Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

freshly

trạng từ (adv)

A2
/ˈfɹɛʃli//ˈfɹɛʃli/

Freshly có nghĩa là rất gần đây.

Định nghĩa Anh - Anh: Very recently.

Họ từ:fresh(tính từ (adj))/new(tính từ (adj))/newly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rất gần đây”:freshlyA2/freshA2/newlyB1/newA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.freshlytrạng từ (adv)

    Very recently.

    Rất gần đây.

    • •

      Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.

    Đồng nghĩa (SYN):fresh/newly/new
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.freshlytrạng từ (adv)

    Very recently.

    Rất gần đây.

    Đồng nghĩa (SYN):new/newly/fresh
  3. 3.freshlytrạng từ (adv)

    Very recently.

    Rất gần đây.

    Đồng nghĩa (SYN):newly/fresh/new
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): freshly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fresh ↔ freshly

Mục từ "freshly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fresh, new, newly" (rất gần đây).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: freshly

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "freshly" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fresh: tính từ (adj), new: tính từ (adj), newly: trạng từ (adv).

freshtính từ (adj)/ˈfɹɛʃ/

được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây

•

Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.

Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

newtính từ (adj)/ˈnu/

không kéo dài

•

Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science

newlytrạng từ (adv)/ˈnuli/

rất gần đây

•

As for our newly raised 'Army' and Police force, these men would be the first to turn upon Europeans and to rend them.

Nguồn: Burton, Isabel, Lady: The Life of Captain Sir Richard F. Burton, volume 2 (of 2) By His Wife, Isabel Burton

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: freshly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "freshly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fresh air
  • fresh water
  • fresh breeze
  • fresh meat

    Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.

    Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

  • fresh supply
  • fresh provisions
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: freshly

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "freshly" phân theo từng nét nghĩa (rất gần đây), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "freshly" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gần đây.

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "freshly" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gần đây.

“As for our newly raised 'Army' and Police force, these men would be the first to turn upon Europeans and to rend them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "freshly" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gần đây.

“Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: freshly

Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.
Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.
Neihardt, John G.: When the tree flowered, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Was ever air so fresh and cool, or country scents so sweet?
Everton, Francis: The Dalehouse murder, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Oy, let’s go down on Mars and meet some nice, fresh cannibals before we hook up with another one of those things.”
Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Verity looked worried and rather helpless, a totally fresh attitude to which the young man’s heart warmed.
Holme, Constance: Crump folk going home, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.
Lowell, Joan: The cradle of the deep, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A tall man, well muffled up, for the night was fresh.
Fielding, A. (Archibald): The Eames-Erskine case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fresh Austrians had turned back to help their rearguard troops.
Fraser, Edward, 1859?-: The war drama of the Eagles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: freshly

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “freshly” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area

“There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.”

Nguồn: Neihardt, John G.: When the tree flowered

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “freshly”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “freshly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “freshly”

Dữ liệu từ nguyên: fresh ↔ freshly

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “freshly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “freshly” với tần suất cao:

7.213 lần trong kho sách
5.304 lần trong kho sách
1.335 lần trong kho sách
1.250 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “freshly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “freshly”:

Đồng nghĩa:freshnewlynew

“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “freshly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹɛʃli/; US /ˈfɹɛʃli/.

freshly (trạng từ): rất gần đây

Định nghĩa tiếng Anh: Very recently.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fresh ↔ freshly

Họ từ trong dữ liệu: fresh: tính từ (adj), new: tính từ (adj), newly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.213 lần trong kho sách

fresh air

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "freshly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.304 lần trong kho sách

fresh water

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "freshly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.335 lần trong kho sách

fresh breeze

Nét nghĩa mở rộng: very recently (rất gần đây)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “freshly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: freshly

Hỏi đáp trọng tâm

freshly nghĩa là gì (meaning & definition)?

freshly (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈfɹɛʃli/) có nghĩa là rất gần đây (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fresh"). very recently

Từ freshly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɹɛʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹɛʃli/; US /ˈfɹɛʃli/.

Từ freshly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "freshly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ freshly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: rất gần đây (Ví dụ: “Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: rất gần đây - Nét nghĩa 3 [B1]: rất gần đây

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ freshly:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹɛʃli/; US /ˈfɹɛʃli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ freshly:

fresh air; fresh water; fresh breeze; fresh meat; fresh supply

freshly được dùng trong câu như thế nào?

Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables. (H. T., -1978 Irwin, Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/freshly, mã đối chiếu EV-4DEE3288. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "freshly" được liên kết từ mục từ "fresh, new, newly".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

fresh, new, newly