Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bolshie

danh từ (n)

A1

Bolshie có nghĩa là bolshie (danh từ) có nghĩa là một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana, một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana.

Định nghĩa Anh - Anh: Emotionally charged terms used to refer to extreme radicals or revolutionaries.

Họ từ:red(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bolshiedanh từ (n)

    Emotionally charged terms used to refer to extreme radicals or revolutionaries.

    Một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana.

    • •

      She became famous for her red hair and unique look.

      Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bolshie

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

red ↔ bolshie

Mục từ "bolshie" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "red" (một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bolshie

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bolshie" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: red: tính từ (adj).

redtính từ (adj)/ˈɹɛd/

của một màu ở cuối quang phổ màu (bên cạnh màu cam)

•

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.

Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bolshie

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bolshie". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • red hot
  • red cross
  • red haired
  • red faced
  • red brick
  • red hair

    She became famous for her red hair and unique look.

    Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

    Wikipedia contributors: Lily Cole

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bolshie

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bolshie" phân theo từng nét nghĩa (một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bolshie" ở nét nghĩa "một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana" (ngoài ra "red" còn biểu thị: đặc trưng bởi bạo lực hoặc đổ máu).

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bolshie" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bolshie" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bolshie" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bolshie

She became famous for her red hair and unique look.

Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

Wikipedia contributors: Lily Cole
The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.

Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.

Wikipedia contributors: Gastrotheca dendronastes
Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.

Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.

Tác phẩm mở: Effective Student Organization/Recruiting and Membership
Similarly, mixing magenta and yellow would give red ink (both green and blue components of white light are absorbed).

Tương tự, trộn màu đỏ tươi và màu vàng sẽ cho mực đỏ (cả hai thành phần xanh lục và xanh lam của ánh sáng trắng đều bị hấp thụ).

Tác phẩm mở: Computer Graphics/Color Models
Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.
Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book
Having offered this short, practical suggestion he turned red, and his heart beat wildly, as he waited for her approval.
Goldberg, Isaac, 1887-1938 [Editor]: Yiddish short stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They brought red cloths and red woods and red stones and red dyes.
Leinster, Murray: The oldest story in the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was a knock at the door and Little Buddha came in, as round as a top and as red as a turkey-cock.
Leroux, Gaston: Wolves of the sea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bolshie

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bolshie” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She became famous for her red hair and unique look.”

Cô trở nên nổi tiếng nhờ mái tóc đỏ và vẻ ngoài độc đáo.

Nguồn: Wikipedia contributors: Lily Cole

“The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.”

Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Gastrotheca dendronastes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bolshie”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bolshie” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bolshie”

Dữ liệu từ nguyên: red ↔ bolshie

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bolshie”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bolshie” với tần suất cao:

4.882 lần trong kho sách
3.400 lần trong kho sách
1.833 lần trong kho sách
1.834 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bolshie”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bolshie”:

“Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bolshie”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

bolshie (danh từ): một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana

Định nghĩa tiếng Anh: Emotionally charged terms used to refer to extreme radicals or revolutionaries.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

red ↔ bolshie

Họ từ trong dữ liệu: red: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.882 lần trong kho sách

red hot

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bolshie" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.400 lần trong kho sách

red cross

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bolshie" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.833 lần trong kho sách

red haired

Mở rộng biên độ diễn đạt với "bolshie".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bolshie”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bolshie

Hỏi đáp trọng tâm

bolshie nghĩa là gì (meaning & definition)?

bolshie (danh từ) có nghĩa là một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "red"). emotionally charged terms used to refer to extreme radicals or revolutionaries

Từ bolshie là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bolshie" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ bolshie theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một nhánh của sông Mississippi chảy về phía đông từ Texas dọc theo ranh giới phía nam của Oklahoma và qua Louisiana (Ví dụ: “She became famous for her red hair and unique look.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bolshie:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bolshie:

red hot; red cross; red haired; red faced; red brick

bolshie được dùng trong câu như thế nào?

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons. (Margaret Brown, Margaret Brown's French Cookery Book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bolshie, mã đối chiếu EV-5132E025. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bolshie" được liên kết từ mục từ "red".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

red