lie
động từ (v),danh từ (n)
Lie có nghĩa là nằm nghỉ, tọa lạc (bất quy tắc) - nói dối (có quy tắc), nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục.
Định nghĩa Anh - Anh: Be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lieđộng từ (v)
Be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
Nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục.
- •
He needed to lie down and rest after the long journey.
Anh ấy cần nằm xuống nghỉ ngơi sau chuyến đi dài.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lie down: nằm xuống nghỉ
- •lie awake: nằm thao thức không ngủ được
- •lie flat: nằm thẳng, nằm sát mặt phẳng
- •lie in waitTừ vựng học thuật
- •lie outsideTừ vựng học thuật
- •lie deadTừ vựng học thuật
- •lie buriedTừ vựng học thuật
- •lie hiddenTừ vựng học thuật
- •lie closeTừ vựng học thuật
- •lie besideTừ vựng học thuật
- •lie in bedTừ vựng học thuật
- •lie aboutTừ vựng học thuật
- •
- 2.lieđộng từ (v)
Be located or situated somewhere.
Nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý.
- •
The ancient town lies in a quiet valley near the river.
Thị trấn cổ nằm trong một thung lũng yên tĩnh gần bờ sông.
Đồng nghĩa (SYN):sit - •
- 3.lieđộng từ (v)
Tell an untruth; pretend with intent to deceive.
Nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).
- •
Witnesses promised not to lie about what happened.
Các nhân chứng cam kết không nói dối về những gì đã xảy ra.
Đồng nghĩa (SYN):prevaricate - •
- 4.liedanh từ (n)
A statement that deviates from or perverts the truth.
Lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.
- •
Everyone could tell that his excuse was a complete lie.
Ai cũng nhận ra lý do anh ta đưa ra hoàn toàn là một lời nói dối.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tell a lie: nói dối
- •white lie: lời nói dối vô hại
- •
- 5.liedanh từ (n)
Position or manner in which something is situated.
Vị trí, thế đất hoặc hướng nằm của vật.
- •
Experienced golfers study the lie of the ball before every shot.
Những người chơi golf giàu kinh nghiệm luôn quan sát thế nằm của bóng trước mỗi cú đánh.
- •
Từ nguyên học (Etymology): lie
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: lie
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 14 mục kết hợp trong dữ liệu của "lie". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (14)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lie down
nằm xuống nghỉ
'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.
“À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.
Carey, Rosa Nouchette: Lover or Friend
- lie awake
nằm thao thức không ngủ được
“I want to lie awake and think about--about everything all over again.”
Frederic, Harold: The Damnation of Theron Ware
- lie flat
nằm thẳng, nằm sát mặt phẳng
- lie in wait
- lie outside
Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.
Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.
Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T4
- lie dead
Those who ought to have lived lie dead; and here am I alive!”
Hardy, Thomas: The Return of the Native
- lie buried
- lie hidden
- lie close
But they want to see, touch, kiss, and lie close to the one they love.
Wikipedia contributors: Eros
- lie beside
- lie in bed
- lie about
Due to this, it would seem easier to lie about you identity via the app.
Tác phẩm mở: Digital Media and Culture Yearbook 2014/Chapter 2: Online Identity
- tell a lie
nói dối
- white lie
lời nói dối vô hại
Đồng nghĩa & Sắc thái: lie
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lie" phân theo từng nét nghĩa (nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lie" khi diễn đạt nét nghĩa: nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục.
Đồng nghĩa với "lie" ở nét nghĩa "nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).
“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”
Đồng nghĩa với "lie" ở nét nghĩa "nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý" (ngoài ra "sit" còn biểu thị: được ngồi).
“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lie" khi diễn đạt nét nghĩa: nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).
Đồng nghĩa trực tiếp với "lie" khi diễn đạt nét nghĩa: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lie" khi diễn đạt nét nghĩa: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.
Lưu ý dùng từ & Lỗi hay gặp (1)
Phân biệt 3 chuỗi dễ nhầm: lie (nằm) - lay (đặt để) - lie (nói dối)
1) lie - lay - lain (lying): nằm nghỉ, ở vị trí (nội động từ, không có tân ngữ). 2) lay - laid - laid (laying): đặt, để một vật xuống (ngoại động từ, cần tân ngữ). 3) lie - lied - lied (lying): nói dối.
