Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

red

tính từ (adj)

A1
/ˈɹɛd//ˈɹɛd/
Biến thể:
redder/ˈɹɛdɚ/
(So sánh hơn)
reddest/ˈɹɛdɪst/
(So sánh nhất)
reds/ˈɹɛdz/
(Biến thể ngữ pháp)

Red có nghĩa là màu đỏ, của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).

Định nghĩa Anh - Anh: Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.redtính từ (adj)

    Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.

    Của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).

  2. 2.reddanh từ (n)

    Red color or pigment.

    Đặc trưng bởi bạo lực hoặc đổ máu.

    Đồng nghĩa (SYN):redness
  3. 3.redtính từ (adj)

    Characterized by violence or bloodshed.

    (đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức.

    Đồng nghĩa (SYN):crimson/violent
  4. 4.redtính từ (adj)[especially of the face]

    Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.

    Màu đỏ hoặc sắc tố.

    Đồng nghĩa (SYN):crimson/reddened/red-faced/flushed
  5. 5.reddanh từ (n)

    Emotionally charged terms used to refer to extreme radicals or revolutionaries.

    Một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana.

    Đồng nghĩa (SYN):bolshevik/marxist/bolshie/bolshy
  6. 6.reddanh từ (n)

    The amount by which the cost of a business exceeds its revenue.

    Thuật ngữ mang tính cảm xúc được sử dụng để chỉ những người cấp tiến hoặc cách mạng cực đoan.

    Đồng nghĩa (SYN):loss/red ink
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): red

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: red

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "red". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • red hot

    Normally kindly and tolerant, his indignation on hearing of injustice was red hot.

    Rhys, Ernest, 1859-1946 [Compiler]: A century of English essays

  • red cross

    I replied in the affirmative, and he inquired where my red cross armlet was.

    Sellers, William E.: From Aldershot to Pretoria

  • red haired
  • red faced
  • red brick

    They told him it was a red brick building some little way further on.

    Hardy, Thomas: Jude the Obscure

  • red hair

    She became famous for her red hair and unique look.

    Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

    Wikipedia contributors: Lily Cole

  • red headed
  • red sea

    He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.

    Anh đã ước ngàn lần rằng hồn ma già lảm nhảm được đặt ở Biển Đỏ, cùng với bức chân dung lan man của ông.

    Irving, Washington: Bracebridge Hall, or The Humorists

  • bright red

    A carnival character with bright red hair, Peregrine is full of laughter and life.

    Tác phẩm mở: A-level English/Wise Children/Character Profiles

  • red coats
  • red river
  • red skins
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: red

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "red" phân theo từng nét nghĩa (của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).

Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).

Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).

Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).

Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).

Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).

“Ah, she could never really have loved him, Mr. Cherry.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: red

She became famous for her red hair and unique look.

Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

Wikipedia contributors: Lily Cole
The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.

Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.

Wikipedia contributors: Gastrotheca dendronastes
Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.

Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.

Tác phẩm mở: Effective Student Organization/Recruiting and Membership
Similarly, mixing magenta and yellow would give red ink (both green and blue components of white light are absorbed).

Tương tự, trộn màu đỏ tươi và màu vàng sẽ cho mực đỏ (cả hai thành phần xanh lục và xanh lam của ánh sáng trắng đều bị hấp thụ).

Tác phẩm mở: Computer Graphics/Color Models
Red dwarfs can live trillions of years, much longer than brighter stars.

Sao lùn đỏ có thể sống hàng nghìn tỷ năm, lâu hơn nhiều so với những ngôi sao sáng hơn.

Wikipedia contributors: Red dwarf, Nguyên văn tác phẩm
Such a rosy tide swept over her fair face, and dyed it radiant red to the roots of her hair.

Một làn sóng hồng như vậy quét qua khuôn mặt trắng trẻo của cô, nhuộm đỏ rực đến tận chân tóc.

Fleming, May Agnes: A Changed Heart: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.

Anh đã ước ngàn lần rằng hồn ma già lảm nhảm được đặt ở Biển Đỏ, cùng với bức chân dung lan man của ông.

Irving, Washington: Bracebridge Hall, or The Humorists, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Kerosene lamps and tallow candles glimmered feebly in the murky atmosphere, while large stoves roared their red-hot and white-hot cheer.

Những ngọn đèn dầu và nến mỡ lung linh yếu ớt trong bầu không khí âm u, trong khi những bếp lò lớn gầm lên tiếng reo hò nóng đỏ và nóng trắng.

London, Jack: A Daughter of the Snows, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: red

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “red” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She became famous for her red hair and unique look.”

Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

Nguồn: Wikipedia contributors: Lily Cole

“The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.”

Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Gastrotheca dendronastes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “red”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “red” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “red”

Mục từ cốt lõi: red: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “red”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “red” với tần suất cao:

4.882 lần trong kho sách
3.400 lần trong kho sách
1.833 lần trong kho sách
1.834 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “red”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “red”:

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “red”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛd/.

red (tính từ): của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)

Định nghĩa tiếng Anh: Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

red (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.882 lần trong kho sách

red hot

“Normally kindly and tolerant, his indignation on hearing of injustice was red hot.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.400 lần trong kho sách

red cross

“I replied in the affirmative, and he inquired where my red cross armlet was.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.833 lần trong kho sách

red haired

Nét nghĩa mở rộng: red color or pigment (đặc trưng bởi bạo lực hoặc đổ máu)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Add to the liquor a glass of _____ wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: red

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.

Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Having offered this short, practical suggestion he turned _____, and his heart beat wildly, as he waited for her approval.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: red

Having offered this short, practical suggestion he turned red, and his heart beat wildly, as he waited for her approval.

Nguồn: Goldberg, Isaac, 1887-1938 [Editor]: Yiddish short stories

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “red”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: red

Hỏi đáp trọng tâm

red nghĩa là gì (meaning & definition)?

red nghĩa là màu đỏ. red là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.

Từ red trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛd/.

Từ red là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "red" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: redder; So sánh nhất: reddest; Biến thể ngữ pháp: reds.

Các nét nghĩa của từ red theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam) - Nét nghĩa 2 [A1]: đặc trưng bởi bạo lực hoặc đổ máu - Nét nghĩa 3 [A1]: (đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức - Nét nghĩa 4 [A1]: màu đỏ hoặc sắc tố - Nét nghĩa 5 [A1]: một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana - Nét nghĩa 6 [A1]: thuật ngữ mang tính cảm xúc được sử dụng để chỉ những người cấp tiến hoặc cách mạng cực đoan

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ red:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛd/. Dạng từ: So sánh hơn: redder; So sánh nhất: reddest; Biến thể ngữ pháp: reds.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ red:

red hot; red cross; red haired; red faced; red brick

red được dùng trong câu như thế nào?

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons. (Margaret Brown, Margaret Brown's French Cookery Book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/red, mã đối chiếu EV-5C712A73. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

redder, reddest, reds