prevaricate
động từ (v)
- prevaricates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- prevaricated
- (Quá khứ / Phân từ)
- prevaricating
- (Dạng V-ing)
Prevaricate có nghĩa là prevaricate (động từ) có nghĩa là nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied), nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).
Định nghĩa Anh - Anh: Tell an untruth; pretend with intent to deceive.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.prevaricateđộng từ (v)
Tell an untruth; pretend with intent to deceive.
Nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).
- •
Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.
Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
Đồng nghĩa (SYN):lieCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lie down17.687 lần trong kho sách
- •lie awake1.614 lần trong kho sách
- •lie in wait1.902 lần trong kho sách
- •lie outside1.701 lần trong kho sách
- •lie dead2.049 lần trong kho sách
- •lie flat1.136 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): prevaricate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lie ↔ prevaricate
Mục từ "prevaricate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lie" (nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied)).
Họ từ & Biến thể từ loại: prevaricate
Họ từ của "prevaricate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lie: động từ (v).
nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.
Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer
Cụm từ & Collocations: prevaricate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prevaricate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lie down
- lie awake
- lie in wait
- lie outside
- lie dead
- lie flat
Đồng nghĩa & Sắc thái: prevaricate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prevaricate" phân theo từng nét nghĩa (nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: prevaricate
Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.
Umbridge cannot tolerate anyone who disagrees with her views or the lies her Minister is spreading.Umbridge không thể tha thứ cho bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm của bà hoặc những lời dối trá mà Bộ trưởng của bà đang lan truyền.
He said, "The primary source of superiority in a bureaucratic administration lies in technical knowledge."Ông nói: “Nguồn gốc cơ bản của sự vượt trội trong một nền hành chính quan liêu nằm ở kiến thức kỹ thuật”.
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.“Go ahead and lie if it brings happiness to your penny-ante soul.”They say a newspaperman went away hurriedly, leaving his razor lying on the bowl, shortly before the hotel was hit.Đọc mở rộng theo CEFR: prevaricate
Từ vựng bậcA2→“Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”
Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Yawn
“After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.”
Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.
Nguồn: Wikipedia contributors: Transformers One
Cấu trúc & Vận dụng: “prevaricate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prevaricate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “prevaricate”
Dữ liệu từ nguyên: lie ↔ prevaricate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prevaricate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prevaricate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prevaricate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prevaricate”:
“So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.”
Gợi ý luyện tập với “prevaricate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
prevaricate (động từ): nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied)
Định nghĩa tiếng Anh: Tell an untruth; pretend with intent to deceive.
lie ↔ prevaricate
Họ từ trong dữ liệu: lie: động từ (v)
lie down
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prevaricate" trong câu.
lie awake
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prevaricate" trong câu.
lie in wait
Mở rộng biên độ diễn đạt với "prevaricate".
Ứng dụng & Mở rộng: “prevaricate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “prevaricate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “prevaricate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “prevaricate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “prevaricate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: prevaricate
Hỏi đáp trọng tâmprevaricate nghĩa là gì (meaning & definition)?
prevaricate (động từ) có nghĩa là nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lie"). tell an untruth; pretend with intent to deceive
Từ prevaricate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "prevaricate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: prevaricates; Quá khứ / Phân từ: prevaricated; Dạng V-ing: prevaricating.
Các nét nghĩa của từ prevaricate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied) (Ví dụ: “Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prevaricate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: prevaricates; Quá khứ / Phân từ: prevaricated; Dạng V-ing: prevaricating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prevaricate:
lie down; lie awake; lie in wait; lie outside; lie dead
prevaricate được dùng trong câu như thế nào?
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio. (Jack Binns, The flying buccaneer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)