Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

reddish

tính từ (adj)

B2
/ˈɹɛdɪʃ//ˈɹɛdɪʃ/

Reddish có nghĩa là anh đào.

Định nghĩa Anh - Anh: Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.

Họ từ:cherry(danh từ (n))/red(tính từ (adj))/scarlet(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “anh đào”:reddishB2/cherryB2/redA1/ruddyB2/blood-redB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.reddishtính từ (adj)

    Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.

    Anh đào.

    • •

      Ah, she could never really have loved him, Mr. Cherry.

    Đồng nghĩa (SYN):cherry/red/ruddy/blood-red/carmine/cerise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.reddishtính từ (adj)

    Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.

    Của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam).

    Đồng nghĩa (SYN):red/ruddy/blood-red/carmine/cerise/cherry
  3. 3.reddishtính từ (adj)

    Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.

    Màu đỏ tươi.

    Đồng nghĩa (SYN):scarlet/red/ruddy/blood-red/carmine/cerise
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reddish

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cherry ↔ reddish

Mục từ "reddish" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cherry, red, scarlet" (anh đào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: reddish

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "reddish" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cherry: danh từ (n), red: tính từ (adj), scarlet: danh từ (n).

cherrydanh từ (n)/ˈtʃɛɹi/

gỗ của bất kỳ cây anh đào nào, đặc biệt là anh đào đen

•

Ah, she could never really have loved him, Mr. Cherry.

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): The Prude's Progress: A Comedy in Three Acts

redtính từ (adj)/ˈɹɛd/

của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)

•

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.

Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book

scarletdanh từ (n)/ˈskɑɹlət/

một màu có thể thay đổi là màu đỏ sống động nhưng đôi khi có tông màu cam

•

Crimson and scarlet dominated the world now, throbbing from horizon to horizon.

Nguồn: Farrer, Reginald: The Sundered Streams: The History of a Memory That Had No Full Stops

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reddish

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reddish". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cherry brandy

    I dined with him, spent the day; he would give me a bottle of cherry brandy.

    Simmons, George: A British Rifle Man The Journals and Correspondence of Major George Simmons, Rifle Brigade, During the Peninsular War and the Campaign of Waterloo

  • cherry bounce
  • cherry orchard
  • ripe cherry
  • cherry blossoms
  • cherry tree

    The writer had posted himself by a large cherry tree against which some fenceposts were leaning, on the north side of the house.

    Various: History of the Fifty-Seventh Regiment, Pennsylvania Veteran Volunteer Infantry First Brigade, First Division, Third Corps and Second Brigade, Third Division, Second Corps, Army of the Potomac

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: reddish

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reddish" phân theo từng nét nghĩa (anh đào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reddish" khi diễn đạt nét nghĩa: anh đào.

“Ah, she could never really have loved him, Mr. Cherry.”

Đồng nghĩa với "reddish" ở nét nghĩa "anh đào" (ngoài ra "red" còn biểu thị: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)).

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reddish" khi diễn đạt nét nghĩa: anh đào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reddish" khi diễn đạt nét nghĩa: anh đào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reddish" khi diễn đạt nét nghĩa: anh đào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reddish" khi diễn đạt nét nghĩa: anh đào.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: reddish

Ah, she could never really have loved him, Mr. Cherry.
Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): The Prude's Progress: A Comedy in Three Acts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Tom Crowe used more modern and efficient methods on his claims at the mouth of Little Cherry and on Cottonwood Flat.
Watson, Dorothy: The Pinos Altos Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The ornamental cherries are worked upon the same stocks as the fruit-bearing sorts.
Bailey, L. H. (Liberty Hyde): The Nursery-Book: A Complete Guide to the Multiplication and Pollination of Plants, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They are also used to prevent birds destroying currants, cherries, raspberries, and other small fruit.
Penny, Virginia: The Employments of Women: A Cyclopædia of Woman's Work, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I dined with him, spent the day; he would give me a bottle of cherry brandy.
Simmons, George: A British Rifle Man The Journals and Correspondence of Major George Simmons, Rifle Brigade, During the Peninsular War and the Campaign of Waterloo, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Have a Cherry?" and leave her little Gift and run away.
Manning, Anne: The Colloquies of Edward Osborne, Citizen and Clothworker of London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Every afternoon towards sundown my little sweetheart and I walk in Cherry Lane.
Lippmann, Julie M.: Making Over Martha, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Cherry Jam.--For this use ripe fruit, but carefully reject any which is bruised or over-ripe.
E. & F. N. Spon [Publisher]: Spons' Household Manual A treasury of domestic receipts and a guide for home management, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reddish

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reddish” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Ah, she could never really have loved him, Mr. Cherry.”

Nguồn: Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): The Prude's Progress: A Comedy in Three Acts

“Tom Crowe used more modern and efficient methods on his claims at the mouth of Little Cherry and on Cottonwood Flat.”

Nguồn: Watson, Dorothy: The Pinos Altos Story

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reddish”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reddish” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reddish”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reddish” với tần suất cao:

193 lần trong kho sách
84 lần trong kho sách
94 lần trong kho sách
106 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reddish”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reddish”:

“Ah, she could never really have loved him, Mr. Cherry.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reddish”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdɪʃ/; US /ˈɹɛdɪʃ/.

reddish (tính từ): anh đào

Định nghĩa tiếng Anh: Of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cherry ↔ reddish

Họ từ trong dữ liệu: cherry: danh từ (n), red: tính từ (adj), scarlet: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi193 lần trong kho sách

cherry brandy

“I dined with him, spent the day; he would give me a bottle of cherry brandy.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm84 lần trong kho sách

cherry bounce

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reddish" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái94 lần trong kho sách

cherry orchard

Nét nghĩa mở rộng: of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies (của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reddish”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reddish

Hỏi đáp trọng tâm

reddish nghĩa là gì (meaning & definition)?

reddish (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛdɪʃ/) có nghĩa là anh đào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cherry"). of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies

Từ reddish trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdɪʃ/; US /ˈɹɛdɪʃ/.

Từ reddish là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reddish" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ reddish theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: anh đào (Ví dụ: “Ah, she could never really have loved him, Mr. Cherry.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam) - Nét nghĩa 3 [B2]: màu đỏ tươi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reddish:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdɪʃ/; US /ˈɹɛdɪʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reddish:

cherry brandy; cherry bounce; cherry orchard; ripe cherry; cherry blossoms

reddish được dùng trong câu như thế nào?

Ah, she could never really have loved him, Mr. Cherry. (Jerome K. Jerome, The Prude's Progress: A Comedy in Three Acts; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reddish, mã đối chiếu EV-92B36103. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "reddish" được liên kết từ mục từ "cherry, red, scarlet".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

cherry, red, scarlet