E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rebuke”

115 câu thật có từ rebuke hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rebuke nghĩa là quở trách. rebuke là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: an act or expression of criticism and censure. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Once a strange barber cut his hair so close that his brother took upon himself to go and rebuke the man.

    Từ trong câu: rebuke, barber, once, strange, cut, hair, close, brother

    H. Laing Gordon, Sir James Young Simpson and Chloroform (1811-1870) Masters of Medicine. Nguồn: Project Gutenberg #34128. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rebuke

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • severe rebuke126 lần
  • sternly rebuke63 lần
  • implied rebuke43 lần
  • merited rebuke32 lần
  • scathing rebuke23 lần
  • stinging rebuke26 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rebuke

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rebuke trong kho câu?
Kho câu có 115 câu có từ rebuke hoặc các dạng của từ, trích từ 109 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rebuke xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rebuke gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 85 câu, rồi Bậc C1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rebuke?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rebuke: Quá khứ đơn (27 câu), Câu phủ định (16 câu), Quá khứ hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.