng: “saves”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “saves” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “saves”
Dữ liệu từ nguyên: save ↔ saves
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “saves”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “saves” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “saves”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
saves (động từ): cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại
Định nghĩa tiếng Anh: Save from ruin, destruction, or harm.
save ↔ saves
Họ từ trong dữ liệu: save: động từ (v)
god save
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "saves" trong câu.
order to save
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "saves" trong câu.
save the lives
Nét nghĩa mở rộng: to keep up and reserve for personal or special use (để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt)
Ứng dụng & Mở rộng: “saves”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “saves”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “saves”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “saves” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “saves” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: saves
Hỏi đáp trọng tâmsaves nghĩa là gì (meaning & definition)?
saves (động từ, phát âm Mỹ /ˈseɪvz/) có nghĩa là cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại (dạng biến thể ngữ pháp của "save"). save from ruin, destruction, or harm
Từ saves trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈseɪvz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvz/; US /ˈseɪvz/.
Từ saves là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "saves" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ saves theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cứu khỏi sự hủy hoại, phá hủy hoặc tổn hại - Nét nghĩa 2 [A1]: để theo kịp và dự trữ cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: đưa vào nơi an toàn - Nét nghĩa 4 [A1]: lưu lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ saves:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪvz/; US /ˈseɪvz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ saves:
god save; order to save; save the lives; nothing save; save money
saves được dùng trong câu như thế nào?
It may well have been his admiration of Vittoria Colonna that saved him from misanthropy. (Richard Norton, Bernini and other studies in the history of art; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)