newest
tính từ (adj)
Newest có nghĩa là không kéo dài (dạng biến thể ngữ pháp của "new").
Định nghĩa Anh - Anh: Not of long duration.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.newesttính từ (adj)
Not of long duration.
Không kéo dài.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •new york76.309 lần trong kho sách
- •new england12.010 lần trong kho sách
- •new zealand9.321 lần trong kho sách
- •new orleans8.155 lần trong kho sách
- •new comer5.019 lần trong kho sách
- •new jersey4.216 lần trong kho sách
- 2.newesttính từ (adj)
Original and of a kind not seen before.
Nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây.
- 3.newesttính từ (adj)
Lacking training or experience.
Thiếu đào tạo hoặc kinh nghiệm.
- 4.newesttrạng từ (adv)
Very recently.
Rất gần đây.
Từ nguyên học (Etymology): newest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
new ↔ newest
Mục từ "newest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "new" (không kéo dài).
Họ từ & Biến thể từ loại: newest
Họ từ của "newest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: new: tính từ (adj).
không kéo dài
Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science
Cụm từ & Collocations: newest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "newest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- new york
- new england
- new zealand
- new orleans
- new comer
- new jersey
Đồng nghĩa & Sắc thái: newest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "newest" phân theo từng nét nghĩa (không kéo dài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "newest" ở nét nghĩa "không kéo dài" (ngoài ra "new" còn biểu thị: nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây).
“Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.”
Đồng nghĩa với "newest" ở nét nghĩa "nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây" (ngoài ra "fresh" còn biểu thị: được thực hiện, sản xuất hoặc thu hoạch gần đây).
“Fresh meat was either cooked in the ashes, broiled, or boiled with vegetables.”
Đồng nghĩa với "newest" ở nét nghĩa "nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây" (ngoài ra "novel" còn biểu thị: mới mẻ hoặc khác biệt một cách thú vị).
“The whole book shows a careful workmanship rare in a first novel."”
Đồng nghĩa với "newest" ở nét nghĩa "thiếu đào tạo hoặc kinh nghiệm" (ngoài ra "raw" còn biểu thị: (đặc biệt được sử dụng cho hàng hóa) chưa được chế biến hoặc sản xuất chỉ bằng các quy trình đơn giản hoặc tối thiểu).
“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "newest" khi diễn đạt nét nghĩa: rất gần đây.
“As for our newly raised 'Army' and Police force, these men would be the first to turn upon Europeans and to rend them.”
Câu dẫn chứng văn học: newest
Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.“New birds, new flowers, new pleasures,” I murmur as my vision widens upon the, to me, new world of Arizona.For instance, we have half-a-dozen new designations for what our great grandmothers would have called a “fit of the spleen.”“How familiar, yet how new!” said a lady who stepped from her carriage at the barrier.“Mr Thompson’s book is not original in the sense of presenting new points in feminist thought.“There is not a grain of humility in this new apostle.If the bishops mean to say this, we would earnestly recommend them to study the sacred scriptures of the New Testament.Salta, the Capital, is another of the old Colonial cities, amid the low houses of which fine new public buildings occur incongruously; iconoclastic.Đọc mở rộng theo CEFR: newest
Từ vựng bậcA1→“Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science
““New birds, new flowers, new pleasures,” I murmur as my vision widens upon the, to me, new world of Arizona.”
Nguồn: Various: Birds and Nature, Vol. 10 No. 3 [October 1901]
Cấu trúc & Vận dụng: “newest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “newest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “newest”
Dữ liệu từ nguyên: new ↔ newest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “newest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “newest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “newest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “newest”:
Gợi ý luyện tập với “newest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
newest (tính từ): không kéo dài
Định nghĩa tiếng Anh: Not of long duration.
new ↔ newest
Họ từ trong dữ liệu: new: tính từ (adj)
new york
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "newest" trong câu.
new england
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "newest" trong câu.
new zealand
Nét nghĩa mở rộng: original and of a kind not seen before (nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây)
Ứng dụng & Mở rộng: “newest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “newest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “newest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “newest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “newest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: newest
Hỏi đáp trọng tâmnewest nghĩa là gì (meaning & definition)?
newest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈnuəst/) có nghĩa là không kéo dài (dạng biến thể ngữ pháp của "new"). not of long duration
Từ newest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnu/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnuəst/; US /ˈnuəst/.
Từ newest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "newest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ newest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không kéo dài - Nét nghĩa 2 [A1]: nguyên bản và thuộc loại chưa từng thấy trước đây - Nét nghĩa 3 [A1]: thiếu đào tạo hoặc kinh nghiệm - Nét nghĩa 4 [A1]: rất gần đây
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ newest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnuəst/; US /ˈnuəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ newest:
new york; new england; new zealand; new orleans; new comer
newest được dùng trong câu như thế nào?
Then, again, as to the New Testament, the author concedes that, during the first century and later, the canon of the New Testament was uncertain. (Various, The Catholic World, Vol. 14, October 1871-March 1872 A Monthly Magazine of General Literature and Science; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)