falsehood
danh từ (n)
Falsehood có nghĩa là lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.
Định nghĩa Anh - Anh: A statement that deviates from or perverts the truth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.falsehooddanh từ (n)
A statement that deviates from or perverts the truth.
Lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.
- •
Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.
Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lie down17.687 lần trong kho sách
- •lie awake1.614 lần trong kho sách
- •lie in wait1.902 lần trong kho sách
- •lie outside1.701 lần trong kho sách
- •lie dead2.049 lần trong kho sách
- •lie flat1.136 lần trong kho sách
- •
- 2.falsehooddanh từ (n)
Opposite in meaning to truth (a true statement).
Mang nghĩa đối lập với "truth" (một tuyên bố đúng).
Trái nghĩa (OPP):truth
Từ nguyên học (Etymology): falsehood
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lie ↔ falsehood
Mục từ "falsehood" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lie, truth" (lời nói dối, phát ngôn sai sự thật).
Họ từ & Biến thể từ loại: falsehood
Họ từ của "falsehood" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: lie: động từ (v), truth: danh từ (n), truthful: tính từ (adj), truthfulness: danh từ (n).
nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.
Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer
sự thật đã được xác minh
To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.
Nguồn: Davies, William Watkin: Wales
bày tỏ hoặc đưa ra để thể hiện sự thật
And he’s a truthful man too, but there’s no refusing to believe in the utility of eight thousand roubles.
Và anh ấy cũng là người trung thực, nhưng không thể phủ nhận sự hữu ích của tám nghìn rúp.”
Nguồn: Tolstoy, Leo, graf: Anna Karenina
phẩm chất của sự trung thực
They do not realize that it is merely a form of ordinary truthfulness, the truthfulness of the word about the thought.
Nguồn: Lynd, Robert: The Art of Letters
Cụm từ & Collocations: falsehood
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "falsehood". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lie down
- lie awake
- lie in wait
- lie outside
- lie dead
- lie flat
Đồng nghĩa & Sắc thái: falsehood
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "falsehood" phân theo từng nét nghĩa (lời nói dối, phát ngôn sai sự thật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "falsehood" ở nét nghĩa "lời nói dối, phát ngôn sai sự thật" (ngoài ra "lie" còn biểu thị: vị trí, thế đất hoặc hướng nằm của vật).
“So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.”
Câu dẫn chứng văn học: falsehood
Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.
Umbridge cannot tolerate anyone who disagrees with her views or the lies her Minister is spreading.Umbridge không thể tha thứ cho bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm của bà hoặc những lời dối trá mà Bộ trưởng của bà đang lan truyền.
He said, "The primary source of superiority in a bureaucratic administration lies in technical knowledge."Ông nói: “Nguồn gốc cơ bản của sự vượt trội trong một nền hành chính quan liêu nằm ở kiến thức kỹ thuật”.
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.“Go ahead and lie if it brings happiness to your penny-ante soul.”They say a newspaperman went away hurriedly, leaving his razor lying on the bowl, shortly before the hotel was hit.Đọc mở rộng theo CEFR: falsehood
Từ vựng bậcA2→“Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”
Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Yawn
“After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.”
Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.
Nguồn: Wikipedia contributors: Transformers One
Cấu trúc & Vận dụng: “falsehood”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “falsehood” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “falsehood”
Dữ liệu từ nguyên: lie ↔ falsehood
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “falsehood”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “falsehood” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “falsehood”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
falsehood (danh từ): lời nói dối, phát ngôn sai sự thật
Định nghĩa tiếng Anh: A statement that deviates from or perverts the truth.
lie ↔ falsehood
Họ từ trong dữ liệu: lie: động từ (v), truth: danh từ (n), truthful: tính từ (adj), truthfulness: danh từ (n)
lie down
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "falsehood" trong câu.
lie awake
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "falsehood" trong câu.
lie in wait
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to truth (a true statement) (Mang nghĩa đối lập với "truth" (một tuyên bố đúng))
Ứng dụng & Mở rộng: “falsehood”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “falsehood”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “falsehood”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “falsehood” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “falsehood” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: falsehood
Hỏi đáp trọng tâmfalsehood nghĩa là gì (meaning & definition)?
falsehood (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfælsˌhʊd/) có nghĩa là lời nói dối, phát ngôn sai sự thật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lie"). a statement that deviates from or perverts the truth
Từ falsehood trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfæls/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfælsˌhʊd/; US /ˈfælsˌhʊd/.
Từ falsehood là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "falsehood" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ falsehood theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật (Ví dụ: “Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "truth" (một tuyên bố đúng)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ falsehood:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfælsˌhʊd/; US /ˈfælsˌhʊd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ falsehood:
lie down; lie awake; lie in wait; lie outside; lie dead
falsehood được dùng trong câu như thế nào?
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio. (Jack Binns, The flying buccaneer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)