Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

provide

động từ (v)

A2
/pɹəˈvaɪd//pɹəˈvaɪd/
Biến thể:
provided
(Quá khứ / Phân từ)
provides/pɹəˈvaɪdz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
providing/pɹəˈvaɪdɪŋ/
(Dạng V-ing)

Provide có nghĩa là cung cấp.

Định nghĩa Anh - Anh: Give something useful or necessary to.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.provideđộng từ (v)

    Give something useful or necessary to.

    Cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để.

    • •

      These are a major source of entertainment and they provide huge media and sponsorship deals.

      Đây là một nguồn giải trí chính và họ cung cấp các hợp đồng tài trợ và truyền thông khổng lồ.

    Đồng nghĩa (SYN):supply/render/furnish
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.provideđộng từ (v)

    Give what is desired or needed, especially support, food or sustenance.

    Cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng.

    Đồng nghĩa (SYN):supply/ply/cater
  3. 3.provideđộng từ (v)

    Determine (what is to happen in certain contingencies), especially by including a proviso condition or stipulation.

    Xác định (điều gì sẽ xảy ra trong một số tình huống nhất định), đặc biệt bằng cách đưa vào một điều kiện hoặc quy định có điều kiện.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): provide

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: provide

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "provide" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: provider: danh từ (n), provision: danh từ (n).

providerdanh từ (n)/pɹəˈvaɪdɚ/

ai đó có hoạt động kinh doanh là cung cấp một dịch vụ hoặc hàng hóa cụ thể

•

Socrates was surely not a good provider, but if he had provided more for his family, he would have provided less for the world.

Nguồn: Hubbard, Elbert: Little Journeys to the Homes of the Great Philosophers, Volume 8

provisiondanh từ (n)/pɹəˈvɪʒən/

một điều kiện quy định

•

I want eight hundred horses and mules for the common conveyance of provision and the equipment of the artillery.

Nguồn: Napier, William Francis Patrick: History of the war in the Peninsula and in the south of France from the year 1807 to the year 1814, vol. 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: provide

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "provide". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • provide information

    Provide information directly relevant to the employment such as advanced courses taken or achievements.

    Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Career/Resumes

  • provide for
  • provide evidence

    Numerous studies provide evidence to suggest that early life stress is a major risk factor for the development and persistence of mental disorders.

    Nhiều nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy căng thẳng đầu đời là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến sự phát triển và tồn tại dai dẳng của các rối loạn tâm thần.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Childhood trauma and emotion

  • provide access

    These provide access to the upper level of seating via spiral ramps.

    Những lối đi này cung cấp lối đi lên tầng trên của chỗ ngồi thông qua các đường dốc xoắn ốc.

    Wikipedia contributors: City of Manchester Stadium

  • provide additional

    Nowadays the compression garments provide additional features such as antimicrobial protection and antistatic properties.

    Tác phẩm mở: Sport Innovation/Skins Sportswear/Technology and innovation

  • provide support
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: provide

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "provide" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "provide" ở nét nghĩa "cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để" (ngoài ra "supply" còn biểu thị: một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng).

“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.”

Đồng nghĩa với "provide" ở nét nghĩa "cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để" (ngoài ra "render" còn biểu thị: khiến trở thành).

“Those who would render justice to this last “Papa Re” should drive up the magnificent approach to the Quirinal Palace.”

Đồng nghĩa với "provide" ở nét nghĩa "cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để" (ngoài ra "furnish" còn biểu thị: cung cấp hoặc trang bị đồ nội thất).

“They furnished details and photographs of the many eruptions and the growth of the lava dome and spine.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "provide" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng.

Đồng nghĩa với "provide" ở nét nghĩa "cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng" (ngoài ra "cater" còn biểu thị: cung cấp thực phẩm sẵn sàng để ăn).

“"What," we asked the manager of a bookshop which caters to a large high-grade clientele, "do you find your greatest trouble?"”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: provide

These are a major source of entertainment and they provide huge media and sponsorship deals.

Đây là một nguồn giải trí chính và họ cung cấp các hợp đồng tài trợ và truyền thông khổng lồ.

Tác phẩm mở: Journal of Sport and Exercise Studies/Business, Politics and Sport 2011/The Effect of Animal Cruelty Allegations in Sport
The website provides a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.

Trang web cung cấp một môi trường được bảo vệ (kỹ thuật và cá nhân) và được coi là một trải nghiệm rất đáng tin cậy.

Tác phẩm mở: TAO/SeniorWebNL's online contact services
The program worked by providing young men jobs that would help conserve the natural resources of the United States doing very simple types of work.

Chương trình hoạt động bằng cách cung cấp việc làm cho nam thanh niên giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Hoa Kỳ bằng những loại công việc rất đơn giản.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2013/Spring/Mrs. Bardin
Social learning theory provides the framework for our understanding on how we learn from other individuals.

