Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rotund

tính từ (adj)

A2
/ɹoʊˈtʌnd//ɹoʊˈtʌnd/

Rotund có nghĩa là một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra.

Định nghĩa Anh - Anh: Full and rich.

Họ từ:round(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rotundtính từ (adj)[of sounds]

    Full and rich.

    Một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra.

    • •

      She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.

    Đồng nghĩa (SYN):round/orotund/pear-shaped
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rotund

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

round ↔ rotund

Mục từ "rotund" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "round" (một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rotund

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rotund" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: round: danh từ (n).

rounddanh từ (n)/ˈɹaʊnd/

có hình tròn

•

She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.

Nguồn: Bowen, Marjorie: The Countess Fanny

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rotund

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rotund". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • turned round

    They looked at each other, a strange look, then he turned round and started up the hill again.

    Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power

  • looked round

    She looked round into the high-bred dusky face on her shoulder and without moving her lips touched his with her mouth.

    Leslie, Shane: Masquerades

  • turning round
  • arms round
  • looking round

    “Water,” he cried, and the fat cousin, agitatedly looking round, grasped a table cover, soaked it in water and put it on Prokop’s forehead.

    Čapek, Karel: Krakatit

  • arm round
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rotund

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rotund" phân theo từng nét nghĩa (một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rotund" ở nét nghĩa "một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra" (ngoài ra "round" còn biểu thị: đầy đủ và phong phú).

“She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rotund" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rotund" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rotund

She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.
Bowen, Marjorie: The Countess Fanny, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But now, leaving the Earth and Mercury alone, move the Venus-marble half-way round its hoop, to just the opposite side of the Sun.
Giberne, Agnes: The starry skies
Each little meteor that journeys round the Sun shined, like the worlds, on one side only--that side which is towards the Sun.
Giberne, Agnes: The starry skies
She looked round into the high-bred dusky face on her shoulder and without moving her lips touched his with her mouth.
Leslie, Shane: Masquerades, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His depressed nose, and his advancing lips, rounding smugly and smilingly over the teeth, gave him some resemblance to a sheep or goat.
Various: Blackwood's Edinburgh magazine, volume 456, no. 10, October 1853, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The eggs are about twice as large as those of the hen and have the ends more rounded.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They looked at each other, a strange look, then he turned round and started up the hill again.
Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The spectators, consisting of men, women and children, were seated round the edge of the dancing ground, which had been swept clean.
Radcliffe-Brown, A. R. (Alfred Reginald): The Andaman Islanders, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rotund

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rotund” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”

Nguồn: Bowen, Marjorie: The Countess Fanny

“But now, leaving the Earth and Mercury alone, move the Venus-marble half-way round its hoop, to just the opposite side of the Sun.”

Nguồn: Giberne, Agnes: The starry skies

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rotund”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rotund” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rotund”

Dữ liệu từ nguyên: round ↔ rotund

Các biến thể thuộc họ từ “rotund”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rotund”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rotund” với tần suất cao:

12.595 lần trong kho sách
13.192 lần trong kho sách
5.688 lần trong kho sách
6.588 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rotund”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rotund”:

“She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rotund”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹoʊˈtʌnd/; US /ɹoʊˈtʌnd/.

rotund (tính từ): một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra

Định nghĩa tiếng Anh: Full and rich.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

round ↔ rotund

Họ từ trong dữ liệu: round: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.595 lần trong kho sách

turned round

“They looked at each other, a strange look, then he turned round and started up the hill again.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13.192 lần trong kho sách

looked round

“She looked round into the high-bred dusky face on her shoulder and without moving her lips touched his with her mouth.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.688 lần trong kho sách

turning round

Mở rộng biên độ diễn đạt với "rotund".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rotund”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rotund

Hỏi đáp trọng tâm

rotund nghĩa là gì (meaning & definition)?

rotund (tính từ, phát âm Mỹ /ɹoʊˈtʌnd/) có nghĩa là một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "round"). (of sounds) full and rich

Từ rotund trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʌnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹoʊˈtʌnd/; US /ɹoʊˈtʌnd/.

Từ rotund là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rotund" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ rotund theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra (Ví dụ: “She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rotund:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹoʊˈtʌnd/; US /ɹoʊˈtʌnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rotund:

turned round; looked round; turning round; arms round; looking round

rotund được dùng trong câu như thế nào?

She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead. (Marjorie Bowen, The Countess Fanny; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rotund, mã đối chiếu EV-88FBB992. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rotund" được liên kết từ mục từ "round".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

round