Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “mile”

1.729 câu thật có từ mile hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: mile nghĩa là dặm. mile là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a unit of length equal to 1,760 yards or 5,280 feet. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ mile

Danh sách câu dẫn chứng (166 câu)

    Từ hay đi cùng mile

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    mile distant6.857 lần
    hundred mile9.977 lần
    five mile9.640 lần
    ten mile7.537 lần
    twenty mile7.015 lần
    half a mile11.048 lần
    fifty mile4.467 lần
    thirty mile4.187 lần
    four mile6.616 lần
    six mile5.013 lần
    mile away12.609 lần
    forty mile3.257 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ mile

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ mile trong kho câu?
    Kho câu có 1.729 câu có từ mile hoặc các dạng của từ, trích từ 923 tác phẩm và tài liệu. 24 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ mile xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ mile gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 592 câu, rồi Bậc C1 với 481 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ mile?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ mile: Quá khứ đơn (354 câu), Câu phủ định (166 câu), Quá khứ hoàn thành (130 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.