pays
động từ (v)
Pays có nghĩa là cái gì đó trả thù lao (dạng biến thể ngữ pháp của "pay").
Định nghĩa Anh - Anh: Give money, usually in exchange for goods or services.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.paysđộng từ (v)
Give money, usually in exchange for goods or services.
Cái gì đó trả thù lao.
Đồng nghĩa (SYN):payCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pay a visit2.652 lần trong kho sách
- •pay attention2.515 lần trong kho sách
- •willing to pay1.333 lần trong kho sách
- •money to pay2.167 lần trong kho sách
- •able to pay1.575 lần trong kho sách
- •pay the penalty865 lần trong kho sách
- 2.paysđộng từ (v)
Convey, as of a compliment, regards, attention, etc.
Đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
- 3.paysđộng từ (v)
Cancel or discharge a debt.
Trả tiền.
- 4.paysdanh từ (n)
Something that remunerates.
Hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ.
Từ nguyên học (Etymology): pays
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pay ↔ pays
Mục từ "pays" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pay" (cái gì đó trả thù lao).
Họ từ & Biến thể từ loại: pays
Họ từ của "pays" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: pay: động từ (v), payment: danh từ (n).
cái gì đó trả thù lao
Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.
Nguồn: Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband
một số tiền đã trả hoặc một yêu cầu đã được giải quyết
Mrs. Andinnian had fixed the amount of salary he was to receive, and Sir Karl meant to continue the payment of it.
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Within the Maze: A Novel, Vol. 1 (of 2)
Cụm từ & Collocations: pays
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pays". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pay a visit
- pay attention
- willing to pay
- money to pay
Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.
Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband
- able to pay
- pay the penalty
Đồng nghĩa & Sắc thái: pays
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pays" phân theo từng nét nghĩa (cái gì đó trả thù lao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pays" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "pay" còn biểu thị: đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ).
“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”
Đồng nghĩa với "pays" ở nét nghĩa "đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ" (ngoài ra "give" còn biểu thị: nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý).
“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”
Đồng nghĩa với "pays" ở nét nghĩa "hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ" (ngoài ra "wage" còn biểu thị: cái gì đó trả thù lao).
“Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.”
Đồng nghĩa với "pays" ở nét nghĩa "hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ" (ngoài ra "earnings" còn biểu thị: phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)).
“Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.”
Câu dẫn chứng văn học: pays
Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.He had a bonus beyond the pay which he had saved, and he had never been so wealthy in his life."You know that I can wield the sword and I have a score of my own to pay back to this man."But the village folk laughed when she complained thereof, and said the Doctor would pay her reckoning hereafter.The bullocks were purchased for our vessel, and a bright, active little Spaniard with one attendant came on board to receive the pay.Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.Annamese boys of the working class are recommended to it by the village elders and are paid a bit while learning.I doubt if your stock, under the hammer, would pay my notes.”Đọc mở rộng theo CEFR: pays
Từ vựng bậcA1→“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”
Nguồn: Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband
“He had a bonus beyond the pay which he had saved, and he had never been so wealthy in his life.”
Nguồn: Aumonier, Stacy: Miss Bracegirdle and others
Cấu trúc & Vận dụng: “pays”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pays” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pays”
Dữ liệu từ nguyên: pay ↔ pays
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pays”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pays” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pays”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pays (động từ): cái gì đó trả thù lao
Định nghĩa tiếng Anh: Give money, usually in exchange for goods or services.
pay ↔ pays
Họ từ trong dữ liệu: pay: động từ (v), payment: danh từ (n)
pay a visit
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pays" trong câu.
pay attention
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pays" trong câu.
willing to pay
Nét nghĩa mở rộng: convey, as of a compliment, regards, attention, etc. (đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ)
“You’ve been known as a millionaire: and a millionaire _____ well.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: pays
You’ve been known as a millionaire: and a millionaire pays well.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The Silver Bar mystery
Ứng dụng & Mở rộng: “pays”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “pays”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pays”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pays” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “pays” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pays
Hỏi đáp trọng tâmpays nghĩa là gì (meaning & definition)?
pays (động từ, phát âm Mỹ /ˈpeɪz/) có nghĩa là cái gì đó trả thù lao (dạng biến thể ngữ pháp của "pay"). give money, usually in exchange for goods or services
Từ pays trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpeɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪz/; US /ˈpeɪz/.
Từ pays là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pays" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ pays theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cái gì đó trả thù lao - Nét nghĩa 2 [A1]: đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 3 [A1]: trả tiền - Nét nghĩa 4 [A1]: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pays:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪz/; US /ˈpeɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pays:
pay a visit; pay attention; willing to pay; money to pay; able to pay
pays được dùng trong câu như thế nào?
Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them. (Edward Sandford Martin, Reflections of a beginning husband; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)