paying
tính từ (adj)
Paying có nghĩa là mang lại lợi nhuận hợp lý (dạng biến thể ngữ pháp của "pay").
Định nghĩa Anh - Anh: Yielding a fair profit.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.payingtính từ (adj)
Yielding a fair profit.
Mang lại lợi nhuận hợp lý.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •paid a visit1.581 lần trong kho sách
- •paid the penalty422 lần trong kho sách
- •paid dearly330 lần trong kho sách
- •paid tribute290 lần trong kho sách
- •price paid367 lần trong kho sách
- •paid off1.685 lần trong kho sách
- 2.payingđộng từ (v)
Give money, usually in exchange for goods or services.
Cái gì đó trả thù lao.
Đồng nghĩa (SYN):pay - 3.payingđộng từ (v)
Convey, as of a compliment, regards, attention, etc.
Đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
- 4.payingđộng từ (v)
Cancel or discharge a debt.
Trả tiền.
- 5.payingdanh từ (n)
Something that remunerates.
Hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ.
Từ nguyên học (Etymology): paying
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
paid ↔ paying
Mục từ "paying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "paid, pay" (mang lại lợi nhuận hợp lý).
Họ từ & Biến thể từ loại: paying
Họ từ của "paying" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: paid: tính từ (adj), pay: động từ (v), payment: danh từ (n).
được đánh dấu bằng việc nhận tiền
As always, it was his health that paid for his muzzled pangs.
Nguồn: Pourtalès, Guy de, comte: Frederick Chopin
cái gì đó trả thù lao
Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.
Nguồn: Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband
một số tiền đã trả hoặc một yêu cầu đã được giải quyết
Mrs. Andinnian had fixed the amount of salary he was to receive, and Sir Karl meant to continue the payment of it.
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Within the Maze: A Novel, Vol. 1 (of 2)
Cụm từ & Collocations: paying
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "paying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- paid a visit
- paid the penalty
- paid dearly
- paid tribute
- price paid
- paid off
Đồng nghĩa & Sắc thái: paying
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "paying" phân theo từng nét nghĩa (mang lại lợi nhuận hợp lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "paying" ở nét nghĩa "mang lại lợi nhuận hợp lý" (ngoài ra "paid" còn biểu thị: được đánh dấu bằng việc nhận tiền).
“As always, it was his health that paid for his muzzled pangs.”
Đồng nghĩa với "paying" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "pay" còn biểu thị: đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ).
“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”
Đồng nghĩa với "paying" ở nét nghĩa "đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ" (ngoài ra "give" còn biểu thị: nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý).
“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”
Câu dẫn chứng văn học: paying
As always, it was his health that paid for his muzzled pangs.He paid his compliments here and there, answered a question or two and returned to the house.They were paid to the man who died over seven years ago, not to the woman who was murdered last January."The farmer’s rent is paid sometimes in money, sometimes in kind, such as grain, oil, &c.Unless actually attacked and bitten, the Atta workers paid no attention to their assailants.So, for his first little success, Paul Ehrlich paid with a thousand disappointments.Enid had no patience with the Roman beggars, and never paid heed to their stories; but the appearance of this girl interested her.The herds paid toll to my brothers, till a woman, an old woman, beloved, saw me playing by night with my brethren in the crops.Đọc mở rộng theo CEFR: paying
Từ vựng bậcA1→“As always, it was his health that paid for his muzzled pangs.”
Nguồn: Pourtalès, Guy de, comte: Frederick Chopin
“He paid his compliments here and there, answered a question or two and returned to the house.”
Nguồn: Haycox, Ernest: False face
Cấu trúc & Vận dụng: “paying”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “paying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “paying”
Dữ liệu từ nguyên: paid ↔ paying
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “paying”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “paying” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “paying”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
paying (tính từ): mang lại lợi nhuận hợp lý
Định nghĩa tiếng Anh: Yielding a fair profit.
paid ↔ paying
Họ từ trong dữ liệu: paid: tính từ (adj), pay: động từ (v), payment: danh từ (n)
paid a visit
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "paying" trong câu.
paid the penalty
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "paying" trong câu.
paid dearly
Nét nghĩa mở rộng: give money, usually in exchange for goods or services (cái gì đó trả thù lao)
Ứng dụng & Mở rộng: “paying”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “paying”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “paying”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “paying” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “paying” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: paying
Hỏi đáp trọng tâmpaying nghĩa là gì (meaning & definition)?
paying (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpeɪɪŋ/) có nghĩa là mang lại lợi nhuận hợp lý (dạng biến thể ngữ pháp của "pay"). yielding a fair profit
Từ paying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpeɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪɪŋ/; US /ˈpeɪɪŋ/.
Từ paying là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "paying" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ paying theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: mang lại lợi nhuận hợp lý - Nét nghĩa 2 [A1]: cái gì đó trả thù lao - Nét nghĩa 3 [A1]: đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 4 [A1]: trả tiền - Nét nghĩa 5 [A1]: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ paying:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪɪŋ/; US /ˈpeɪɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ paying:
paid a visit; paid the penalty; paid dearly; paid tribute; price paid
paying được dùng trong câu như thế nào?
As always, it was his health that paid for his muzzled pangs. (Guy de, comte Pourtalès, Frederick Chopin; Bản dịch tiếng Anh)