red
tính từ (adj)
Red có nghĩa là màu đỏ, của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).
Định nghĩa Anh - Anh: Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.redtính từ (adj)
Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.
Của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •red hot4.882 lần trong kho sách
- •red cross3.400 lần trong kho sách
- •red haired1.833 lần trong kho sách
- •red faced1.834 lần trong kho sách
- •red brick1.520 lần trong kho sách
- •red hair2.491 lần trong kho sách
- •red headed1.402 lần trong kho sách
- •red sea2.650 lần trong kho sách
- •bright redTừ vựng học thuật
- •red coatsTừ vựng học thuật
- •red riverTừ vựng học thuật
- •red skinsTừ vựng học thuật
- 2.reddanh từ (n)
Red color or pigment.
Đặc trưng bởi bạo lực hoặc đổ máu.
Đồng nghĩa (SYN):redness - 3.redtính từ (adj)
Characterized by violence or bloodshed.
(đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức.
- 4.redtính từ (adj)[especially of the face]
Reddened or suffused with or as if with blood from emotion or exertion.
Màu đỏ hoặc sắc tố.
- 5.reddanh từ (n)
Emotionally charged terms used to refer to extreme radicals or revolutionaries.
Một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana.
- 6.reddanh từ (n)
The amount by which the cost of a business exceeds its revenue.
Thuật ngữ mang tính cảm xúc được sử dụng để chỉ những người cấp tiến hoặc cách mạng cực đoan.
Từ nguyên học (Etymology): red
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: red
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "red". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- red hot
Normally kindly and tolerant, his indignation on hearing of injustice was red hot.
Rhys, Ernest, 1859-1946 [Compiler]: A century of English essays
- red cross
I replied in the affirmative, and he inquired where my red cross armlet was.
Sellers, William E.: From Aldershot to Pretoria
- red haired
- red faced
- red brick
They told him it was a red brick building some little way further on.
Hardy, Thomas: Jude the Obscure
- red hair
She became famous for her red hair and unique look.
Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.
Wikipedia contributors: Lily Cole
- red headed
- red sea
He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.
Anh đã ước ngàn lần rằng hồn ma già lảm nhảm được đặt ở Biển Đỏ, cùng với bức chân dung lan man của ông.
Irving, Washington: Bracebridge Hall, or The Humorists
- bright red
A carnival character with bright red hair, Peregrine is full of laughter and life.
Tác phẩm mở: A-level English/Wise Children/Character Profiles
- red coats
- red river
- red skins
Đồng nghĩa & Sắc thái: red
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "red" phân theo từng nét nghĩa (của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).
Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).
Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).
Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).
Đồng nghĩa trực tiếp với "red" khi diễn đạt nét nghĩa: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).
Câu dẫn chứng văn học: red
She became famous for her red hair and unique look.Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.
The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.
Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.
Similarly, mixing magenta and yellow would give red ink (both green and blue components of white light are absorbed).Tương tự, trộn màu đỏ tươi và màu vàng sẽ cho mực đỏ (cả hai thành phần xanh lục và xanh lam của ánh sáng trắng đều bị hấp thụ).
Red dwarfs can live trillions of years, much longer than brighter stars.Sao lùn đỏ có thể sống hàng nghìn tỷ năm, lâu hơn nhiều so với những ngôi sao sáng hơn.
Such a rosy tide swept over her fair face, and dyed it radiant red to the roots of her hair.Một làn sóng hồng như vậy quét qua khuôn mặt trắng trẻo của cô, nhuộm đỏ rực đến tận chân tóc.
He wished a thousand times that the babbling old ghost was laid in the Red Sea, and his rambling portrait with him.Anh đã ước ngàn lần rằng hồn ma già lảm nhảm được đặt ở Biển Đỏ, cùng với bức chân dung lan man của ông.
Kerosene lamps and tallow candles glimmered feebly in the murky atmosphere, while large stoves roared their red-hot and white-hot cheer.Những ngọn đèn dầu và nến mỡ lung linh yếu ớt trong bầu không khí âm u, trong khi những bếp lò lớn gầm lên tiếng reo hò nóng đỏ và nóng trắng.
Đọc mở rộng theo CEFR: red
Từ vựng bậcA1→“She became famous for her red hair and unique look.”
Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.
Nguồn: Wikipedia contributors: Lily Cole
“The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.”
Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Gastrotheca dendronastes
Cấu trúc & Vận dụng: “red”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “red” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “red”
Mục từ cốt lõi: red: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “red”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “red” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “red”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
red (tính từ): của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)
Định nghĩa tiếng Anh: Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.
red (tính từ (adj))
red hot
“Normally kindly and tolerant, his indignation on hearing of injustice was red hot.”
red cross
“I replied in the affirmative, and he inquired where my red cross armlet was.”
red haired
Nét nghĩa mở rộng: red color or pigment (đặc trưng bởi bạo lực hoặc đổ máu)
“Add to the liquor a glass of _____ wine and the grated rinds and juice of two lemons.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: red
Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.
Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book
“Having offered this short, practical suggestion he turned _____, and his heart beat wildly, as he waited for her approval.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: red
Having offered this short, practical suggestion he turned red, and his heart beat wildly, as he waited for her approval.
Nguồn: Goldberg, Isaac, 1887-1938 [Editor]: Yiddish short stories
Ứng dụng & Mở rộng: “red”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “red”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “red”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “red” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “red” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: red
Hỏi đáp trọng tâmred nghĩa là gì (meaning & definition)?
red nghĩa là màu đỏ. red là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.
Từ red trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛd/.
Từ red là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "red" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: redder; So sánh nhất: reddest; Biến thể ngữ pháp: reds.
Các nét nghĩa của từ red theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam) - Nét nghĩa 2 [A1]: đặc trưng bởi bạo lực hoặc đổ máu - Nét nghĩa 3 [A1]: (đặc biệt là ở mặt) đỏ bừng hoặc tràn ngập hoặc như thể có máu do cảm xúc hoặc gắng sức - Nét nghĩa 4 [A1]: màu đỏ hoặc sắc tố - Nét nghĩa 5 [A1]: một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana - Nét nghĩa 6 [A1]: thuật ngữ mang tính cảm xúc được sử dụng để chỉ những người cấp tiến hoặc cách mạng cực đoan
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ red:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛd/. Dạng từ: So sánh hơn: redder; So sánh nhất: reddest; Biến thể ngữ pháp: reds.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ red:
red hot; red cross; red haired; red faced; red brick
red được dùng trong câu như thế nào?
Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons. (Margaret Brown, Margaret Brown's French Cookery Book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))