master
danh từ (n)
Master có nghĩa là bậc thầy, một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.
Định nghĩa Anh - Anh: An artist of consummate skill.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.masterdanh từ (n)
An artist of consummate skill.
Một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.
Đồng nghĩa (SYN):maestroCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •grand master1.430 lần trong kho sách
- •young master4.073 lần trong kho sách
- •station master1.370 lần trong kho sách
- •dancing master1.090 lần trong kho sách
- •school master1.283 lần trong kho sách
- •quarter master942 lần trong kho sách
- •master richard833 lần trong kho sách
- •master of ceremonies651 lần trong kho sách
- •royal masterTừ vựng học thuật
- •master harryTừ vựng học thuật
- •old masterTừ vựng học thuật
- •sailing masterTừ vựng học thuật
- 2.masterdanh từ (n)
A person who has general authority over others.
Một người có thẩm quyền chung đối với người khác.
- 3.masterdanh từ (n)
A combatant who is able to defeat rivals.
Một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.
- 4.masterđộng từ (v)
Be or become completely proficient or skilled in.
Đồng nghĩa (SYN):get the hang - 5.masterđộng từ (v)
Get on top of; deal with successfully.
- 6.masterđộng từ (v)
Have dominance or the power to defeat over.
Có sự thống trị hoặc sức mạnh để đánh bại.
Đồng nghĩa (SYN):dominate
Từ nguyên học (Etymology): master
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: master
Họ từ của "master" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mastery: danh từ (n).
kỹ năng và kiến thức tuyệt vời về một số chủ đề hoặc hoạt động
But Jack, being less encumbered by apparel than the lady, would have distanced her, but for an unlucky accident, that gave her a temporary mastery.
Nhưng Jack, ít bị vướng bận bởi trang phục hơn quý cô, lẽ ra đã có thể giữ khoảng cách với cô, nhưng vì một tai nạn xui xẻo, điều đó đã mang lại cho cô khả năng làm chủ tạm thời.
Nguồn: Prest, Thomas Peckett: Varney the vampyre; or, the feast of blood
Cụm từ & Collocations: master
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "master". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- grand master
The usual toasts were given, the health of the district grand master being specially honoured.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/John Hesketh/Notes
- young master
"Oh, Roxy, you wouldn't require your young master to do such a horrible thing.
Twain, Mark: The Tragedy of Pudd'nhead Wilson
- station master
“So I've caught you at last, have I, you young thief?” said the Station Master.
Nesbit, E. (Edith): The Railway Children
- dancing master
He resumed his unpleasant and stealthy advance, pointing his toes as he walked, like a dancing master.
Doyle, Arthur Conan: The Lost World
- school master
- quarter master
- master richard
When ye lose an old friend, Master Richard, the best consolation is to heir him.
Stevenson, Robert Louis: The Black Arrow: A Tale of the Two Roses
- master of ceremonies
- royal master
- master harry
- old master
I am mutinously summoning reason and common sense to help me in estimating an Old Master.
Tôi đang khẩn trương triệu tập lý trí và lẽ thường để giúp tôi đánh giá một Ông chủ cũ.
Collins, Wilkie: My Miscellanies, Vol. 2 (of 2)
- sailing master
Đồng nghĩa & Sắc thái: master
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "master" phân theo từng nét nghĩa (một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.
“How Wolf, Maestro Gombert, and others had described the Emperor, and how he stood before her!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có thẩm quyền chung đối với người khác.
Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có thẩm quyền chung đối với người khác.
Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.
“It is happy to exist where and how its superior may appoint.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.
Câu dẫn chứng văn học: master
Nobody, of course, expects the master of the Grammar school, or a curate, to become rich.Tất nhiên, không ai mong đợi hiệu trưởng của trường Ngữ pháp hoặc người giám tuyển sẽ trở nên giàu có.
I am mutinously summoning reason and common sense to help me in estimating an Old Master.Tôi đang khẩn trương triệu tập lý trí và lẽ thường để giúp tôi đánh giá một Ông chủ cũ.
The master of the manor had quitted the scene unmourned.Towards daylight the ship sighted Dover and the master made for it.It required the work of a master to put the new modern Ukrainian literature on its feet.When a man is very much provoked he is not always master of what he says.It is true that we have not yet had any bills framed by women for women; they may be master-pieces of statesmanship."Except," said Master Dunner, "you have not given up to justice the assailant whom you captured after the assault."Đọc mở rộng theo CEFR: master
Từ vựng bậcB2→The Clockmaker's Journey
Từ 'master' xuất hiện tại dòng 1 của tác phẩm.
“In the quiet glow of morning, Master Arthur arranged his brass springs with meticulous care upon the velvet cloth.”
Trong ánh nắng mai tĩnh lặng, người thợ Arthur sắp xếp những chiếc lò xo đồng với sự tỉ mỉ trên tấm vải nhung.
“Nobody, of course, expects the master of the Grammar school, or a curate, to become rich.”
Tất nhiên, không ai mong đợi hiệu trưởng của trường Ngữ pháp hoặc người giám tuyển sẽ trở nên giàu có.
Nguồn: Besant, Walter: The Lady of Lynn
“I am mutinously summoning reason and common sense to help me in estimating an Old Master.”
Tôi đang khẩn trương triệu tập lý trí và lẽ thường để giúp tôi đánh giá một Ông chủ cũ.
Nguồn: Collins, Wilkie: My Miscellanies, Vol. 2 (of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “master”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “master” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “master”
Họ từ liên kết: mastery: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “master”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “master” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “master”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
master (danh từ): một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo
Định nghĩa tiếng Anh: An artist of consummate skill.
master (danh từ (n)) ↔ mastery
Họ từ trong dữ liệu: mastery: danh từ (n)
grand master
“The usual toasts were given, the health of the district grand master being specially honoured.”
young master
“"Oh, Roxy, you wouldn't require your young master to do such a horrible thing.”
station master
““So I've caught you at last, have I, you young thief?” said the Station Master.”
“The _____ of the manor had quitted the scene unmourned.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: master
The master of the manor had quitted the scene unmourned.
Nguồn: Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus
“Towards daylight the ship sighted Dover and the _____ made for it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: master
Towards daylight the ship sighted Dover and the master made for it.
Nguồn: Chatterton, E. Keble (Edward Keble): The mercantile marine
Ứng dụng & Mở rộng: “master”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “master”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “master”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “master” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “master” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: master
Hỏi đáp trọng tâmmaster nghĩa là gì (meaning & definition)?
master nghĩa là bậc thầy. master là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an artist of consummate skill.
Từ master trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæstɚ/.
Từ master là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "master" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: mastered; Dạng V-ing: mastering; Số nhiều danh từ: masters.
Các nét nghĩa của từ master theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo - Nét nghĩa 2 [B2]: một người có thẩm quyền chung đối với người khác - Nét nghĩa 3 [B2]: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ - Nét nghĩa 4 [B2]: be or become completely proficient or skilled in - Nét nghĩa 5 [B2]: get on top of; deal with successfully - Nét nghĩa 6 [B2]: có sự thống trị hoặc sức mạnh để đánh bại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ master:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæstɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: mastered; Dạng V-ing: mastering; Số nhiều danh từ: masters.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ master:
grand master; young master; station master; dancing master; school master
master được dùng trong câu như thế nào?
The master of the manor had quitted the scene unmourned. (Ernest G. Henham, The feast of Bacchus; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)