new
tính từ (adj)
New có nghĩa là mới, không kéo dài.
Định nghĩa Anh - Anh: Not of long duration.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.newtính từ (adj)
Not of long duration.
Không kéo dài.
Trái nghĩa (OPP):oldCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •new york76.309 lần trong kho sách
- •new england12.010 lần trong kho sách
- •new zealand9.321 lần trong kho sách
- •new orleans8.155 lần trong kho sách
- •new comer5.019 lần trong kho sách
- •new jersey4.216 lần trong kho sách
- •new testament3.820 lần trong kho sách
- •new world6.863 lần trong kho sách
- •new southTừ vựng học thuật
- •new yearTừ vựng học thuật
- •new lifeTừ vựng học thuật
- •new comersTừ vựng học thuật
- 2.newtính từ (adj)
Original and of a kind not seen before.
Nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây.
- 3.newtính từ (adj)
Lacking training or experience.
Thiếu đào tạo hoặc kinh nghiệm.
Đồng nghĩa (SYN):raw - 4.newtrạng từ (adv)
Very recently.
Rất gần đây.
Từ nguyên học (Etymology): new
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: new
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "new". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- new york
Those four years in New York were vague and elusive, as time passed.
Bốn năm ở New York thật mơ hồ và khó nắm bắt theo thời gian.
Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman): The Turn of the Tide: The Story of How Margaret Solved Her Problem
- new england
- new zealand
- new orleans
- new comer
- new jersey
The other winners bought their tickets in Virginia, Texas and New Jersey, though the specific retailers had not been revealed.
Những người chiến thắng khác đã mua vé ở Virginia, Texas và New Jersey, mặc dù các nhà bán lẻ cụ thể chưa được tiết lộ.
Tác phẩm mở: Four jackpot winners confirmed in US 'Mega Millions' lottery drawing
- new testament
Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.
Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science
- new world
“New birds, new flowers, new pleasures,” I murmur as my vision widens upon the, to me, new world of Arizona.
Various: Birds and Nature, Vol. 10 No. 3 [October 1901]
- new south
Both of his parents were convicts and sent to gaol in New South Wales.
Wikipedia contributors: Ben Hall
- new year
Good night--and a Happy New Year,” she cried pleasantly as she went out.
Norris, Frank: McTeague: A Story of San Francisco
- new life
We get stuck because we avoid the suffering of the transition to our new life.
Chúng ta gặp khó khăn vì chúng ta trốn tránh sự đau khổ khi chuyển sang cuộc sống mới.
Tác phẩm mở: Relationships/Hades-Persephone
- new comers
Đồng nghĩa & Sắc thái: new
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "new" phân theo từng nét nghĩa (không kéo dài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "new" ở nét nghĩa "nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây" (ngoài ra "fresh" còn biểu thị: được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây).
“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”
Đồng nghĩa với "new" ở nét nghĩa "nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây" (ngoài ra "novel" còn biểu thị: mới mẻ hoặc khác biệt một cách thú vị).
“The whole book shows a careful workmanship rare in a first novel."”
Đồng nghĩa với "new" ở nét nghĩa "thiếu đào tạo hoặc kinh nghiệm" (ngoài ra "raw" còn biểu thị: (đặc biệt được sử dụng cho hàng hóa) chưa được chế biến hoặc sản xuất chỉ bằng các quy trình đơn giản hoặc tối thiểu).
“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "new" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gần đây.
“As for our newly raised 'Army' and Police force, these men would be the first to turn upon Europeans and to rend them.”
Câu dẫn chứng văn học: new
The nightclub had been used for years but the structural issues were relatively new.Hộp đêm đã được sử dụng trong nhiều năm nhưng các vấn đề về kết cấu còn tương đối mới.
Old World monkeys display much more morphological and behavioral diversity than New World monkeys.Khỉ Cựu Thế giới thể hiện sự đa dạng về hình thái và hành vi hơn nhiều so với khỉ Tân Thế giới.
Like a man roused from lethargy, he revealed to me a new world of thoughts.Giống như một người tỉnh dậy sau cơn hôn mê, anh ấy tiết lộ cho tôi một thế giới suy nghĩ mới.
We get stuck because we avoid the suffering of the transition to our new life.Chúng ta gặp khó khăn vì chúng ta trốn tránh sự đau khổ khi chuyển sang cuộc sống mới.
Those four years in New York were vague and elusive, as time passed.Bốn năm ở New York thật mơ hồ và khó nắm bắt theo thời gian.
And each year seems to bring new public policy issues that could not have been anticipated.Và mỗi năm dường như lại nảy sinh những vấn đề chính sách công mới mà không thể lường trước được.
With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.
Outside of Iberia, the crown would obtain a great overseas empire in the New World and other places.Bên ngoài Iberia, vương miện sẽ có được một đế chế vĩ đại ở nước ngoài ở Tân Thế giới và những nơi khác.
Đọc mở rộng theo CEFR: new
Từ vựng bậcA1→“The nightclub had been used for years but the structural issues were relatively new.”
Hộp đêm đã được sử dụng trong nhiều năm nhưng các vấn đề về kết cấu còn tương đối mới.
Nguồn: Wikipedia contributors: Jet Set nightclub roof collapse
“Old World monkeys display much more morphological and behavioral diversity than New World monkeys.”
Khỉ Cựu Thế giới thể hiện sự đa dạng về hình thái và hành vi hơn nhiều so với khỉ Tân Thế giới.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Paleoanthropology/Primates/Modern
Cấu trúc & Vận dụng: “new”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “new” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “new”
Mục từ cốt lõi: new: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “new”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “new” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “new”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
new (tính từ): không kéo dài
Định nghĩa tiếng Anh: Not of long duration.
new (tính từ (adj))
new york
“Those four years in New York were vague and elusive, as time passed.” (Bốn năm ở New York thật mơ hồ và khó nắm bắt theo thời gian.)
new england
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "new" trong câu.
new zealand
Nét nghĩa mở rộng: original and of a kind not seen before (nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây)
“Then, again, as to the _____ Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: New
Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science
““_____ birds, new flowers, new pleasures,” I murmur as my vision widens upon the, to me, new world of Arizona.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: New
“New birds, new flowers, new pleasures,” I murmur as my vision widens upon the, to me, new world of Arizona.
Nguồn: Various: Birds and Nature, Vol. 10 No. 3 [October 1901]
Ứng dụng & Mở rộng: “new”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “new”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “new”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “new” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “new” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: new
Hỏi đáp trọng tâmnew nghĩa là gì (meaning & definition)?
new nghĩa là mới. new là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not of long duration.
Từ new trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnu/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnu/.
Từ new là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "new" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: newer; So sánh nhất: newest.
Các nét nghĩa của từ new theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không kéo dài - Nét nghĩa 2 [A1]: nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây - Nét nghĩa 3 [A1]: thiếu đào tạo hoặc kinh nghiệm - Nét nghĩa 4 [A1]: rất gần đây
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ new:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnu/. Dạng từ: So sánh hơn: newer; So sánh nhất: newest.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ new:
new york; new england; new zealand; new orleans; new comer
new được dùng trong câu như thế nào?
Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain. (Various, The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)