Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

prevaricate

động từ (v)

A2
Biến thể:
prevaricates
(Ngôi thứ 3 số ít)
prevaricated
(Quá khứ / Phân từ)
prevaricating
(Dạng V-ing)

Prevaricate có nghĩa là prevaricate (động từ) có nghĩa là nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied), nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).

Định nghĩa Anh - Anh: Tell an untruth; pretend with intent to deceive.

Họ từ:lie(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nói dối”:prevaricateA2/lieA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.prevaricateđộng từ (v)

    Tell an untruth; pretend with intent to deceive.

    Nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).

    • •

      Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.

      Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.

    Đồng nghĩa (SYN):lie
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): prevaricate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lie ↔ prevaricate

Mục từ "prevaricate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lie" (nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: prevaricate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "prevaricate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lie: động từ (v).

lieđộng từ (v)/laɪ/

nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục

•

So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.

Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: prevaricate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prevaricate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lie down
  • lie awake
  • lie in wait
  • lie outside
  • lie dead
  • lie flat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: prevaricate

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prevaricate" phân theo từng nét nghĩa (nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "prevaricate" ở nét nghĩa "nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied)" (ngoài ra "lie" còn biểu thị: nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục).

“So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: prevaricate

Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.

Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.

Wikipedia contributors: Yawn
After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.

Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.

Wikipedia contributors: Transformers One
Umbridge cannot tolerate anyone who disagrees with her views or the lies her Minister is spreading.

Umbridge không thể tha thứ cho bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm của bà hoặc những lời dối trá mà Bộ trưởng của bà đang lan truyền.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Characters/Dolores Umbridge
He said, "The primary source of superiority in a bureaucratic administration lies in technical knowledge."

Ông nói: “Nguồn gốc cơ bản của sự vượt trội trong một nền hành chính quan liêu nằm ở kiến thức kỹ thuật”.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Defining Bureaucracy
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.
Binns, Jack: The flying buccaneer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street, Nguyên văn tác phẩm
“Go ahead and lie if it brings happiness to your penny-ante soul.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Pariahs of Piperock, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They say a newspaperman went away hurriedly, leaving his razor lying on the bowl, shortly before the hotel was hit.
Pyle, Ernie: Ernie Pyle in England, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: prevaricate

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “prevaricate” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”

Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Yawn

“After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.”

Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.

Nguồn: Wikipedia contributors: Transformers One

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “prevaricate”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prevaricate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “prevaricate”

Dữ liệu từ nguyên: lie ↔ prevaricate

Các biến thể thuộc họ từ “prevaricate”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prevaricate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prevaricate” với tần suất cao:

17.687 lần trong kho sách
1.614 lần trong kho sách
1.902 lần trong kho sách
1.701 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prevaricate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prevaricate”:

Đồng nghĩa:lie

“So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “prevaricate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

prevaricate (động từ): nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied)

Định nghĩa tiếng Anh: Tell an untruth; pretend with intent to deceive.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lie ↔ prevaricate

Họ từ trong dữ liệu: lie: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi17.687 lần trong kho sách

lie down

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prevaricate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.614 lần trong kho sách

lie awake

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prevaricate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.902 lần trong kho sách

lie in wait

Mở rộng biên độ diễn đạt với "prevaricate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “prevaricate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: prevaricate

Hỏi đáp trọng tâm

prevaricate nghĩa là gì (meaning & definition)?

prevaricate (động từ) có nghĩa là nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lie"). tell an untruth; pretend with intent to deceive

Từ prevaricate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "prevaricate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: prevaricates; Quá khứ / Phân từ: prevaricated; Dạng V-ing: prevaricating.

Các nét nghĩa của từ prevaricate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied) (Ví dụ: “Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prevaricate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: prevaricates; Quá khứ / Phân từ: prevaricated; Dạng V-ing: prevaricating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prevaricate:

lie down; lie awake; lie in wait; lie outside; lie dead

prevaricate được dùng trong câu như thế nào?

So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio. (Jack Binns, The flying buccaneer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/prevaricate, mã đối chiếu EV-038CCE6F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "prevaricate" được liên kết từ mục từ "lie".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

lie