Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

falsehood

danh từ (n)

A2
/ˈfælsˌhʊd//ˈfælsˌhʊd/

Falsehood có nghĩa là lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.

Định nghĩa Anh - Anh: A statement that deviates from or perverts the truth.

Họ từ:lie(động từ (v))/truth(danh từ (n))/truthful(tính từ (adj))/truthfulness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lời nói dối”:falsehoodA2/lieA2/untruthA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.falsehooddanh từ (n)

    A statement that deviates from or perverts the truth.

    Lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.

    • •

      Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.

      Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.

    Đồng nghĩa (SYN):lie/untruth
    Trái nghĩa (OPP):truth
  2. 2.falsehooddanh từ (n)

    Opposite in meaning to truth (a true statement).

    Mang nghĩa đối lập với "truth" (một tuyên bố đúng).

    Trái nghĩa (OPP):truth
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): falsehood

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lie ↔ falsehood

Mục từ "falsehood" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lie, truth" (lời nói dối, phát ngôn sai sự thật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: falsehood

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "falsehood" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: lie: động từ (v), truth: danh từ (n), truthful: tính từ (adj), truthfulness: danh từ (n).

lieđộng từ (v)/laɪ/

nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục

•

So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.

Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer

truthdanh từ (n)/ˈtɹuθ/

sự thật đã được xác minh

•

To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.

Nguồn: Davies, William Watkin: Wales

truthfultính từ (adj)/ˈtɹuθfəl/

bày tỏ hoặc đưa ra để thể hiện sự thật

•

And he’s a truthful man too, but there’s no refusing to believe in the utility of eight thousand roubles.

Và anh ấy cũng là người trung thực, nhưng không thể phủ nhận sự hữu ích của tám nghìn rúp.”

Nguồn: Tolstoy, Leo, graf: Anna Karenina

truthfulnessdanh từ (n)/ˈtɹuθfəlnəs/

phẩm chất của sự trung thực

•

They do not realize that it is merely a form of ordinary truthfulness, the truthfulness of the word about the thought.

Nguồn: Lynd, Robert: The Art of Letters

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: falsehood

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "falsehood". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lie down
  • lie awake
  • lie in wait
  • lie outside
  • lie dead
  • lie flat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: falsehood

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "falsehood" phân theo từng nét nghĩa (lời nói dối, phát ngôn sai sự thật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "falsehood" ở nét nghĩa "lời nói dối, phát ngôn sai sự thật" (ngoài ra "lie" còn biểu thị: vị trí, thế đất hoặc hướng nằm của vật).

“So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "falsehood" khi diễn đạt nét nghĩa: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: falsehood

Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.

Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.

Wikipedia contributors: Yawn
After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.

Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.

Wikipedia contributors: Transformers One
Umbridge cannot tolerate anyone who disagrees with her views or the lies her Minister is spreading.

Umbridge không thể tha thứ cho bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm của bà hoặc những lời dối trá mà Bộ trưởng của bà đang lan truyền.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Dolores Umbridge
He said, "The primary source of superiority in a bureaucratic administration lies in technical knowledge."

Ông nói: “Nguồn gốc cơ bản của sự vượt trội trong một nền hành chính quan liêu nằm ở kiến thức kỹ thuật”.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Defining Bureaucracy
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.
Binns, Jack: The flying buccaneer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street, Nguyên văn tác phẩm
“Go ahead and lie if it brings happiness to your penny-ante soul.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Pariahs of Piperock, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They say a newspaperman went away hurriedly, leaving his razor lying on the bowl, shortly before the hotel was hit.
Pyle, Ernie: Ernie Pyle in England, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: falsehood

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “falsehood” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”

Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Yawn

“After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.”

Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.

Nguồn: Wikipedia contributors: Transformers One

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “falsehood”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “falsehood” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “falsehood”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “falsehood” với tần suất cao:

17.687 lần trong kho sách
1.614 lần trong kho sách
1.902 lần trong kho sách
1.701 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “falsehood”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “falsehood”:

Đồng nghĩa:lieuntruth

“So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “falsehood”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfælsˌhʊd/; US /ˈfælsˌhʊd/.

falsehood (danh từ): lời nói dối, phát ngôn sai sự thật

Định nghĩa tiếng Anh: A statement that deviates from or perverts the truth.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lie ↔ falsehood

Họ từ trong dữ liệu: lie: động từ (v), truth: danh từ (n), truthful: tính từ (adj), truthfulness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi17.687 lần trong kho sách

lie down

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "falsehood" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.614 lần trong kho sách

lie awake

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "falsehood" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.902 lần trong kho sách

lie in wait

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to truth (a true statement) (Mang nghĩa đối lập với "truth" (một tuyên bố đúng))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “falsehood”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: falsehood

Hỏi đáp trọng tâm

falsehood nghĩa là gì (meaning & definition)?

falsehood (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfælsˌhʊd/) có nghĩa là lời nói dối, phát ngôn sai sự thật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lie"). a statement that deviates from or perverts the truth

Từ falsehood trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfæls/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfælsˌhʊd/; US /ˈfælsˌhʊd/.

Từ falsehood là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "falsehood" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ falsehood theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật (Ví dụ: “Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "truth" (một tuyên bố đúng)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ falsehood:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfælsˌhʊd/; US /ˈfælsˌhʊd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ falsehood:

lie down; lie awake; lie in wait; lie outside; lie dead

falsehood được dùng trong câu như thế nào?

So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio. (Jack Binns, The flying buccaneer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/falsehood, mã đối chiếu EV-D6FD0BC5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "falsehood" được liên kết từ mục từ "lie, truth".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

lie, truth