rounds
danh từ (n)
Rounds có nghĩa là có hình tròn (dạng biến thể ngữ pháp của "round").
Định nghĩa Anh - Anh: A charge of ammunition for a single shot.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.roundsdanh từ (n)
A charge of ammunition for a single shot.
Có hình tròn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •turned round12.595 lần trong kho sách
- •looked round13.192 lần trong kho sách
- •turning round5.688 lần trong kho sách
- •arms round6.588 lần trong kho sách
- •looking round7.067 lần trong kho sách
- •arm round5.197 lần trong kho sách
- 2.roundstính từ (adj)
Having a circular shape.
(về âm thanh) đầy đủ và phong phú.
- 3.roundsdanh từ (n)
An interval during which a recurring sequence of events occurs.
(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn.
- 4.roundsđộng từ (v)
Wind around; move along a circular course.
Từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩa (SYN):round - 5.roundsdanh từ (n)
A regular route for a sentry or policeman.
Một lượng đạn dược cho một lần bắn.
- 6.roundstính từ (adj)[of sounds]
Full and rich.
Một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra.
Từ nguyên học (Etymology): rounds
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
round ↔ rounds
Mục từ "rounds" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "round" (có hình tròn).
Họ từ & Biến thể từ loại: rounds
Họ từ của "rounds" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: round: danh từ (n).
có hình tròn
She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.
Nguồn: Bowen, Marjorie: The Countess Fanny
Cụm từ & Collocations: rounds
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rounds". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- turned round
They looked at each other, a strange look, then he turned round and started up the hill again.
Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power
- looked round
She looked round into the high-bred dusky face on her shoulder and without moving her lips touched his with her mouth.
Leslie, Shane: Masquerades
- turning round
- arms round
- looking round
“Water,” he cried, and the fat cousin, agitatedly looking round, grasped a table cover, soaked it in water and put it on Prokop’s forehead.
Čapek, Karel: Krakatit
- arm round
Đồng nghĩa & Sắc thái: rounds
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rounds" phân theo từng nét nghĩa (có hình tròn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "rounds" ở nét nghĩa "có hình tròn" (ngoài ra "round" còn biểu thị: được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn).
“She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rounds" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình tròn.
Đồng nghĩa với "rounds" ở nét nghĩa "(về âm thanh) đầy đủ và phong phú" (ngoài ra "circular" còn biểu thị: có hình tròn).
“Thimble—A heart shaped or circular ring with a groove outside for ropes to fit in.”
Đồng nghĩa với "rounds" ở nét nghĩa "(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn" (ngoài ra "cycle" còn biểu thị: một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra).
“Thus there are a number of parallels between the Arthurian and the Irish heroic cycles, the precise nature of which has yet to be determined.”
Đồng nghĩa với "rounds" ở nét nghĩa "(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn" (ngoài ra "rhythm" còn biểu thị: đơn vị nhịp điệu cơ bản trong một bản nhạc).
“In addition, the Kalevala uses alliteration, and thus varies the rhythm of time with the rhythm of sound.”
Câu dẫn chứng văn học: rounds
She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.But now, leaving the Earth and Mercury alone, move the Venus-marble half-way round its hoop, to just the opposite side of the Sun.Each little meteor that journeys round the Sun shined, like the worlds, on one side only--that side which is towards the Sun.She looked round into the high-bred dusky face on her shoulder and without moving her lips touched his with her mouth.His depressed nose, and his advancing lips, rounding smugly and smilingly over the teeth, gave him some resemblance to a sheep or goat.The eggs are about twice as large as those of the hen and have the ends more rounded.They looked at each other, a strange look, then he turned round and started up the hill again.The spectators, consisting of men, women and children, were seated round the edge of the dancing ground, which had been swept clean.Đọc mở rộng theo CEFR: rounds
Từ vựng bậcA2→“She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”
Nguồn: Bowen, Marjorie: The Countess Fanny
“But now, leaving the Earth and Mercury alone, move the Venus-marble half-way round its hoop, to just the opposite side of the Sun.”
Nguồn: Giberne, Agnes: The starry skies
Cấu trúc & Vận dụng: “rounds”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rounds” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rounds”
Dữ liệu từ nguyên: round ↔ rounds
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rounds”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rounds” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rounds”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rounds”:
“She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”
Gợi ý luyện tập với “rounds”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rounds (danh từ): có hình tròn
Định nghĩa tiếng Anh: A charge of ammunition for a single shot.
round ↔ rounds
Họ từ trong dữ liệu: round: danh từ (n)
turned round
“They looked at each other, a strange look, then he turned round and started up the hill again.”
looked round
“She looked round into the high-bred dusky face on her shoulder and without moving her lips touched his with her mouth.”
turning round
Nét nghĩa mở rộng: having a circular shape ((về âm thanh) đầy đủ và phong phú)
Ứng dụng & Mở rộng: “rounds”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rounds”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rounds”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rounds” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “rounds” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rounds
Hỏi đáp trọng tâmrounds nghĩa là gì (meaning & definition)?
rounds (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹaʊndz/) có nghĩa là có hình tròn (dạng biến thể ngữ pháp của "round"). a charge of ammunition for a single shot
Từ rounds trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹaʊndz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹaʊndz/; US /ˈɹaʊndz/.
Từ rounds là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rounds" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ rounds theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: có hình tròn - Nét nghĩa 2 [A2]: (về âm thanh) đầy đủ và phong phú - Nét nghĩa 3 [A2]: (toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn - Nét nghĩa 4 [A2]: từ đầu đến cuối - Nét nghĩa 5 [A2]: một lượng đạn dược cho một lần bắn - Nét nghĩa 6 [A2]: một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rounds:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹaʊndz/; US /ˈɹaʊndz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rounds:
turned round; looked round; turning round; arms round; looking round
rounds được dùng trong câu như thế nào?
She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead. (Marjorie Bowen, The Countess Fanny; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)