Lý thuyết học tập xã hội cung cấp khuôn khổ cho sự hiểu biết của chúng ta về cách chúng ta học hỏi từ những cá nhân khác.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Emotional manipulation by others
Numerous studies provide evidence to suggest that early life stress is a major risk factor for the development and persistence of mental disorders.

Nhiều nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy căng thẳng đầu đời là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến sự phát triển và tồn tại dai dẳng của các rối loạn tâm thần.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Childhood trauma and emotion
This study is significant as it provides evidence that the translation of emotion words risks changing its meaning.

Nghiên cứu này rất có ý nghĩa vì nó cung cấp bằng chứng cho thấy việc dịch các từ cảm xúc có nguy cơ làm thay đổi ý nghĩa của nó.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Non-English emotion words
It is an effective tool that provides clarity, focus, and motivation individuals need when creating a to-do list.

Đây là một công cụ hiệu quả mang lại sự rõ ràng, sự tập trung và động lực mà các cá nhân cần khi tạo danh sách việc cần làm.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/To-do lists
His practice utilized email and a real-time chat platform to provide therapy worldwide.

Công việc của anh ấy sử dụng email và nền tảng trò chuyện thời gian thực để cung cấp liệu pháp trị liệu trên toàn thế giới.

Tác phẩm mở: Teletherapy
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: provide

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “provide” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“These are a major source of entertainment and they provide huge media and sponsorship deals.”

Đây là một nguồn giải trí chính và họ cung cấp các hợp đồng tài trợ và truyền thông khổng lồ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Journal of Sport and Exercise Studies/Business, Politics and Sport 2011/The Effect of Animal Cruelty Allegations in Sport

“The website provides a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.”

Trang web cung cấp một môi trường được bảo vệ (kỹ thuật và cá nhân) và được coi là một trải nghiệm rất đáng tin cậy.

Nguồn: Tác phẩm mở: TAO/SeniorWebNL's online contact services

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “provide”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “provide” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “provide”

Họ từ liên kết: provider: danh từ (n), provision: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “provide”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “provide” với tần suất cao:

847 lần trong kho sách
20.166 lần trong kho sách
446 lần trong kho sách
356 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “provide”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “provide”:

Đồng nghĩa:supplyrenderfurnishply

“The old chap sat immovable, declaring that to go farther, provided as they were with but two torches and little food, meant certain death.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “provide”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /pɹəˈvaɪd/.

provide (động từ): cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để

Định nghĩa tiếng Anh: Give something useful or necessary to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

provide (động từ (v)) ↔ provider, provision

Họ từ trong dữ liệu: provider: danh từ (n), provision: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi847 lần trong kho sách

provide information

“Provide information directly relevant to the employment such as advanced courses taken or achievements.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20.166 lần trong kho sách

provide for

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "provide" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái446 lần trong kho sách

provide evidence

“Numerous studies provide evidence to suggest that early life stress is a major risk factor for the development and persistence of mental disorders.” (Nhiều nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy căng thẳng đầu đời là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến sự phát triển và tồn tại dai dẳng của các rối loạn tâm thần.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The old chap sat immovable, declaring that to go farther, _____ as they were with but two torches and little food, meant certain death.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: provided

The old chap sat immovable, declaring that to go farther, provided as they were with but two torches and little food, meant certain death.

Nguồn: Various: The black cat, vol. I, no. 4, January 1896

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“These are a major source of entertainment and they _____ huge media and sponsorship deals.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Đây là một nguồn giải trí chính và họ cung cấp các hợp đồng tài trợ và truyền thông khổng lồ.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: provide

These are a major source of entertainment and they provide huge media and sponsorship deals.

Nguồn: Tác phẩm mở: Journal of Sport and Exercise Studies/Business, Politics and Sport 2011/The Effect of Animal Cruelty Allegations in Sport

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “provide”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: provide

Hỏi đáp trọng tâm

provide nghĩa là gì (meaning & definition)?

provide nghĩa là cung cấp. provide là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give something useful or necessary to.

Từ provide trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /pɹəˈvaɪd/.

Từ provide là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "provide" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: provided; Ngôi thứ 3 số ít: provides; Dạng V-ing: providing.

Các nét nghĩa của từ provide theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để (Ví dụ: “These are a major source of entertainment and they provide huge media and sponsorship deals.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng - Nét nghĩa 3 [A2]: xác định (điều gì sẽ xảy ra trong một số tình huống nhất định), đặc biệt bằng cách đưa vào một điều kiện hoặc quy định có điều kiện

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ provide:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /pɹəˈvaɪd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: provided; Ngôi thứ 3 số ít: provides; Dạng V-ing: providing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ provide:

provide information; provide for; provide evidence; provide access; provide additional

provide được dùng trong câu như thế nào?

The old chap sat immovable, declaring that to go farther, provided as they were with but two torches and little food, meant certain death. (Various, The black cat, vol. I, no. 4, January 1896; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/provide, mã đối chiếu EV-D339D992. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

provided, provides, providing