provides
động từ (v)
Provides có nghĩa là cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để (dạng biến thể ngữ pháp của "provide").
Định nghĩa Anh - Anh: Give something useful or necessary to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.providesđộng từ (v)
Give something useful or necessary to.
Cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để.
- •
The website provides a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.
Trang web cung cấp một môi trường được bảo vệ (kỹ thuật và cá nhân) và được coi là một trải nghiệm rất đáng tin cậy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •provide information847 lần trong kho sách
- •provide for20.166 lần trong kho sách
- •provide evidence446 lần trong kho sách
- •provide access356 lần trong kho sách
- •provide additional326 lần trong kho sách
- •provide support435 lần trong kho sách
- •
- 2.providesđộng từ (v)
Give what is desired or needed, especially support, food or sustenance.
Cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng.
- 3.providesđộng từ (v)
Determine (what is to happen in certain contingencies), especially by including a proviso condition or stipulation.
Xác định (điều gì sẽ xảy ra trong một số tình huống nhất định), đặc biệt bằng cách đưa vào một điều kiện hoặc quy định có điều kiện.
Đồng nghĩa (SYN):provide
Từ nguyên học (Etymology): provides
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
provide ↔ provides
Mục từ "provides" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "provide" (cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để).
Họ từ & Biến thể từ loại: provides
Họ từ của "provides" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: provide: động từ (v), provider: danh từ (n), provision: danh từ (n).
cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để
The old chap sat immovable, declaring that to go farther, provided as they were with but two torches and little food, meant certain death.
Nguồn: Various: The black cat, vol. I, no. 4, January 1896
ai đó có hoạt động kinh doanh là cung cấp một dịch vụ hoặc hàng hóa cụ thể
Socrates was surely not a good provider, but if he had provided more for his family, he would have provided less for the world.
Nguồn: Hubbard, Elbert: Little Journeys to the Homes of the Great Philosophers, Volume 8
một điều kiện quy định
I want eight hundred horses and mules for the common conveyance of provision and the equipment of the artillery.
Nguồn: Napier, William Francis Patrick: History of the war in the Peninsula and in the south of France from the year 1807 to the year 1814, vol. 2
Cụm từ & Collocations: provides
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "provides". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- provide information
- provide for
- provide evidence
Numerous studies provide evidence to suggest that early life stress is a major risk factor for the development and persistence of mental disorders.
Nhiều nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy căng thẳng đầu đời là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến sự phát triển và tồn tại dai dẳng của các rối loạn tâm thần.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Childhood trauma and emotion
- provide access
- provide additional
- provide support
Đồng nghĩa & Sắc thái: provides
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "provides" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "provides" ở nét nghĩa "cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để" (ngoài ra "provide" còn biểu thị: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng).
“The old chap sat immovable, declaring that to go farther, provided as they were with but two torches and little food, meant certain death.”
Đồng nghĩa với "provides" ở nét nghĩa "cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để" (ngoài ra "supply" còn biểu thị: một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng).
“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.”
Đồng nghĩa với "provides" ở nét nghĩa "cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để" (ngoài ra "render" còn biểu thị: khiến trở thành).
“Those who would render justice to this last “Papa Re” should drive up the magnificent approach to the Quirinal Palace.”
Đồng nghĩa với "provides" ở nét nghĩa "cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để" (ngoài ra "furnish" còn biểu thị: cung cấp hoặc trang bị đồ nội thất).
“They furnished details and photographs of the many eruptions and the growth of the lava dome and spine.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "provides" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng.
Đồng nghĩa với "provides" ở nét nghĩa "cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng" (ngoài ra "cater" còn biểu thị: cung cấp thực phẩm sẵn sàng để ăn).
“"What," we asked the manager of a bookshop which caters to a large high-grade clientele, "do you find your greatest trouble?"”
Câu dẫn chứng văn học: provides
These are a major source of entertainment and they provide huge media and sponsorship deals.Đây là một nguồn giải trí chính và họ cung cấp các hợp đồng tài trợ và truyền thông khổng lồ.
The website provides a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.Trang web cung cấp một môi trường được bảo vệ (kỹ thuật và cá nhân) và được coi là một trải nghiệm rất đáng tin cậy.
The program worked by providing young men jobs that would help conserve the natural resources of the United States doing very simple types of work.Chương trình hoạt động bằng cách cung cấp việc làm cho nam thanh niên giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Hoa Kỳ bằng những loại công việc rất đơn giản.
Social learning theory provides the framework for our understanding on how we learn from other individuals.Lý thuyết học tập xã hội cung cấp khuôn khổ cho sự hiểu biết của chúng ta về cách chúng ta học hỏi từ những cá nhân khác.
