E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rebuke

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “rebuke”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

severe rebukelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
sternly rebukelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
implied rebukelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
merited rebukelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
scathing rebukelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
stinging rebukelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần

Đối chiếu cách dùng của rebuke

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.