Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

near

trạng từ (adv)

A1
/ˈnɪɹ//ˈnɪɹ/
Biến thể:
neared/ˈnɪɹd/
(Quá khứ / Phân từ)
nearer/ˈnɪɹɚ/
(Biến thể ngữ pháp)
nearest/ˈnɪɹəst/
(Biến thể ngữ pháp)
nearing/ˈnɪɹɪŋ/
(Dạng V-ing)
nears/ˈnɪɹz/
(Biến thể ngữ pháp)

Near có nghĩa là gần, không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh.

Định nghĩa Anh - Anh: Near in time or place or relationship.

Diễn đạt “không xa về thời gian”:nearA1/nighC2/closeA1/aboutA1/almostA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.neartrạng từ (adv)

    Near in time or place or relationship.

    Không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh.

  2. 2.neartính từ (adj)

    Not far distant in time or space or degree or circumstances.

    Ở bên trái.

    Đồng nghĩa (SYN):close/nigh
    Trái nghĩa (OPP):far
  3. 3.neartrạng từ (adv)[of actions or states]

    Slightly short of or not quite accomplished.

    Gần giống với bài viết chính hãng.

    Đồng nghĩa (SYN):about/almost/most/nearly/nigh/virtually
  4. 4.neartính từ (adj)

    Being on the left side.

    Gần về thời gian, địa điểm hoặc mối quan hệ.

    Đồng nghĩa (SYN):nigh
  5. 5.neartính từ (adj)

    Closely resembling the genuine article.

    (về hành động hoặc trạng thái) hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm.

  6. 6.nearđộng từ (v)

    Move towards.

    Di chuyển về phía.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): near

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: near

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "near". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • drew near

    As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.

    Taine, John: White Lily

  • came near

    "The two dudes were now listening so intently that one of them came near sliding off the chair.

    "Hai anh chàng lúc này đang chăm chú lắng nghe đến nỗi một trong số họ suýt trượt khỏi ghế.

    Smith, Francis Hopkinson: The Wood Fire in No. 3

  • drawing near

    They had been towing her, and only stopped when they saw us drawing near.

    Various: The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue

  • near enough

    It was in vain that they attempted to get near enough to one of these wary animals to warrant a shot.

    Thật vô ích khi họ cố gắng đến gần một trong những con vật cảnh giác này để đảm bảo bắn.

    Brooks, Noah: The Boy Settlers: A Story of Early Times in Kansas

  • standing near

    Dr. Archie, standing near her, was pleasantly aware of the animation of her figure.

    Cather, Willa: The Song of the Lark

  • stood near

    A palm, loaded with scores of the pendulous nests of the troupials, stood near the door.

    Một cây cọ chất đầy những tổ chim rủ xuống của các đoàn kịch đứng gần cửa.

    Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness

  • near approach

    And thus, for an hour, was heralded the near approach of the great day.

    Various: The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870

  • come near

    We saw two leopards, but they took good care not to come near us, they were certainly upwards of five feet in length.

    Chúng tôi nhìn thấy hai con báo, nhưng chúng cẩn thận không đến gần chúng tôi, chúng chắc chắn dài tới 5 feet.

    Kingston, William Henry Giles: The Two Supercargoes; Or, Adventures in Savage Africa

  • near the door

    A palm, loaded with scores of the pendulous nests of the troupials, stood near the door.

    Một cây cọ chất đầy những tổ chim rủ xuống của các đoàn kịch đứng gần cửa.

    Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness

  • near at hand

    Cousins, I hope the days are near at hand That chambers will be safe.

    Shakespeare, William: Macbeth

  • draw near

    In silence hearts draw near to each other, but speech too often reveals a lack of harmony and brings a sense of separation.

    Trong im lặng, trái tim đến gần nhau hơn, nhưng lời nói thường bộc lộ sự thiếu hòa hợp và mang đến cảm giác xa cách.

    Thorne, Eglanton: Ida Nicolari

  • chair near
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: near

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "near" phân theo từng nét nghĩa (không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "near" ở nét nghĩa "không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh" (ngoài ra "nigh" còn biểu thị: gần về thời gian, địa điểm hoặc mối quan hệ).

“Now his elder son was in the field: and as he came and drew nigh to the house, he heard musick and dancing.”

Đồng nghĩa với "near" ở nét nghĩa "không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh" (ngoài ra "close" còn biểu thị: đóng lại, khép lại, kết thúc hoặc ngừng hoạt động (động từ phát âm âm cuối /z/: /kləʊz/ UK, /kloʊz/ US) (/kləʊz/ (UK), /kloʊz/ (US))).

““They must know we are close behind them and are trying to make time.””

Đồng nghĩa với "near" ở nét nghĩa "gần giống với bài viết chính hãng" (ngoài ra "about" còn biểu thị: không chính xác nhưng khá gần đúng).

“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”

Đồng nghĩa với "near" ở nét nghĩa "gần giống với bài viết chính hãng" (ngoài ra "almost" còn biểu thị: hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm).