Numerous studies provide evidence to suggest that early life stress is a major risk factor for the development and persistence of mental disorders.Nhiều nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy căng thẳng đầu đời là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến sự phát triển và tồn tại dai dẳng của các rối loạn tâm thần.
This study is significant as it provides evidence that the translation of emotion words risks changing its meaning.Nghiên cứu này rất có ý nghĩa vì nó cung cấp bằng chứng cho thấy việc dịch các từ cảm xúc có nguy cơ làm thay đổi ý nghĩa của nó.
It is an effective tool that provides clarity, focus, and motivation individuals need when creating a to-do list.Đây là một công cụ hiệu quả mang lại sự rõ ràng, sự tập trung và động lực mà các cá nhân cần khi tạo danh sách việc cần làm.
His practice utilized email and a real-time chat platform to provide therapy worldwide.Công việc của anh ấy sử dụng email và nền tảng trò chuyện thời gian thực để cung cấp liệu pháp trị liệu trên toàn thế giới.
Đọc mở rộng theo CEFR: provides
Từ vựng bậcA2→“These are a major source of entertainment and they provide huge media and sponsorship deals.”
Đây là một nguồn giải trí chính và họ cung cấp các hợp đồng tài trợ và truyền thông khổng lồ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Journal of Sport and Exercise Studies/Business, Politics and Sport 2011/The Effect of Animal Cruelty Allegations in Sport
“The website provides a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.”
Trang web cung cấp một môi trường được bảo vệ (kỹ thuật và cá nhân) và được coi là một trải nghiệm rất đáng tin cậy.
Nguồn: Tác phẩm mở: TAO/SeniorWebNL's online contact services
Cấu trúc & Vận dụng: “provides”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “provides” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “provides”
Dữ liệu từ nguyên: provide ↔ provides
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “provides”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “provides” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “provides”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “provides”:
Gợi ý luyện tập với “provides”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
provides (động từ): cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để
Định nghĩa tiếng Anh: Give something useful or necessary to.
provide ↔ provides
Họ từ trong dữ liệu: provide: động từ (v), provider: danh từ (n), provision: danh từ (n)
provide information
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "provides" trong câu.
provide for
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "provides" trong câu.
provide evidence
“Numerous studies provide evidence to suggest that early life stress is a major risk factor for the development and persistence of mental disorders.” (Nhiều nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy căng thẳng đầu đời là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến sự phát triển và tồn tại dai dẳng của các rối loạn tâm thần.)
“The website _____ a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Trang web cung cấp một môi trường được bảo vệ (kỹ thuật và cá nhân) và được coi là một trải nghiệm rất đáng tin cậy.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: provides
The website provides a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.
Nguồn: Tác phẩm mở: TAO/SeniorWebNL's online contact services
“Social learning theory _____ the framework for our understanding on how we learn from other individuals.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Lý thuyết học tập xã hội cung cấp khuôn khổ cho sự hiểu biết của chúng ta về cách chúng ta học hỏi từ những cá nhân khác.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: provides
Social learning theory provides the framework for our understanding on how we learn from other individuals.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Emotional manipulation by others
Ứng dụng & Mở rộng: “provides”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “provides”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “provides”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “provides” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “provides” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: provides
Hỏi đáp trọng tâmprovides nghĩa là gì (meaning & definition)?
provides (động từ, phát âm Mỹ /pɹəˈvaɪdz/) có nghĩa là cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để (dạng biến thể ngữ pháp của "provide"). give something useful or necessary to
Từ provides trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvaɪdz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹəˈvaɪdz/; US /pɹəˈvaɪdz/.
Từ provides là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "provides" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ provides theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: cung cấp một cái gì đó hữu ích hoặc cần thiết để (Ví dụ: “The website provides a protected environment (technical and personal) and is experienced as a very reliable experience.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cung cấp những gì mong muốn hoặc cần thiết, đặc biệt là hỗ trợ, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng - Nét nghĩa 3 [A2]: xác định (điều gì sẽ xảy ra trong một số tình huống nhất định), đặc biệt bằng cách đưa vào một điều kiện hoặc quy định có điều kiện
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ provides:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹəˈvaɪdz/; US /pɹəˈvaɪdz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ provides:
provide information; provide for; provide evidence; provide access; provide additional
provides được dùng trong câu như thế nào?
The old chap sat immovable, declaring that to go farther, provided as they were with but two torches and little food, meant certain death. (Various, The black cat, vol. I, no. 4, January 1896; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)