Câu dẫn chứng văn học: lie
Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.
Umbridge cannot tolerate anyone who disagrees with her views or the lies her Minister is spreading.Umbridge không thể tha thứ cho bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm của bà hoặc những lời dối trá mà Bộ trưởng của bà đang lan truyền.
He said, "The primary source of superiority in a bureaucratic administration lies in technical knowledge."Ông nói: “Nguồn gốc cơ bản của sự vượt trội trong một nền hành chính quan liêu nằm ở kiến thức kỹ thuật”.
'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.“À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.
Cicely was in her lethargic state, her hands lying motionless by her sides, her eyes closed.Cicely đang trong trạng thái hôn mê, hai tay nằm bất động bên hông, mắt nhắm nghiền.
Anger lies close by this point in all of us; and that the satirist evoked in another way.Sự tức giận nằm gần điểm này trong tất cả chúng ta; và điều đó mà người châm biếm đã gợi lên theo một cách khác.
So the wife opened the door, and the donkey walked in to where the woodcutter was lying in bed.Thế là người vợ mở cửa và con lừa bước vào chỗ người tiều phu đang nằm trên giường.
Đọc mở rộng theo CEFR: lie
Từ vựng bậcA2→“Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”
Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Yawn
“After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.”
Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.
Nguồn: Wikipedia contributors: Transformers One
Cấu trúc & Vận dụng: “lie”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lie” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lie”
Mục từ cốt lõi: lie: động từ (v), danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lie”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lie” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lie”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lie”:
“So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.”
Gợi ý luyện tập với “lie”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lie (động từ, danh từ): nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục
Định nghĩa tiếng Anh: Be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
lie (động từ (v), danh từ (n))
lie down: nằm xuống nghỉ
“'Well, Prissy had gone to lie down, and I was alone with Susan.” (“À, Prissy đã đi ngủ rồi, còn tôi ở một mình với Susan.)
lie awake: nằm thao thức không ngủ được
““I want to lie awake and think about--about everything all over again.””
lie flat: nằm thẳng, nằm sát mặt phẳng
Nét nghĩa mở rộng: be located or situated somewhere (nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý)
“So far as I am aware, he is still under the impression that we are _____ off Patrocinio.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lying
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.
Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer
“I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way _____ the Silver Wood.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lies
I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.
Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street
Ứng dụng & Mở rộng: “lie”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lie”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lie”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lie” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “lie” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lie
Hỏi đáp trọng tâmlie nghĩa là gì (meaning & definition)?
lie nghĩa là nằm nghỉ, tọa lạc (bất quy tắc) - nói dối (có quy tắc). lie là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
Từ lie trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /laɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /laɪ/; US /laɪ/.
Từ lie là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lie" giữ vai trò từ loại là động từ, danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ đơn (nghĩa nằm): lay; Quá khứ phân từ (nghĩa nằm): lain; Quá khứ & Phân từ (nghĩa nói dối): lied; Hiện tại phân từ (V-ing): lying; Ngôi thứ 3 số ít (V-s): lies.
Các nét nghĩa của từ lie theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục (Ví dụ: “He needed to lie down and rest after the long journey.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý (Ví dụ: “The ancient town lies in a quiet valley near the river.”) - Nét nghĩa 3 [A2]: nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied) (Ví dụ: “Witnesses promised not to lie about what happened.”) - Nét nghĩa 4 [A2]: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật (Ví dụ: “Everyone could tell that his excuse was a complete lie.”) - Nét nghĩa 5 [A2]: vị trí, thế đất hoặc hướng nằm của vật (Ví dụ: “Experienced golfers study the lie of the ball before every shot.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lie:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /laɪ/; US /laɪ/. Dạng từ: Quá khứ đơn (nghĩa nằm): lay; Quá khứ phân từ (nghĩa nằm): lain; Quá khứ & Phân từ (nghĩa nói dối): lied; Hiện tại phân từ (V-ing): lying; Ngôi thứ 3 số ít (V-s): lies.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lie:
lie down (nằm xuống nghỉ); lie awake (nằm thao thức không ngủ được); lie flat (nằm thẳng, nằm sát mặt phẳng); lie in wait; lie outside
lie được dùng trong câu như thế nào?
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio. (Jack Binns, The flying buccaneer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)