Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

master

danh từ (n)

B2
/ˈmæstɚ//ˈmæstɚ/
Biến thể:
mastered/ˈmæstɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
mastering/ˈmæstɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
masters/ˈmæstɚz/
(Số nhiều danh từ)

Master có nghĩa là bậc thầy, một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.

Định nghĩa Anh - Anh: An artist of consummate skill.

Họ từ:mastery(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo”:masterB2/maestroB2/overlordB2/lordB2/victorB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.masterdanh từ (n)

    An artist of consummate skill.

    Một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.

    Đồng nghĩa (SYN):maestro
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.masterdanh từ (n)

    A person who has general authority over others.

    Một người có thẩm quyền chung đối với người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):overlord/lord
  3. 3.masterdanh từ (n)

    A combatant who is able to defeat rivals.

    Một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.

    Đồng nghĩa (SYN):victor/superior
  4. 4.masterđộng từ (v)

    Be or become completely proficient or skilled in.

    Đồng nghĩa (SYN):get the hang
  5. 5.masterđộng từ (v)

    Get on top of; deal with successfully.

    Đồng nghĩa (SYN):overcome/get over/subdue/surmount
  6. 6.masterđộng từ (v)

    Have dominance or the power to defeat over.

    Có sự thống trị hoặc sức mạnh để đánh bại.

    Đồng nghĩa (SYN):dominate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): master

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: master

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "master" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mastery: danh từ (n).

masterydanh từ (n)/ˈmæstɚi/

kỹ năng và kiến thức tuyệt vời về một số chủ đề hoặc hoạt động

•

But Jack, being less encumbered by apparel than the lady, would have distanced her, but for an unlucky accident, that gave her a temporary mastery.

Nhưng Jack, ít bị vướng bận bởi trang phục hơn quý cô, lẽ ra đã có thể giữ khoảng cách với cô, nhưng vì một tai nạn xui xẻo, điều đó đã mang lại cho cô khả năng làm chủ tạm thời.

Nguồn: Prest, Thomas Peckett: Varney the vampyre; or, the feast of blood

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: master

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "master". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • grand master

    The usual toasts were given, the health of the district grand master being specially honoured.

    Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/John Hesketh/Notes

  • young master

    "Oh, Roxy, you wouldn't require your young master to do such a horrible thing.

    Twain, Mark: The Tragedy of Pudd'nhead Wilson

  • station master

    “So I've caught you at last, have I, you young thief?” said the Station Master.

    Nesbit, E. (Edith): The Railway Children

  • dancing master

    He resumed his unpleasant and stealthy advance, pointing his toes as he walked, like a dancing master.

    Doyle, Arthur Conan: The Lost World

  • school master
  • quarter master
  • master richard

    When ye lose an old friend, Master Richard, the best consolation is to heir him.

    Stevenson, Robert Louis: The Black Arrow: A Tale of the Two Roses

  • master of ceremonies
  • royal master
  • master harry
  • old master

    I am mutinously summoning reason and common sense to help me in estimating an Old Master.

    Tôi đang khẩn trương triệu tập lý trí và lẽ thường để giúp tôi đánh giá một Ông chủ cũ.

    Collins, Wilkie: My Miscellanies, Vol. 2 (of 2)

  • sailing master
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: master

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "master" phân theo từng nét nghĩa (một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.

“How Wolf, Maestro Gombert, and others had described the Emperor, and how he stood before her!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có thẩm quyền chung đối với người khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có thẩm quyền chung đối với người khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ.

“It is happy to exist where and how its superior may appoint.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "master" khi diễn đạt nét nghĩa: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: master

Nobody, of course, expects the master of the Grammar school, or a curate, to become rich.

Tất nhiên, không ai mong đợi hiệu trưởng của trường Ngữ pháp hoặc người giám tuyển sẽ trở nên giàu có.

Besant, Walter: The Lady of Lynn, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I am mutinously summoning reason and common sense to help me in estimating an Old Master.

Tôi đang khẩn trương triệu tập lý trí và lẽ thường để giúp tôi đánh giá một Ông chủ cũ.

