freshly
trạng từ (adv)
Freshly có nghĩa là rất gần đây.
Định nghĩa Anh - Anh: Very recently.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.freshlytrạng từ (adv)
Very recently.
Rất gần đây.
- •
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fresh air7.213 lần trong kho sách
- •fresh water5.304 lần trong kho sách
- •fresh breeze1.335 lần trong kho sách
- •fresh meat1.250 lần trong kho sách
- •fresh supply884 lần trong kho sách
- •fresh provisions597 lần trong kho sách
- •
- 2.freshlytrạng từ (adv)
Very recently.
Rất gần đây.
- 3.freshlytrạng từ (adv)
Very recently.
Rất gần đây.
Từ nguyên học (Etymology): freshly
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fresh ↔ freshly
Mục từ "freshly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fresh, new, newly" (rất gần đây).
Họ từ & Biến thể từ loại: freshly
Họ từ của "freshly" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: fresh: tính từ (adj), new: tính từ (adj), newly: trạng từ (adv).
được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.
Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area
không kéo dài
Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science
rất gần đây
As for our newly raised 'Army' and Police force, these men would be the first to turn upon Europeans and to rend them.
Nguồn: Burton, Isabel, Lady: The Life of Captain Sir Richard F. Burton, volume 2 (of 2) By His Wife, Isabel Burton
Cụm từ & Collocations: freshly
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "freshly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fresh air
- fresh water
- fresh breeze
- fresh meat
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.
Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area
- fresh supply
- fresh provisions
Đồng nghĩa & Sắc thái: freshly
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "freshly" phân theo từng nét nghĩa (rất gần đây), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "freshly" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gần đây.
“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "freshly" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gần đây.
“As for our newly raised 'Army' and Police force, these men would be the first to turn upon Europeans and to rend them.”
Câu dẫn chứng văn học: freshly
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.Was ever air so fresh and cool, or country scents so sweet?“Oy, let’s go down on Mars and meet some nice, fresh cannibals before we hook up with another one of those things.”Verity looked worried and rather helpless, a totally fresh attitude to which the young man’s heart warmed.On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.A tall man, well muffled up, for the night was fresh.Fresh Austrians had turned back to help their rearguard troops.Đọc mở rộng theo CEFR: freshly
Từ vựng bậcA2→“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”
Nguồn: Irwin, H. T. (Henry Thomas Johnson), -1978: Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area
“There they dragged the fresh hide into a clump of brush and made a shelter of it.”
Nguồn: Neihardt, John G.: When the tree flowered
Cấu trúc & Vận dụng: “freshly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “freshly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “freshly”
Dữ liệu từ nguyên: fresh ↔ freshly
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “freshly”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “freshly” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “freshly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
freshly (trạng từ): rất gần đây
Định nghĩa tiếng Anh: Very recently.
fresh ↔ freshly
Họ từ trong dữ liệu: fresh: tính từ (adj), new: tính từ (adj), newly: trạng từ (adv)
fresh air
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "freshly" trong câu.
fresh water
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "freshly" trong câu.
fresh breeze
Nét nghĩa mở rộng: very recently (rất gần đây)
Ứng dụng & Mở rộng: “freshly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “freshly”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “freshly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “freshly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “freshly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: freshly
Hỏi đáp trọng tâmfreshly nghĩa là gì (meaning & definition)?
freshly (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈfɹɛʃli/) có nghĩa là rất gần đây (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fresh"). very recently
Từ freshly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɹɛʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹɛʃli/; US /ˈfɹɛʃli/.
Từ freshly là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "freshly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ freshly theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: rất gần đây (Ví dụ: “Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: rất gần đây - Nét nghĩa 3 [B1]: rất gần đây
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ freshly:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹɛʃli/; US /ˈfɹɛʃli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ freshly:
fresh air; fresh water; fresh breeze; fresh meat; fresh supply
freshly được dùng trong câu như thế nào?
Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables. (H. T., -1978 Irwin, Excavations at the LoDaisKa Site in the Denver, Colorado area; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)