Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

round

danh từ (n)

A2
/ˈɹaʊnd//ˈɹaʊnd/
Biến thể:
rounded/ˈɹaʊndəd/
(Quá khứ / Phân từ)
rounder/ˈɹaʊndɚ/
(Biến thể ngữ pháp)
roundest
(Biến thể ngữ pháp)
rounding/ˈɹaʊndɪŋ/
(Dạng V-ing)
rounds/ˈɹaʊndz/
(Số nhiều danh từ)

Round có nghĩa là tròn, có hình tròn.

Định nghĩa Anh - Anh: A charge of ammunition for a single shot.

Diễn đạt “có hình tròn”:roundA2/unit of ammunitionA2/one shotA2/circularB1/cycleB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rounddanh từ (n)

    A charge of ammunition for a single shot.

    Có hình tròn.

  2. 2.roundtính từ (adj)

    Having a circular shape.

    (về âm thanh) đầy đủ và phong phú.

    Đồng nghĩa (SYN):circular
    Trái nghĩa (OPP):square
  3. 3.rounddanh từ (n)

    An interval during which a recurring sequence of events occurs.

    (toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn.

    Đồng nghĩa (SYN):cycle/rhythm
  4. 4.roundđộng từ (v)

    Wind around; move along a circular course.

    Từ đầu đến cuối.

  5. 5.rounddanh từ (n)

    A regular route for a sentry or policeman.

    Một lượng đạn dược cho một lần bắn.

    Đồng nghĩa (SYN):beat
  6. 6.roundtính từ (adj)[of sounds]

    Full and rich.

    Một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):orotund/rotund/pear-shaped
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): round

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: round

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "round". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • turned round

    They looked at each other, a strange look, then he turned round and started up the hill again.

    Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power

  • looked round

    She looked round into the high-bred dusky face on her shoulder and without moving her lips touched his with her mouth.

    Leslie, Shane: Masquerades

  • turning round

    “Who’s there?” hearing the footstep at the door, but not turning round to it.

    Melville, Herman: Moby Dick; Or, The Whale

  • arms round

    I just put my two arms round her and said, “Come, Bessie! don’t scold.”

    Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography

  • looking round

    “Water,” he cried, and the fat cousin, agitatedly looking round, grasped a table cover, soaked it in water and put it on Prokop’s forehead.

    Čapek, Karel: Krakatit

  • arm round

    I placed one arm round the trunk of the tree and leaned over the abyss.

    Doyle, Arthur Conan: The Lost World

  • gathered round
  • round the corner

    WHEN Diamond got round the corner of the hay, for a moment he hesitated.

    MacDonald, George: At the Back of the North Wind

  • turn round

    They wanted him to turn round again and face his horse, that was all.

    Von Arnim, Elizabeth: The Enchanted April

  • look round
  • round table

    We sat about that big round table as if assembled for a conference and looked at each other in a sort of fatuous consternation.

    Chúng tôi ngồi quanh chiếc bàn tròn lớn đó như thể tập hợp lại để dự một cuộc hội nghị và nhìn nhau với vẻ kinh ngạc ngớ ngẩn.

    Conrad, Joseph: Chance: A Tale in Two Parts

  • round the room

    I put them on, and walked round the room crab-fashion, till she laughed hysterically.

    Tôi mặc chúng vào rồi đi quanh phòng theo kiểu cua, cho đến khi cô ấy cười như điên.

    Stoddard, Elizabeth: The Morgesons: A Novel

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: round

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "round" phân theo từng nét nghĩa (có hình tròn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "round" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình tròn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "round" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình tròn.

Đồng nghĩa với "round" ở nét nghĩa "(về âm thanh) đầy đủ và phong phú" (ngoài ra "circular" còn biểu thị: có hình tròn).

“Thimble—A heart shaped or circular ring with a groove outside for ropes to fit in.”

Đồng nghĩa với "round" ở nét nghĩa "(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn" (ngoài ra "cycle" còn biểu thị: một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra).

“Thus there are a number of parallels between the Arthurian and the Irish heroic cycles, the precise nature of which has yet to be determined.”

Đồng nghĩa với "round" ở nét nghĩa "(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn" (ngoài ra "rhythm" còn biểu thị: đơn vị nhịp điệu cơ bản trong một bản nhạc).

“In addition, the Kalevala uses alliteration, and thus varies the rhythm of time with the rhythm of sound.”

Đồng nghĩa với "round" ở nét nghĩa "một lượng đạn dược cho một lần bắn" (ngoài ra "beat" còn biểu thị: đơn vị nhịp điệu cơ bản trong một bản nhạc).

“I will say for ’em, though, that they can fry chicken to beat all creation.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: round

Mossgray turned round as he concluded, and bent his steps to his favourite Waterside.

Khi kết luận, Mossgray quay lại và rảo bước về phía Waterside yêu thích của mình.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Memoirs and resolutions of Adam Graeme of Mossgray, including some chronicles of the borough of Fendie, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I put them on, and walked round the room crab-fashion, till she laughed hysterically.

