Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

newer

tính từ (adj)

A1
/ˈnuɚ//ˈnuɚ/

Newer có nghĩa là không kéo dài (dạng biến thể ngữ pháp của "new").

Định nghĩa Anh - Anh: Not of long duration.

Họ từ:new(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không kéo dài”:newerA1/newA1/freshA2/novelA2/rawA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.newertính từ (adj)

    Not of long duration.

    Không kéo dài.

    Đồng nghĩa (SYN):new
    Trái nghĩa (OPP):old
  2. 2.newertính từ (adj)

    Original and of a kind not seen before.

    Nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây.

    Đồng nghĩa (SYN):new/fresh/novel
  3. 3.newertính từ (adj)

    Lacking training or experience.

    Thiếu đào tạo hoặc kinh nghiệm.

    Đồng nghĩa (SYN):new/raw
  4. 4.newertrạng từ (adv)

    Very recently.

    Rất gần đây.

    Đồng nghĩa (SYN):new/newly/freshly/fresh
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): newer

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

new ↔ newer

Mục từ "newer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "new" (không kéo dài).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: newer

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "newer" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: new: tính từ (adj).

newtính từ (adj)/ˈnu/

không kéo dài

•

Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: newer

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "newer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • new york
  • new england
  • new zealand
  • new orleans
  • new comer
  • new jersey
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: newer

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "newer" phân theo từng nét nghĩa (không kéo dài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "newer" ở nét nghĩa "không kéo dài" (ngoài ra "new" còn biểu thị: nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây).

“Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.”

Đồng nghĩa với "newer" ở nét nghĩa "nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây" (ngoài ra "fresh" còn biểu thị: được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây).

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Đồng nghĩa với "newer" ở nét nghĩa "nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây" (ngoài ra "novel" còn biểu thị: mới mẻ hoặc khác biệt một cách thú vị).

“The whole book shows a careful workmanship rare in a first novel."”

Đồng nghĩa với "newer" ở nét nghĩa "thiếu đào tạo hoặc kinh nghiệm" (ngoài ra "raw" còn biểu thị: (đặc biệt được sử dụng cho hàng hóa) chưa được chế biến hoặc sản xuất chỉ bằng các quy trình đơn giản hoặc tối thiểu).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "newer" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gần đây.

“As for our newly raised 'Army' and Police force, these men would be the first to turn upon Europeans and to rend them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "newer" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gần đây.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: newer

Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.
Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“New birds, new flowers, new pleasures,” I murmur as my vision widens upon the, to me, new world of Arizona.
Various: Birds and Nature, Vol. 10 No. 3 [October 1901], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For instance, we have half-a-dozen new designations for what our great grandmothers would have called a “fit of the spleen.”
Dyas, William J., 1848-1925 [Editor]: The Canadian Druggist, Vol., 1, No. 2; August, 1889
“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.
Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
“Mr Thompson’s book is not original in the sense of presenting new points in feminist thought.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
“There is not a grain of humility in this new apostle.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
If the bishops mean to say this, we would earnestly recommend them to study the sacred scriptures of the New Testament.
Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
Salta, the Capital, is another of the old Colonial cities, amid the low houses of which fine new public buildings occur incongruously; iconoclastic.
Ross, Gordon: Argentina and Uruguay, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: newer

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “newer” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.”

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science

““New birds, new flowers, new pleasures,” I murmur as my vision widens upon the, to me, new world of Arizona.”

Nguồn: Various: Birds and Nature, Vol. 10 No. 3 [October 1901]

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “newer”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “newer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “newer”

Dữ liệu từ nguyên: new ↔ newer

Các biến thể thuộc họ từ “newer”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “newer”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “newer” với tần suất cao:

76.309 lần trong kho sách
12.010 lần trong kho sách
9.321 lần trong kho sách
8.155 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “newer”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “newer”:

Đồng nghĩa:newfreshnovelraw

“Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “newer”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnuɚ/; US /ˈnuɚ/.

newer (tính từ): không kéo dài

Định nghĩa tiếng Anh: Not of long duration.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

new ↔ newer

Họ từ trong dữ liệu: new: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi76.309 lần trong kho sách

new york

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "newer" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12.010 lần trong kho sách

new england

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "newer" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.321 lần trong kho sách

new zealand

Nét nghĩa mở rộng: original and of a kind not seen before (nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “newer”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: newer

Hỏi đáp trọng tâm

newer nghĩa là gì (meaning & definition)?

newer (tính từ, phát âm Mỹ /ˈnuɚ/) có nghĩa là không kéo dài (dạng biến thể ngữ pháp của "new"). not of long duration

Từ newer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnu/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnuɚ/; US /ˈnuɚ/.

Từ newer là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "newer" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ newer theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không kéo dài - Nét nghĩa 2 [A1]: nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây - Nét nghĩa 3 [A1]: thiếu đào tạo hoặc kinh nghiệm - Nét nghĩa 4 [A1]: rất gần đây

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ newer:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnuɚ/; US /ˈnuɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ newer:

new york; new england; new zealand; new orleans; new comer

newer được dùng trong câu như thế nào?

Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain. (Various, The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/newer, mã đối chiếu EV-4C3C8019. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "newer" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "new".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

new