Câu tiếng Anh có từ “resign”
203 câu thật có từ resign hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: resign nghĩa là từ chức. resign là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: leave (a job, post, or position) voluntarily. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ resign
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
Instead of resigning herself to doing without what she wanted, Ethel did nothing but think how she could get at least a part of it.
Từ trong câu: least, resign, instead, herself, do, want, nothing, think
Elisabeth Sanxay Holding, The collected stories of Elisabeth Sanxay Holding from Munsey's Magazine, 1920-1928. Nguồn: Project Gutenberg #75147. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng resign
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| voluntarily resign | 73 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ resign
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ resign trong kho câu?
- Kho câu có 203 câu có từ resign hoặc các dạng của từ, trích từ 183 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ resign xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ resign gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 94 câu, rồi Bậc C1 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ resign?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ resign: Quá khứ đơn (58 câu), Câu phủ định (25 câu), Quá khứ hoàn thành (21 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.