Tôi mặc chúng vào rồi đi quanh phòng theo kiểu cua, cho đến khi cô ấy cười như điên.

Stoddard, Elizabeth: The Morgesons: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He turned round again and saw the frigate just appearing from behind the other island.

Anh quay lại lần nữa và thấy chiếc tàu khu trục nhỏ vừa xuất hiện từ phía sau hòn đảo kia.

Henty, G. A. (George Alfred): One of the 28th: A Tale of Waterloo, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But just then the neophyte turned round, and beheld the act of tyranny.

Nhưng ngay lúc đó người tân tòng quay lại và chứng kiến hành động bạo ngược.

Bird, Robert Montgomery: Calavar; or, The Knight of The Conquest, A Romance of Mexico, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Osborne’s arm glided round her waist, and she resumed her seat,--or rather tottered into it.

Cánh tay của Osborne vòng qua eo cô, và cô trở lại chỗ ngồi, hay đúng hơn là lảo đảo ngồi vào đó.

Carleton, William: Jane Sinclair; Or, The Fawn Of Springvale The Works of William Carleton, Volume Two, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It looks like a triangle with round sides and pointed corners.

Nó trông giống như một hình tam giác với các cạnh tròn và các góc nhọn.

Wikipedia contributors: Reuleaux triangle, Nguyên văn tác phẩm
Tessa turned to catch a last glimpse, but she only saw the tall gliding figure vanish round the projecting stonework.

Tessa quay lại để nhìn lần cuối, nhưng cô chỉ thấy bóng dáng cao lớn đang lướt đi biến mất sau bức tường đá nhô ra.

Eliot, George: Romola, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Slender, yet well rounded, the fine amplitude of her proportions caused her to look several years older than her age.

Mảnh khảnh nhưng tròn trịa, tỷ lệ cân đối đẹp khiến cô trông già hơn vài tuổi so với tuổi.

Cullen, Clarence Louis, -1922: The Eddy: A Novel of To-day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: round

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “round” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Mossgray turned round as he concluded, and bent his steps to his favourite Waterside.”

Khi kết luận, Mossgray quay lại và rảo bước về phía Waterside yêu thích của mình.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Memoirs and resolutions of Adam Graeme of Mossgray, including some chronicles of the borough of Fendie

“I put them on, and walked round the room crab-fashion, till she laughed hysterically.”

Tôi mặc chúng vào rồi đi quanh phòng theo kiểu cua, cho đến khi cô ấy cười như điên.

Nguồn: Stoddard, Elizabeth: The Morgesons: A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “round”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “round” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “round”

Mục từ cốt lõi: round: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “round”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “round” với tần suất cao:

12.595 lần trong kho sách
13.192 lần trong kho sách
5.688 lần trong kho sách
6.588 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “round”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “round”:

“She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “round”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹaʊnd/.

round (danh từ): có hình tròn

Định nghĩa tiếng Anh: A charge of ammunition for a single shot.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

round (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.595 lần trong kho sách

turned round

“They looked at each other, a strange look, then he turned round and started up the hill again.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13.192 lần trong kho sách

looked round

“She looked round into the high-bred dusky face on her shoulder and without moving her lips touched his with her mouth.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.688 lần trong kho sách

turning round

““Who’s there?” hearing the footstep at the door, but not turning round to it.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She must ride back home, and take up her _____ of duties at Sellar’s Mead.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: round

She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.

Nguồn: Bowen, Marjorie: The Countess Fanny

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But now, leaving the Earth and Mercury alone, move the Venus-marble half-way _____ its hoop, to just the opposite side of the Sun.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: round

But now, leaving the Earth and Mercury alone, move the Venus-marble half-way round its hoop, to just the opposite side of the Sun.

Nguồn: Giberne, Agnes: The starry skies

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “round”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: round

Hỏi đáp trọng tâm

round nghĩa là gì (meaning & definition)?

round nghĩa là tròn. round là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a charge of ammunition for a single shot.

Từ round trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹaʊnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹaʊnd/.

Từ round là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "round" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: rounded; Biến thể ngữ pháp: rounder; Biến thể ngữ pháp: roundest; Dạng V-ing: rounding; Số nhiều danh từ: rounds.

Các nét nghĩa của từ round theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: có hình tròn - Nét nghĩa 2 [A2]: (về âm thanh) đầy đủ và phong phú - Nét nghĩa 3 [A2]: (toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn - Nét nghĩa 4 [A2]: từ đầu đến cuối - Nét nghĩa 5 [A2]: một lượng đạn dược cho một lần bắn - Nét nghĩa 6 [A2]: một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ round:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹaʊnd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: rounded; Biến thể ngữ pháp: rounder; Biến thể ngữ pháp: roundest; Dạng V-ing: rounding; Số nhiều danh từ: rounds.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ round:

turned round; looked round; turning round; arms round; looking round

round được dùng trong câu như thế nào?

She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead. (Marjorie Bowen, The Countess Fanny; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/round, mã đối chiếu EV-8C6A8CBA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

rounded, rounder, roundest, rounding, rounds