Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pays

động từ (v)

A1
/ˈpeɪz//ˈpeɪz/

Pays có nghĩa là cái gì đó trả thù lao (dạng biến thể ngữ pháp của "pay").

Định nghĩa Anh - Anh: Give money, usually in exchange for goods or services.

Họ từ:pay(động từ (v))/payment(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cái gì đó trả thù lao”:paysA1/payA1/giveA1/pay upA1/ante upA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.paysđộng từ (v)

    Give money, usually in exchange for goods or services.

    Cái gì đó trả thù lao.

    Đồng nghĩa (SYN):pay
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.paysđộng từ (v)

    Convey, as of a compliment, regards, attention, etc.

    Đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):pay/give
  3. 3.paysđộng từ (v)

    Cancel or discharge a debt.

    Trả tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):pay/pay up/ante up
  4. 4.paysdanh từ (n)

    Something that remunerates.

    Hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ.

    Đồng nghĩa (SYN):pay/wage/earnings/remuneration/salary
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pays

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pay ↔ pays

Mục từ "pays" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pay" (cái gì đó trả thù lao).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pays

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pays" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: pay: động từ (v), payment: danh từ (n).

payđộng từ (v)/ˈpeɪ/

cái gì đó trả thù lao

•

Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.

Nguồn: Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband

paymentdanh từ (n)/ˈpeɪmənt/

một số tiền đã trả hoặc một yêu cầu đã được giải quyết

•

Mrs. Andinnian had fixed the amount of salary he was to receive, and Sir Karl meant to continue the payment of it.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Within the Maze: A Novel, Vol. 1 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pays

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pays". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pay a visit
  • pay attention
  • willing to pay
  • money to pay

    Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.

    Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband

  • able to pay
  • pay the penalty
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pays

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pays" phân theo từng nét nghĩa (cái gì đó trả thù lao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pays" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "pay" còn biểu thị: đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ).

“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”

Đồng nghĩa với "pays" ở nét nghĩa "đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ" (ngoài ra "give" còn biểu thị: nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý).

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pays" khi diễn đạt nét nghĩa: trả tiền.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pays" khi diễn đạt nét nghĩa: trả tiền.

Đồng nghĩa với "pays" ở nét nghĩa "hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ" (ngoài ra "wage" còn biểu thị: cái gì đó trả thù lao).

“Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.”

Đồng nghĩa với "pays" ở nét nghĩa "hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ" (ngoài ra "earnings" còn biểu thị: phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)).

“Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pays

Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.
Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had a bonus beyond the pay which he had saved, and he had never been so wealthy in his life.
Aumonier, Stacy: Miss Bracegirdle and others, Nguyên văn tác phẩm
"You know that I can wield the sword and I have a score of my own to pay back to this man."
Brady, Cyrus Townsend: Hearts and the highway, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the village folk laughed when she complained thereof, and said the Doctor would pay her reckoning hereafter.
Mann, Francis Oscar: The devil in a nunnery, and other mediaeval tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bullocks were purchased for our vessel, and a bright, active little Spaniard with one attendant came on board to receive the pay.
Coan, Titus: Adventures in Patagonia
Even after he became famous as a novelist, the newspapers and syndicates often paid him big money to act as ring correspondent for championship matches.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Annamese boys of the working class are recommended to it by the village elders and are paid a bit while learning.
Franck, Harry Alverson: East of Siam, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I doubt if your stock, under the hammer, would pay my notes.”
Optic, Oliver: In doors and out, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pays

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pays” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”

Nguồn: Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband

“He had a bonus beyond the pay which he had saved, and he had never been so wealthy in his life.”

Nguồn: Aumonier, Stacy: Miss Bracegirdle and others

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pays”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pays” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pays”

Dữ liệu từ nguyên: pay ↔ pays

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pays”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pays” với tần suất cao:

2.652 lần trong kho sách
2.515 lần trong kho sách
1.333 lần trong kho sách
2.167 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pays”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pays”:

Đồng nghĩa:paygivepay upante up

“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pays”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪz/; US /ˈpeɪz/.

pays (động từ): cái gì đó trả thù lao

Định nghĩa tiếng Anh: Give money, usually in exchange for goods or services.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pay ↔ pays

Họ từ trong dữ liệu: pay: động từ (v), payment: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.652 lần trong kho sách

pay a visit

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pays" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.515 lần trong kho sách

pay attention

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pays" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.333 lần trong kho sách

willing to pay

Nét nghĩa mở rộng: convey, as of a compliment, regards, attention, etc. (đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“You’ve been known as a millionaire: and a millionaire _____ well.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pays

You’ve been known as a millionaire: and a millionaire pays well.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The Silver Bar mystery

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pays”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pays

Hỏi đáp trọng tâm

pays nghĩa là gì (meaning & definition)?

pays (động từ, phát âm Mỹ /ˈpeɪz/) có nghĩa là cái gì đó trả thù lao (dạng biến thể ngữ pháp của "pay"). give money, usually in exchange for goods or services

Từ pays trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpeɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪz/; US /ˈpeɪz/.

Từ pays là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pays" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ pays theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cái gì đó trả thù lao - Nét nghĩa 2 [A1]: đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 3 [A1]: trả tiền - Nét nghĩa 4 [A1]: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pays:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪz/; US /ˈpeɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pays:

pay a visit; pay attention; willing to pay; money to pay; able to pay

pays được dùng trong câu như thế nào?

Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them. (Edward Sandford Martin, Reflections of a beginning husband; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pays, mã đối chiếu EV-83F074F7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pays" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "pay".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

pay