Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lie

động từ (v),danh từ (n)

A2
/laɪ//laɪ/
Biến thể:
lay/leɪ/
(Quá khứ đơn (nghĩa nằm))
lain/leɪn/
(Quá khứ phân từ (nghĩa nằm))
lied/laɪd/
(Quá khứ & Phân từ (nghĩa nói dối))
lying/ˈlaɪ.ɪŋ/
(Hiện tại phân từ (V-ing))
lies/laɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít (V-s))

Lie có nghĩa là nằm nghỉ, tọa lạc (bất quy tắc) - nói dối (có quy tắc), nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục.

Định nghĩa Anh - Anh: Be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.

Diễn đạt “nằm”:lieA2/reclineA2/restB1/sitA1/prevaricateA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lieđộng từ (v)

    Be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.

    Nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục.

    • •

      He needed to lie down and rest after the long journey.

      Anh ấy cần nằm xuống nghỉ ngơi sau chuyến đi dài.

    Đồng nghĩa (SYN):recline/rest
    Trái nghĩa (OPP):stand
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.lieđộng từ (v)

    Be located or situated somewhere.

    Nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý.

    • •

      The ancient town lies in a quiet valley near the river.

      Thị trấn cổ nằm trong một thung lũng yên tĩnh gần bờ sông.

    Đồng nghĩa (SYN):sit
  3. 3.lieđộng từ (v)

    Tell an untruth; pretend with intent to deceive.

    Nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).

    • •

      Witnesses promised not to lie about what happened.

      Các nhân chứng cam kết không nói dối về những gì đã xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):prevaricate
  4. 4.liedanh từ (n)

    A statement that deviates from or perverts the truth.

    Lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.

    • •

      Everyone could tell that his excuse was a complete lie.

      Ai cũng nhận ra lý do anh ta đưa ra hoàn toàn là một lời nói dối.

    Đồng nghĩa (SYN):untruth/falsehood
    Trái nghĩa (OPP):truth
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •tell a lie: nói dối
    • •white lie: lời nói dối vô hại
  5. 5.liedanh từ (n)

    Position or manner in which something is situated.

    Vị trí, thế đất hoặc hướng nằm của vật.

    • •

      Experienced golfers study the lie of the ball before every shot.

      Những người chơi golf giàu kinh nghiệm luôn quan sát thế nằm của bóng trước mỗi cú đánh.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lie

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lie

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 14 mục kết hợp trong dữ liệu của "lie". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (14)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lie down

    nằm xuống nghỉ

    'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.

    “À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.

    Carey, Rosa Nouchette: Lover or Friend

  • lie awake

    nằm thao thức không ngủ được

    “I want to lie awake and think about--about everything all over again.”

    Frederic, Harold: The Damnation of Theron Ware

  • lie flat

    nằm thẳng, nằm sát mặt phẳng

  • lie in wait
  • lie outside

    Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.

    Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.

    Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T4

  • lie dead

    Those who ought to have lived lie dead; and here am I alive!”

    Hardy, Thomas: The Return of the Native

  • lie buried
  • lie hidden
  • lie close

    But they want to see, touch, kiss, and lie close to the one they love.

    Wikipedia contributors: Eros

  • lie beside
  • lie in bed
  • lie about

    Due to this, it would seem easier to lie about you identity via the app.

    Tác phẩm mở: Digital Media and Culture Yearbook 2014/Chapter 2: Online Identity

  • tell a lie

    nói dối

  • white lie

    lời nói dối vô hại

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lie

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lie" phân theo từng nét nghĩa (nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lie" khi diễn đạt nét nghĩa: nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục.

Đồng nghĩa với "lie" ở nét nghĩa "nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).

“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”

Đồng nghĩa với "lie" ở nét nghĩa "nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý" (ngoài ra "sit" còn biểu thị: được ngồi).

“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lie" khi diễn đạt nét nghĩa: nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).

Đồng nghĩa trực tiếp với "lie" khi diễn đạt nét nghĩa: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lie" khi diễn đạt nét nghĩa: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.

Lưu ý dùng từ & Lỗi hay gặp (1)

Phân biệt 3 chuỗi dễ nhầm: lie (nằm) - lay (đặt để) - lie (nói dối)

1) lie - lay - lain (lying): nằm nghỉ, ở vị trí (nội động từ, không có tân ngữ). 2) lay - laid - laid (laying): đặt, để một vật xuống (ngoại động từ, cần tân ngữ). 3) lie - lied - lied (lying): nói dối.

She laid on the sofa yesterday.
She lay on the sofa yesterday after she laid her bag on the table.
Ghi chú phân biệt sắc thái và lưu ý giúp tránh lỗi dùng từ trong bài thi.
Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lie

Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.

Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.

