Cụm từ đi cùng với: mile
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mile”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mile”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmile distantlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.857 lần
hundred milelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.977 lần
five milelogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.640 lần
ten milelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.537 lần
twenty milelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.015 lần
half a milelogDice 9.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 11.048 lần
fifty milelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.467 lần
thirty milelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.187 lần
four milelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.616 lần
six milelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.013 lần
mile awaylogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.609 lần
forty milelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.257 lần
Đối chiếu cách dùng của “mile”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.