Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pay

động từ (v)

A1
/ˈpeɪ//ˈpeɪ/
Biến thể:
paid
(Biến thể ngữ pháp)
paying/ˈpeɪɪŋ/
(Dạng V-ing)
pays/ˈpeɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Pay có nghĩa là trả tiền, cái gì đó trả thù lao.

Định nghĩa Anh - Anh: Give money, usually in exchange for goods or services.

Họ từ:payment(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cái gì đó trả thù lao”:payA1/giveA1/pay upA1/ante upA1/wageB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.payđộng từ (v)

    Give money, usually in exchange for goods or services.

    Cái gì đó trả thù lao.

  2. 2.payđộng từ (v)

    Convey, as of a compliment, regards, attention, etc.

    Đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):give
  3. 3.payđộng từ (v)

    Cancel or discharge a debt.

    Đồng nghĩa (SYN):pay up/ante up
  4. 4.paydanh từ (n)

    Something that remunerates.

    Hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ.

    Đồng nghĩa (SYN):wage/earnings/remuneration/salary
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pay

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pay

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pay" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: payment: danh từ (n).

paymentdanh từ (n)/ˈpeɪmənt/

một số tiền đã trả hoặc một yêu cầu đã được giải quyết

•

Mrs. Andinnian had fixed the amount of salary he was to receive, and Sir Karl meant to continue the payment of it.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Within the Maze: A Novel, Vol. 1 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pay

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "pay". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pay a visit

    Anne, have you courage to go with me, and pay a visit in that house?

    Austen, Jane: Persuasion

  • pay attention

    Pay attention; write down as much as you can of what the professors say.

    Tác phẩm mở: Nursing Study Guide/Fundamental Success

  • willing to pay
  • money to pay

    Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.

    Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband

  • able to pay
  • pay the penalty

    But young people always think they know better, and then they pay the penalty.

    Woolf, Virginia: The Voyage Out

  • afford to pay

    Ažbe often gave free lessons to students who could not afford to pay.

    Wikipedia contributors: Anton Ažbe

  • i'll pay
  • pay for

    Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.

    Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband

  • pay off

    How much money would be necessary to pay off the mortgages upon La Verberie?

    Cần bao nhiêu tiền để trả hết khoản thế chấp cho La Verberie?

    Gaboriau, Emile: File No. 113

  • enough to pay
  • pay dearly
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pay

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pay" phân theo từng nét nghĩa (cái gì đó trả thù lao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pay" ở nét nghĩa "đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ" (ngoài ra "give" còn biểu thị: nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý).

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pay" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó trả thù lao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pay" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó trả thù lao.

Đồng nghĩa với "pay" ở nét nghĩa "hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ" (ngoài ra "wage" còn biểu thị: cái gì đó trả thù lao).

“Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.”

Đồng nghĩa với "pay" ở nét nghĩa "hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ" (ngoài ra "earnings" còn biểu thị: phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)).

“Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pay" khi diễn đạt nét nghĩa: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pay

How much money would be necessary to pay off the mortgages upon La Verberie?

Cần bao nhiêu tiền để trả hết khoản thế chấp cho La Verberie?

Gaboriau, Emile: File No. 113, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Although this was not a lot of money, it helped pay for living expenses.

Tuy số tiền này không nhiều nhưng cũng giúp trang trải chi phí sinh hoạt.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2013/Spring/John Benton, Nguyên văn tác phẩm
Phenomenological methods include oral history, diary methods and qualitative interviews paying particular attention to individuality.

Các phương pháp hiện tượng học bao gồm lịch sử truyền miệng, phương pháp nhật ký và phỏng vấn định tính, đặc biệt chú ý đến cá nhân.

Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2019-20/Evidence of Vichy France after World War Two, Nguyên văn tác phẩm
We've got money to pay for it," he added, thinking that the man might live nearby.

Chúng tôi có tiền để trả cho việc đó,” anh nói thêm và nghĩ rằng người đàn ông đó có thể sống gần đó.

Goldfrap, John Henry: The Bungalow Boys on the Great Lakes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Why, it must cost a mint of money to pay postage.”

Tại sao, phải trả một khoản tiền lớn để trả bưu phí.”

Martineau, Harriet: Illustrations of political economy, Volume 3 (of 9), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.
Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had a bonus beyond the pay which he had saved, and he had never been so wealthy in his life.
Aumonier, Stacy: Miss Bracegirdle and others, Nguyên văn tác phẩm
"You know that I can wield the sword and I have a score of my own to pay back to this man."
Brady, Cyrus Townsend: Hearts and the highway, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pay

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pay” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“How much money would be necessary to pay off the mortgages upon La Verberie?”

Cần bao nhiêu tiền để trả hết khoản thế chấp cho La Verberie?

Nguồn: Gaboriau, Emile: File No. 113

“Although this was not a lot of money, it helped pay for living expenses.”

Tuy số tiền này không nhiều nhưng cũng giúp trang trải chi phí sinh hoạt.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2013/Spring/John Benton

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pay”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pay” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pay”

Họ từ liên kết: payment: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pay”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pay” với tần suất cao:

2.652 lần trong kho sách
2.515 lần trong kho sách
1.333 lần trong kho sách
2.167 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pay”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pay”:

Đồng nghĩa:givepay upante upwage

“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pay”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpeɪ/.

pay (động từ): cái gì đó trả thù lao

Định nghĩa tiếng Anh: Give money, usually in exchange for goods or services.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

pay (động từ (v)) ↔ payment

Họ từ trong dữ liệu: payment: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.652 lần trong kho sách

pay a visit

“Anne, have you courage to go with me, and pay a visit in that house?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.515 lần trong kho sách

pay attention

“Pay attention; write down as much as you can of what the professors say.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.333 lần trong kho sách

willing to pay

Nét nghĩa mở rộng: convey, as of a compliment, regards, attention, etc. (đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to _____ for them.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pay

Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.

Nguồn: Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He had a bonus beyond the _____ which he had saved, and he had never been so wealthy in his life.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pay

He had a bonus beyond the pay which he had saved, and he had never been so wealthy in his life.

Nguồn: Aumonier, Stacy: Miss Bracegirdle and others

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pay”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pay

Hỏi đáp trọng tâm

pay nghĩa là gì (meaning & definition)?

pay nghĩa là trả tiền. pay là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give money, usually in exchange for goods or services.

Từ pay trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpeɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpeɪ/.

Từ pay là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pay" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: paid; Dạng V-ing: paying; Ngôi thứ 3 số ít: pays.

Các nét nghĩa của từ pay theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cái gì đó trả thù lao - Nét nghĩa 2 [A1]: đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 3 [A1]: cancel or discharge a debt - Nét nghĩa 4 [A1]: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pay:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpeɪ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: paid; Dạng V-ing: paying; Ngôi thứ 3 số ít: pays.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pay:

pay a visit; pay attention; willing to pay; money to pay; able to pay

pay được dùng trong câu như thế nào?

Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them. (Edward Sandford Martin, Reflections of a beginning husband; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pay, mã đối chiếu EV-02F06399. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

paid, paying, pays