rounded
tính từ (adj)
Rounded có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh) (dạng biến thể ngữ pháp của "round").
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to angular (having angles or an angular shape).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.roundedtính từ (adj)
Opposite in meaning to angular (having angles or an angular shape).
Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh).
Trái nghĩa (OPP):angular - 2.roundeddanh từ (n)
A charge of ammunition for a single shot.
Có hình tròn.
- 3.roundedtính từ (adj)
Having a circular shape.
(về âm thanh) đầy đủ và phong phú.
- 4.roundeddanh từ (n)
An interval during which a recurring sequence of events occurs.
(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn.
- 5.roundedđộng từ (v)
Wind around; move along a circular course.
Từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩa (SYN):round - 6.roundeddanh từ (n)
A regular route for a sentry or policeman.
Một lượng đạn dược cho một lần bắn.
Từ nguyên học (Etymology): rounded
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
angular ↔ rounded
Mục từ "rounded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "angular, round" (Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh)).
Họ từ & Biến thể từ loại: rounded
Họ từ của "rounded" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: angular: tính từ (adj), angle: danh từ (n), angularity: danh từ (n), round: danh từ (n).
được đo bằng một góc hoặc bằng tốc độ thay đổi của một góc
In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning.
Nguồn: Gorky, Maksim: Mother
khoảng cách giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng cắt nhau
He had angled for three other invitations before turning to Friocksheim as a last resource.
Nguồn: Connington, J. J.: The Dangerfield Talisman
một hình có một hoặc nhiều góc nhọn
The individualism showed its most impracticable angularity when you tried to force it into a cooperative, well-disciplined scheme like our escape from England.
Nguồn: McKenna, Stephen: The Sixth Sense: A Novel
có hình tròn
She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.
Nguồn: Bowen, Marjorie: The Countess Fanny
Cụm từ & Collocations: rounded
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "rounded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: rounded
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rounded" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "rounded" ở nét nghĩa "có hình tròn" (ngoài ra "round" còn biểu thị: được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn).
“She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rounded" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình tròn.
Đồng nghĩa với "rounded" ở nét nghĩa "(về âm thanh) đầy đủ và phong phú" (ngoài ra "circular" còn biểu thị: có hình tròn).
“Thimble—A heart shaped or circular ring with a groove outside for ropes to fit in.”
Đồng nghĩa với "rounded" ở nét nghĩa "(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn" (ngoài ra "cycle" còn biểu thị: một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra).
“Thus there are a number of parallels between the Arthurian and the Irish heroic cycles, the precise nature of which has yet to be determined.”
Đồng nghĩa với "rounded" ở nét nghĩa "(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn" (ngoài ra "rhythm" còn biểu thị: đơn vị nhịp điệu cơ bản trong một bản nhạc).
“In addition, the Kalevala uses alliteration, and thus varies the rhythm of time with the rhythm of sound.”
Câu dẫn chứng văn học: rounded
In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning.Both knew the strange, angular, slashing hand-writing at a glance, for both had seen and remarked it before."You mean quite clean angular grains, and hard, too, like broken-up quartz rock?"He observes, that "the greater part of those bodies in nature, which possess hardness, strength, or durability, are distinguished by angular forms.Angles are measured in degrees, and the degree is the unit for angular measurement.Between them and all around, the darkness had gathered; darkness in angular shapes, the geometry of squalor.She was a tall, angular woman, with sharp features, whose characteristic expression was one of peculiar hardness and severity.But we have to turn these angular measurements into miles.Đọc mở rộng theo CEFR: rounded
Từ vựng bậcA2→“In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning.”
Nguồn: Gorky, Maksim: Mother
“Both knew the strange, angular, slashing hand-writing at a glance, for both had seen and remarked it before.”
Nguồn: King, Charles: A Daughter of the Sioux: A Tale of the Indian frontier
Cấu trúc & Vận dụng: “rounded”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rounded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rounded”
Dữ liệu từ nguyên: angular ↔ rounded
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rounded”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rounded”:
“In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning.”
Gợi ý luyện tập với “rounded”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rounded (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to angular (having angles or an angular shape).
angular ↔ rounded
Họ từ trong dữ liệu: angular: tính từ (adj), angle: danh từ (n), angularity: danh từ (n), round: danh từ (n)
rounded: Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rounded" trong câu.
Đồng nghĩa: round, unit of ammunition, one shot, circular
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rounded" trong câu.
rounded ↔ round, unit of ammunition, one shot, circular
Nét nghĩa mở rộng: a charge of ammunition for a single shot (có hình tròn)
Ứng dụng & Mở rộng: “rounded”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rounded”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rounded”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rounded” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “rounded” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rounded
Hỏi đáp trọng tâmrounded nghĩa là gì (meaning & definition)?
rounded (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹaʊndəd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh) (dạng biến thể ngữ pháp của "round"). Opposite in meaning to angular (having angles or an angular shape)
Từ rounded trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹaʊndəd/; US /ˈɹaʊndəd/.
Từ rounded là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rounded" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ rounded theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh) - Nét nghĩa 2 [A2]: có hình tròn - Nét nghĩa 3 [A2]: (về âm thanh) đầy đủ và phong phú - Nét nghĩa 4 [A2]: (toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn - Nét nghĩa 5 [A2]: từ đầu đến cuối - Nét nghĩa 6 [A2]: một lượng đạn dược cho một lần bắn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rounded:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹaʊndəd/; US /ˈɹaʊndəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
rounded được dùng trong câu như thế nào?
In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning. (Maksim Gorky, Mother; Bản dịch tiếng Anh - en-US)