Wikipedia contributors: Yawn
After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.

Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.

Wikipedia contributors: Transformers One
Umbridge cannot tolerate anyone who disagrees with her views or the lies her Minister is spreading.

Umbridge không thể tha thứ cho bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm của bà hoặc những lời dối trá mà Bộ trưởng của bà đang lan truyền.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Dolores Umbridge
He said, "The primary source of superiority in a bureaucratic administration lies in technical knowledge."

Ông nói: “Nguồn gốc cơ bản của sự vượt trội trong một nền hành chính quan liêu nằm ở kiến thức kỹ thuật”.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Defining Bureaucracy
'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.

“À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.

Carey, Rosa Nouchette: Lover or Friend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cicely was in her lethargic state, her hands lying motionless by her sides, her eyes closed.

Cicely đang trong trạng thái hôn mê, hai tay nằm bất động bên hông, mắt nhắm nghiền.

Woolson, Constance Fenimore: Jupiter Lights, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Anger lies close by this point in all of us; and that the satirist evoked in another way.

Sự tức giận nằm gần điểm này trong tất cả chúng ta; và điều đó mà người châm biếm đã gợi lên theo một cách khác.

Wallace, Lew: Ben-Hur: A tale of the Christ, Nguyên văn tác phẩm
So the wife opened the door, and the donkey walked in to where the woodcutter was lying in bed.

Thế là người vợ mở cửa và con lừa bước vào chỗ người tiều phu đang nằm trên giường.

Stigand, C. H. (Chauncy Hugh): Black Tales for White Children, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lie

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lie” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”

Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Yawn

“After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.”

Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.

Nguồn: Wikipedia contributors: Transformers One

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lie”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lie” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lie”

Mục từ cốt lõi: lie: động từ (v), danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lie”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lie” với tần suất cao:

lie down(nằm xuống nghỉ)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
lie awake(nằm thao thức không ngủ được)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
lie flat(nằm thẳng, nằm sát mặt phẳng)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
1.902 lượt ghép trong kho văn bản
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lie”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lie”:

“So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lie”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /laɪ/; US /laɪ/.

lie (động từ, danh từ): nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục

Định nghĩa tiếng Anh: Be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v), danh từ (n)

lie (động từ (v), danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

lie down: nằm xuống nghỉ

“'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.” (“À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

lie awake: nằm thao thức không ngủ được

““I want to lie awake and think about--about everything all over again.””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

lie flat: nằm thẳng, nằm sát mặt phẳng

Nét nghĩa mở rộng: be located or situated somewhere (nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“So far as I am aware, he is still under the impression that we are _____ off Patrocinio.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lying

So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.

Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way _____ the Silver Wood.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lies

I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.

Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lie”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lie

Hỏi đáp trọng tâm

lie nghĩa là gì (meaning & definition)?

lie nghĩa là nằm nghỉ, tọa lạc (bất quy tắc) - nói dối (có quy tắc). lie là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.

Từ lie trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /laɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /laɪ/; US /laɪ/.

Từ lie là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lie" giữ vai trò từ loại là động từ, danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ đơn (nghĩa nằm): lay; Quá khứ phân từ (nghĩa nằm): lain; Quá khứ & Phân từ (nghĩa nói dối): lied; Hiện tại phân từ (V-ing): lying; Ngôi thứ 3 số ít (V-s): lies.

Các nét nghĩa của từ lie theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục (Ví dụ: “He needed to lie down and rest after the long journey.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý (Ví dụ: “The ancient town lies in a quiet valley near the river.”) - Nét nghĩa 3 [A2]: nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied) (Ví dụ: “Witnesses promised not to lie about what happened.”) - Nét nghĩa 4 [A2]: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật (Ví dụ: “Everyone could tell that his excuse was a complete lie.”) - Nét nghĩa 5 [A2]: vị trí, thế đất hoặc hướng nằm của vật (Ví dụ: “Experienced golfers study the lie of the ball before every shot.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lie:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /laɪ/; US /laɪ/. Dạng từ: Quá khứ đơn (nghĩa nằm): lay; Quá khứ phân từ (nghĩa nằm): lain; Quá khứ & Phân từ (nghĩa nói dối): lied; Hiện tại phân từ (V-ing): lying; Ngôi thứ 3 số ít (V-s): lies.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lie:

lie down (nằm xuống nghỉ); lie awake (nằm thao thức không ngủ được); lie flat (nằm thẳng, nằm sát mặt phẳng); lie in wait; lie outside

lie được dùng trong câu như thế nào?

So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio. (Jack Binns, The flying buccaneer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lie, mã đối chiếu EV-6D8E572C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng từ dữ liệu biên soạn của mục từ; chưa có nguồn đối chiếu gắn riêng cho từng dạng.