nearing
trạng từ (adv)
Nearing có nghĩa là không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh (dạng biến thể ngữ pháp của "near").
Định nghĩa Anh - Anh: Near in time or place or relationship.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nearingtrạng từ (adv)
Near in time or place or relationship.
Không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •drew near14.986 lần trong kho sách
- •came near11.314 lần trong kho sách
- •drawing near4.042 lần trong kho sách
- •near enough6.396 lần trong kho sách
- •standing near3.942 lần trong kho sách
- •stood near4.594 lần trong kho sách
- 2.nearingtính từ (adj)
Not far distant in time or space or degree or circumstances.
Không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh.
- 3.nearingtrạng từ (adv)[of actions or states]
Slightly short of or not quite accomplished.
Gần giống với bài viết chính hãng.
- 4.nearingtính từ (adj)
Being on the left side.
Ở bên trái.
- 5.nearingtính từ (adj)
Closely resembling the genuine article.
(về hành động hoặc trạng thái) hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm.
Đồng nghĩa (SYN):near - 6.nearingđộng từ (v)
Move towards.
Di chuyển về phía.
Từ nguyên học (Etymology): nearing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
near ↔ nearing
Mục từ "nearing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "near" (không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh).
Họ từ & Biến thể từ loại: nearing
Họ từ của "nearing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: near: trạng từ (adv).
không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh
As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.
Nguồn: Taine, John: White Lily
Cụm từ & Collocations: nearing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nearing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- drew near
As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.
Taine, John: White Lily
- came near
- drawing near
- near enough
- standing near
- stood near
Đồng nghĩa & Sắc thái: nearing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nearing" phân theo từng nét nghĩa (không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "nearing" ở nét nghĩa "không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh" (ngoài ra "near" còn biểu thị: gần giống với bài viết chính hãng).
“As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.”
Đồng nghĩa với "nearing" ở nét nghĩa "không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh" (ngoài ra "nigh" còn biểu thị: gần về thời gian, địa điểm hoặc mối quan hệ).
“Now his elder son was in the field: and as he came and drew nigh to the house, he heard musick and dancing.”
Đồng nghĩa với "nearing" ở nét nghĩa "không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh" (ngoài ra "close" còn biểu thị: đóng lại, khép lại, kết thúc hoặc ngừng hoạt động (động từ phát âm âm cuối /z/: /kləʊz/ UK, /kloʊz/ US) (/kləʊz/ (UK), /kloʊz/ (US))).
““They must know we are close behind them and are trying to make time.””
Đồng nghĩa với "nearing" ở nét nghĩa "gần giống với bài viết chính hãng" (ngoài ra "about" còn biểu thị: không chính xác nhưng khá gần đúng).
“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”
Đồng nghĩa với "nearing" ở nét nghĩa "gần giống với bài viết chính hãng" (ngoài ra "almost" còn biểu thị: hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm).
“Ingots are almost invariably melted, and cast into bars for sovereigns.”
Câu dẫn chứng văn học: nearing
They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.
A few months later, all the Jews from Będzin were deported to a concentration camp, which was located near the city.Vài tháng sau, tất cả những người Do Thái từ Będzin đều bị trục xuất đến trại tập trung nằm gần thành phố.
These fights were mostly fought over natural resources near Lake Turkana.Những cuộc chiến này chủ yếu diễn ra vì tranh giành tài nguyên thiên nhiên gần Hồ Turkana.
"Detonation" is one of the worst things that can happen in a powerful engine because they are running near the edge of the envelope."Nổ" là một trong những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra ở một động cơ mạnh mẽ vì chúng đang chạy gần mép vỏ.
For instance, near angled walls the sound waves may bounce several times before returning to the sonar receiver.Ví dụ, ở gần những bức tường có góc cạnh, sóng âm có thể nảy lên nhiều lần trước khi quay trở lại máy thu siêu âm.
Through the war years, Treisman lived with her family in a village near Rochester, Kent, where her father, Percy Taylor, worked as chief education officer.Trong những năm chiến tranh, Treisman sống cùng gia đình tại một ngôi làng gần Rochester, Kent, nơi cha cô, Percy Taylor, làm giám đốc giáo dục.
As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.Plans for a lighthouse near the Brother Islands began many years before the lighthouse was actually built.Đọc mở rộng theo CEFR: nearing
Từ vựng bậcA1→“They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.”
Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.
Nguồn: Wikipedia contributors: Cyprinodontiformes
“A few months later, all the Jews from Będzin were deported to a concentration camp, which was located near the city.”
Vài tháng sau, tất cả những người Do Thái từ Będzin đều bị trục xuất đến trại tập trung nằm gần thành phố.
Nguồn: Wikipedia contributors: Rutka Laskier
Cấu trúc & Vận dụng: “nearing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nearing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nearing”
Dữ liệu từ nguyên: near ↔ nearing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nearing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nearing” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “nearing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nearing (trạng từ): không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh
Định nghĩa tiếng Anh: Near in time or place or relationship.
near ↔ nearing
Họ từ trong dữ liệu: near: trạng từ (adv)
drew near
“As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay.”
came near
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nearing" trong câu.
drawing near
Nét nghĩa mở rộng: not far distant in time or space or degree or circumstances (không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh)
Ứng dụng & Mở rộng: “nearing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nearing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nearing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nearing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “nearing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nearing
Hỏi đáp trọng tâmnearing nghĩa là gì (meaning & definition)?
nearing (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈnɪɹɪŋ/) có nghĩa là không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh (dạng biến thể ngữ pháp của "near"). near in time or place or relationship
Từ nearing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪɹɪŋ/; US /ˈnɪɹɪŋ/.
Từ nearing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nearing" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ nearing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh - Nét nghĩa 2 [A1]: không xa về thời gian, không gian, mức độ hoặc hoàn cảnh - Nét nghĩa 3 [A1]: gần giống với bài viết chính hãng - Nét nghĩa 4 [A1]: ở bên trái - Nét nghĩa 5 [A1]: (về hành động hoặc trạng thái) hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm - Nét nghĩa 6 [A1]: di chuyển về phía
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nearing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪɹɪŋ/; US /ˈnɪɹɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nearing:
drew near; came near; drawing near; near enough; standing near
nearing được dùng trong câu như thế nào?
As they drew near the wall of the amphitheatre they noticed a faint odor of decay. (John Taine, White Lily; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)