Collins, Wilkie: My Miscellanies, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The master of the manor had quitted the scene unmourned.
Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Towards daylight the ship sighted Dover and the master made for it.
Chatterton, E. Keble (Edward Keble): The mercantile marine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It required the work of a master to put the new modern Ukrainian literature on its feet.
Shevchenko, Taras: Taras Shevchenko, the poet of Ukraine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When a man is very much provoked he is not always master of what he says.
Oliphant, Mrs. (Margaret): An odd couple, Nguyên văn tác phẩm
It is true that we have not yet had any bills framed by women for women; they may be master-pieces of statesmanship.
Ellison, Grace: The disadvantages of being a woman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Except," said Master Dunner, "you have not given up to justice the assailant whom you captured after the assault."
Brady, Cyrus Townsend: Hearts and the highway, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: master

Từ vựng bậcB2→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “master”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'master' xuất hiện tại dòng 1 của tác phẩm.

“In the quiet glow of morning, Master Arthur arranged his brass springs with meticulous care upon the velvet cloth.”

Trong ánh nắng mai tĩnh lặng, người thợ Arthur sắp xếp những chiếc lò xo đồng với sự tỉ mỉ trên tấm vải nhung.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “master” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Nobody, of course, expects the master of the Grammar school, or a curate, to become rich.”

Tất nhiên, không ai mong đợi hiệu trưởng của trường Ngữ pháp hoặc người giám tuyển sẽ trở nên giàu có.

Nguồn: Besant, Walter: The Lady of Lynn

“I am mutinously summoning reason and common sense to help me in estimating an Old Master.”

Tôi đang khẩn trương triệu tập lý trí và lẽ thường để giúp tôi đánh giá một Ông chủ cũ.

Nguồn: Collins, Wilkie: My Miscellanies, Vol. 2 (of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “master”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “master” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “master”

Họ từ liên kết: mastery: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “master”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “master” với tần suất cao:

1.430 lần trong kho sách
4.073 lần trong kho sách
1.370 lần trong kho sách
1.090 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “master”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “master”:

“The master of the manor had quitted the scene unmourned.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “master”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæstɚ/.

master (danh từ): một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo

Định nghĩa tiếng Anh: An artist of consummate skill.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

master (danh từ (n)) ↔ mastery

Họ từ trong dữ liệu: mastery: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.430 lần trong kho sách

grand master

“The usual toasts were given, the health of the district grand master being specially honoured.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.073 lần trong kho sách

young master

“"Oh, Roxy, you wouldn't require your young master to do such a horrible thing.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.370 lần trong kho sách

station master

““So I've caught you at last, have I, you young thief?” said the Station Master.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____ of the manor had quitted the scene unmourned.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: master

The master of the manor had quitted the scene unmourned.

Nguồn: Henham, Ernest G. (Ernest George): The feast of Bacchus

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Towards daylight the ship sighted Dover and the _____ made for it.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: master

Towards daylight the ship sighted Dover and the master made for it.

Nguồn: Chatterton, E. Keble (Edward Keble): The mercantile marine

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “master”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: master

Hỏi đáp trọng tâm

master nghĩa là gì (meaning & definition)?

master nghĩa là bậc thầy. master là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an artist of consummate skill.

Từ master trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæstɚ/.

Từ master là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "master" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: mastered; Dạng V-ing: mastering; Số nhiều danh từ: masters.

Các nét nghĩa của từ master theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một nghệ sĩ có kỹ năng hoàn hảo - Nét nghĩa 2 [B2]: một người có thẩm quyền chung đối với người khác - Nét nghĩa 3 [B2]: một chiến binh có khả năng đánh bại đối thủ - Nét nghĩa 4 [B2]: be or become completely proficient or skilled in - Nét nghĩa 5 [B2]: get on top of; deal with successfully - Nét nghĩa 6 [B2]: có sự thống trị hoặc sức mạnh để đánh bại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ master:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæstɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: mastered; Dạng V-ing: mastering; Số nhiều danh từ: masters.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ master:

grand master; young master; station master; dancing master; school master

master được dùng trong câu như thế nào?

The master of the manor had quitted the scene unmourned. (Ernest G. Henham, The feast of Bacchus; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/master, mã đối chiếu EV-2D03F78B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

mastered, mastering, masters