“Ingots are almost invariably melted, and cast into bars for sovereigns.”

Đồng nghĩa với "near" ở nét nghĩa "gần giống với bài viết chính hãng" (ngoài ra "most" còn biểu thị: được sử dụng để tạo thành so sánh nhất).

“His associates were the young men from the city, and, with them, he spent most of his time in idle sports and amusements.”

Đồng nghĩa với "near" ở nét nghĩa "gần giống với bài viết chính hãng" (ngoài ra "nearly" còn biểu thị: hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm).

“But, you know, when any one writes poetry they nearly always put another name at the end, and I thought Essex would do.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: near

They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.

Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.

Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes
A few months later, all the Jews from Będzin were deported to a concentration camp, which was located near the city.

Vài tháng sau, tất cả những người Do Thái từ Będzin đều bị trục xuất đến trại tập trung nằm gần thành phố.

Wikipedia contributors: Rutka Laskier
These fights were mostly fought over natural resources near Lake Turkana.

Những cuộc chiến này chủ yếu diễn ra vì tranh giành tài nguyên thiên nhiên gần Hồ Turkana.

Wikipedia contributors: Turkana County
"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope.

"Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.

Tác phẩm mở: Automobile Repair/Spark plugs
For instance, near angled walls the sound waves may bounce several times before returning to the sonar receiver.

Ví dụ, ở gần những bức tường có góc cạnh, sóng âm có thể nảy lên nhiều lần trước khi quay trở lại máy thu siêu âm.

Tác phẩm mở: Robotics/Real World Sensors
Through the war years, Treisman lived with her family in a village near Rochester, Kent, where her father, Percy Taylor, worked as chief education officer.

Trong những năm chiến tranh, Treisman sống cùng gia đình tại một ngôi làng gần Rochester, Kent, nơi cha cô, Percy Taylor, làm giám đốc giáo dục.

Tác phẩm mở: Applied History of Psychology/History of Research on Attention
And, really, it was provoking to come so near being immortalized, and yet miss it.

Và, thực sự, thật kích động khi đến gần việc được bất tử nhưng lại bỏ lỡ nó.

Aimwell, Walter: Jessie, Nguyên văn tác phẩm
A palm, loaded with scores of the pendulous nests of the troupials, stood near the door.

Một cây cọ chất đầy những tổ chim rủ xuống của các đoàn kịch đứng gần cửa.

Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: near

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “near” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.”

Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.

Nguồn: Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes

“A few months later, all the Jews from Będzin were deported to a concentration camp, which was located near the city.”

Vài tháng sau, tất cả những người Do Thái từ Będzin đều bị trục xuất đến trại tập trung nằm gần thành phố.

Nguồn: Wikipedia contributors: Rutka Laskier

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “near”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “near” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “near”

Mục từ cốt lõi: near: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “near”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “near” với tần suất cao:

14.986 lần trong kho sách
11.314 lần trong kho sách
4.042 lần trong kho sách
6.396 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “near”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “near”:

Đồng nghĩa:nighcloseaboutalmost

“As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “near”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnɪɹ/.

near (trạng từ): không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh

Định nghĩa tiếng Anh: Near in time or place or relationship.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

near (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.986 lần trong kho sách

drew near

“As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm11.314 lần trong kho sách

came near

“"The two dudes were now listening so intently that one of them came near sliding off the chair.” ("Hai anh chàng lúc này đang chăm chú lắng nghe đến nỗi một trong số họ suýt trượt khỏi ghế.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.042 lần trong kho sách

drawing near

“They had been towing her, and only stopped when they saw us drawing near.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“As they drew _____ the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: near

As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.

Nguồn: Taine, John: White Lily

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They usually live _____ the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: near

They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.

Nguồn: Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “near”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: near

Hỏi đáp trọng tâm

near nghĩa là gì (meaning & definition)?

near nghĩa là gần. near là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: near in time or place or relationship.

Từ near trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnɪɹ/.

Từ near là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "near" giữ vai trò từ loại là trạng từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: neared; Biến thể ngữ pháp: nearer; Biến thể ngữ pháp: nearest; Dạng V-ing: nearing; Biến thể ngữ pháp: nears.

Các nét nghĩa của từ near theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh - Nét nghĩa 2 [A1]: ở bên trái - Nét nghĩa 3 [A1]: gần giống với bài viết chính hãng - Nét nghĩa 4 [A1]: gần về thời gian, địa điểm hoặc mối quan hệ - Nét nghĩa 5 [A1]: (về hành động hoặc trạng thái) hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm - Nét nghĩa 6 [A1]: di chuyển về phía

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ near:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnɪɹ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: neared; Biến thể ngữ pháp: nearer; Biến thể ngữ pháp: nearest; Dạng V-ing: nearing; Biến thể ngữ pháp: nears.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ near:

drew near; came near; drawing near; near enough; standing near

near được dùng trong câu như thế nào?

As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay. (John Taine, White Lily; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/near, mã đối chiếu EV-E3794563. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

neared, nearer, nearest, nearing, nears