Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

paying

tính từ (adj)

A1
/ˈpeɪɪŋ//ˈpeɪɪŋ/

Paying có nghĩa là mang lại lợi nhuận hợp lý (dạng biến thể ngữ pháp của "pay").

Định nghĩa Anh - Anh: Yielding a fair profit.

Họ từ:paid(tính từ (adj))/pay(động từ (v))/payment(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mang lại lợi nhuận hợp lý”:payingA1/paidB1/gainfulB1/payA1/giveA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.payingtính từ (adj)

    Yielding a fair profit.

    Mang lại lợi nhuận hợp lý.

    Đồng nghĩa (SYN):paid/gainful
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.payingđộng từ (v)

    Give money, usually in exchange for goods or services.

    Cái gì đó trả thù lao.

    Đồng nghĩa (SYN):pay
  3. 3.payingđộng từ (v)

    Convey, as of a compliment, regards, attention, etc.

    Đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):pay/give
  4. 4.payingđộng từ (v)

    Cancel or discharge a debt.

    Trả tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):pay/pay up/ante up
  5. 5.payingdanh từ (n)

    Something that remunerates.

    Hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ.

    Đồng nghĩa (SYN):pay/wage/earnings/remuneration/salary
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): paying

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

paid ↔ paying

Mục từ "paying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "paid, pay" (mang lại lợi nhuận hợp lý).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: paying

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "paying" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: paid: tính từ (adj), pay: động từ (v), payment: danh từ (n).

paidtính từ (adj)/ˈpeɪd/

được đánh dấu bằng việc nhận tiền

•

As always, it was his health that paid for his muzzled pangs.

Nguồn: Pourtalès, Guy de, comte: Frederick Chopin

payđộng từ (v)/ˈpeɪ/

cái gì đó trả thù lao

•

Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.

Nguồn: Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband

paymentdanh từ (n)/ˈpeɪmənt/

một số tiền đã trả hoặc một yêu cầu đã được giải quyết

•

Mrs. Andinnian had fixed the amount of salary he was to receive, and Sir Karl meant to continue the payment of it.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Within the Maze: A Novel, Vol. 1 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: paying

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "paying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • paid a visit
  • paid the penalty
  • paid dearly
  • paid tribute
  • price paid
  • paid off
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: paying

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "paying" phân theo từng nét nghĩa (mang lại lợi nhuận hợp lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "paying" ở nét nghĩa "mang lại lợi nhuận hợp lý" (ngoài ra "paid" còn biểu thị: được đánh dấu bằng việc nhận tiền).

“As always, it was his health that paid for his muzzled pangs.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "paying" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại lợi nhuận hợp lý.

Đồng nghĩa với "paying" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "pay" còn biểu thị: đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ).

“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”

Đồng nghĩa với "paying" ở nét nghĩa "đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ" (ngoài ra "give" còn biểu thị: nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý).

“President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "paying" khi diễn đạt nét nghĩa: trả tiền.

Đồng nghĩa trực tiếp với "paying" khi diễn đạt nét nghĩa: trả tiền.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: paying

As always, it was his health that paid for his muzzled pangs.
Pourtalès, Guy de, comte: Frederick Chopin
He paid his compliments here and there, answered a question or two and returned to the house.
Haycox, Ernest: False face, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They were paid to the man who died over seven years ago, not to the woman who was murdered last January."
Sims, George R. (George Robert): Dorcas Dene, detective, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The farmer’s rent is paid sometimes in money, sometimes in kind, such as grain, oil, &c.
Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 36, October 27, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Unless actually attacked and bitten, the Atta workers paid no attention to their assailants.
Beebe, William: Jungle days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So, for his first little success, Paul Ehrlich paid with a thousand disappointments.
De Kruif, Paul: Microbe hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Enid had no patience with the Roman beggars, and never paid heed to their stories; but the appearance of this girl interested her.
Thorne, Eglanton: Maud Marian, artist, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The herds paid toll to my brothers, till a woman, an old woman, beloved, saw me playing by night with my brethren in the crops.
Kipling, Rudyard: Many inventions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: paying

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “paying” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“As always, it was his health that paid for his muzzled pangs.”

Nguồn: Pourtalès, Guy de, comte: Frederick Chopin

“He paid his compliments here and there, answered a question or two and returned to the house.”

Nguồn: Haycox, Ernest: False face

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “paying”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “paying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “paying”

Dữ liệu từ nguyên: paid ↔ paying

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “paying”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “paying” với tần suất cao:

1.581 lần trong kho sách
422 lần trong kho sách
330 lần trong kho sách
290 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “paying”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “paying”:

Đồng nghĩa:paidgainfulpaygive

“As always, it was his health that paid for his muzzled pangs.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “paying”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪɪŋ/; US /ˈpeɪɪŋ/.

paying (tính từ): mang lại lợi nhuận hợp lý

Định nghĩa tiếng Anh: Yielding a fair profit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

paid ↔ paying

Họ từ trong dữ liệu: paid: tính từ (adj), pay: động từ (v), payment: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.581 lần trong kho sách

paid a visit

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "paying" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm422 lần trong kho sách

paid the penalty

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "paying" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái330 lần trong kho sách

paid dearly

Nét nghĩa mở rộng: give money, usually in exchange for goods or services (cái gì đó trả thù lao)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “paying”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: paying

Hỏi đáp trọng tâm

paying nghĩa là gì (meaning & definition)?

paying (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpeɪɪŋ/) có nghĩa là mang lại lợi nhuận hợp lý (dạng biến thể ngữ pháp của "pay"). yielding a fair profit

Từ paying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpeɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪɪŋ/; US /ˈpeɪɪŋ/.

Từ paying là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "paying" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ paying theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: mang lại lợi nhuận hợp lý - Nét nghĩa 2 [A1]: cái gì đó trả thù lao - Nét nghĩa 3 [A1]: đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 4 [A1]: trả tiền - Nét nghĩa 5 [A1]: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ paying:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪɪŋ/; US /ˈpeɪɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ paying:

paid a visit; paid the penalty; paid dearly; paid tribute; price paid

paying được dùng trong câu như thế nào?

As always, it was his health that paid for his muzzled pangs. (Guy de, comte Pourtalès, Frederick Chopin; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/paying, mã đối chiếu EV-2E038C3B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "paying" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "pay".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

paid, pay