Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rounded

tính từ (adj)

A2
/ˈɹaʊndəd//ˈɹaʊndəd/

Rounded có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh) (dạng biến thể ngữ pháp của "round").

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to angular (having angles or an angular shape).

Họ từ:angular(tính từ (adj))/angle(danh từ (n))/angularity(danh từ (n))/round(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.roundedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to angular (having angles or an angular shape).

    Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh).

    Trái nghĩa (OPP):angular
  2. 2.roundeddanh từ (n)

    A charge of ammunition for a single shot.

    Có hình tròn.

    Đồng nghĩa (SYN):round/unit of ammunition/one shot
  3. 3.roundedtính từ (adj)

    Having a circular shape.

    (về âm thanh) đầy đủ và phong phú.

    Đồng nghĩa (SYN):round/circular
    Trái nghĩa (OPP):square
  4. 4.roundeddanh từ (n)

    An interval during which a recurring sequence of events occurs.

    (toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn.

    Đồng nghĩa (SYN):round/cycle/rhythm
  5. 5.roundedđộng từ (v)

    Wind around; move along a circular course.

    Từ đầu đến cuối.

    Đồng nghĩa (SYN):round
  6. 6.roundeddanh từ (n)

    A regular route for a sentry or policeman.

    Một lượng đạn dược cho một lần bắn.

    Đồng nghĩa (SYN):round/beat
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rounded

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

angular ↔ rounded

Mục từ "rounded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "angular, round" (Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rounded

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rounded" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: angular: tính từ (adj), angle: danh từ (n), angularity: danh từ (n), round: danh từ (n).

angulartính từ (adj)/ˈæŋɡjəlɚ/

được đo bằng một góc hoặc bằng tốc độ thay đổi của một góc

•

In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning.

Nguồn: Gorky, Maksim: Mother

angledanh từ (n)/ˈæŋɡəl/

khoảng cách giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng cắt nhau

•

He had angled for three other invitations before turning to Friocksheim as a last resource.

Nguồn: Connington, J. J.: The Dangerfield Talisman

angularitydanh từ (n)

một hình có một hoặc nhiều góc nhọn

•

The individualism showed its most impracticable angularity when you tried to force it into a cooperative, well-disciplined scheme like our escape from England.

Nguồn: McKenna, Stephen: The Sixth Sense: A Novel

rounddanh từ (n)/ˈɹaʊnd/

có hình tròn

•

She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.

Nguồn: Bowen, Marjorie: The Countess Fanny

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rounded

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "rounded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rounded

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rounded" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rounded" ở nét nghĩa "có hình tròn" (ngoài ra "round" còn biểu thị: được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn).

“She must ride back home, and take up her round of duties at Sellar’s Mead.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rounded" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình tròn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rounded" khi diễn đạt nét nghĩa: có hình tròn.

Đồng nghĩa với "rounded" ở nét nghĩa "(về âm thanh) đầy đủ và phong phú" (ngoài ra "circular" còn biểu thị: có hình tròn).

“Thimble—A heart shaped or circular ring with a groove outside for ropes to fit in.”

Đồng nghĩa với "rounded" ở nét nghĩa "(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn" (ngoài ra "cycle" còn biểu thị: một khoảng thời gian trong đó một chuỗi các sự kiện lặp lại xảy ra).

“Thus there are a number of parallels between the Arthurian and the Irish heroic cycles, the precise nature of which has yet to be determined.”

Đồng nghĩa với "rounded" ở nét nghĩa "(toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn" (ngoài ra "rhythm" còn biểu thị: đơn vị nhịp điệu cơ bản trong một bản nhạc).

“In addition, the Kalevala uses alliteration, and thus varies the rhythm of time with the rhythm of sound.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rounded

In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning.
Gorky, Maksim: Mother, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Both knew the strange, angular, slashing hand-writing at a glance, for both had seen and remarked it before.
King, Charles: A Daughter of the Sioux: A Tale of the Indian frontier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"You mean quite clean angular grains, and hard, too, like broken-up quartz rock?"
Newman, John: Scamping Tricks and Odd Knowledge Occasionally Practised upon Public Works, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He observes, that "the greater part of those bodies in nature, which possess hardness, strength, or durability, are distinguished by angular forms.
Walker, Alexander: Beauty: Illustrated Chiefly by an Analysis and Classification of Beauty in Woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Angles are measured in degrees, and the degree is the unit for angular measurement.
Comstock, George C. (George Cary): A Text-Book of Astronomy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Between them and all around, the darkness had gathered; darkness in angular shapes, the geometry of squalor.
Knight, Damon: The Earth Quarter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was a tall, angular woman, with sharp features, whose characteristic expression was one of peculiar hardness and severity.
Lewis, Harriet: Neva's three lovers: a novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But we have to turn these angular measurements into miles.
Nasmyth, James: The Moon: considered as a planet, a world, and a satellite., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rounded

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rounded” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning.”

Nguồn: Gorky, Maksim: Mother

“Both knew the strange, angular, slashing hand-writing at a glance, for both had seen and remarked it before.”

Nguồn: King, Charles: A Daughter of the Sioux: A Tale of the Indian frontier

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rounded”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rounded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rounded”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rounded”:

“In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rounded”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹaʊndəd/; US /ˈɹaʊndəd/.

rounded (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to angular (having angles or an angular shape).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

angular ↔ rounded

Họ từ trong dữ liệu: angular: tính từ (adj), angle: danh từ (n), angularity: danh từ (n), round: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

rounded: Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rounded" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: round, unit of ammunition, one shot, circular

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rounded" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

rounded ↔ round, unit of ammunition, one shot, circular

Nét nghĩa mở rộng: a charge of ammunition for a single shot (có hình tròn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rounded”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rounded

Hỏi đáp trọng tâm

rounded nghĩa là gì (meaning & definition)?

rounded (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹaʊndəd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh) (dạng biến thể ngữ pháp của "round"). Opposite in meaning to angular (having angles or an angular shape)

Từ rounded trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹaʊndəd/; US /ˈɹaʊndəd/.

Từ rounded là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rounded" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ rounded theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "angular" (có góc hoặc hình dạng góc cạnh) - Nét nghĩa 2 [A2]: có hình tròn - Nét nghĩa 3 [A2]: (về âm thanh) đầy đủ và phong phú - Nét nghĩa 4 [A2]: (toán học) được biểu thị bằng số nguyên gần nhất, mười, trăm hoặc nghìn - Nét nghĩa 5 [A2]: từ đầu đến cuối - Nét nghĩa 6 [A2]: một lượng đạn dược cho một lần bắn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rounded:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹaʊndəd/; US /ˈɹaʊndəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

rounded được dùng trong câu như thế nào?

In the entire angular, stooping figure, with its thin legs, there was something comical, yet winning. (Maksim Gorky, Mother; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rounded, mã đối chiếu EV-AC1B7BDC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rounded" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "round".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

angular, round