lain
động từ (v)
Lain có nghĩa là nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục (dạng biến thể ngữ pháp của "lie").
Định nghĩa Anh - Anh: Be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lainđộng từ (v)
Be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
Nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lie down17.687 lần trong kho sách
- •lie awake1.614 lần trong kho sách
- •lie in wait1.902 lần trong kho sách
- •lie outside1.701 lần trong kho sách
- •lie dead2.049 lần trong kho sách
- •lie flat1.136 lần trong kho sách
- 2.lainđộng từ (v)
Be located or situated somewhere.
Nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý.
- 3.lainđộng từ (v)
Tell an untruth; pretend with intent to deceive.
Nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).
- 4.laindanh từ (n)
A statement that deviates from or perverts the truth.
Lời nói dối, phát ngôn sai sự thật.
Từ nguyên học (Etymology): lain
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lie ↔ lain
Mục từ "lain" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lie" (nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục).
Họ từ & Biến thể từ loại: lain
Họ từ của "lain" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lie: động từ (v).
nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.
Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer
Cụm từ & Collocations: lain
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lain". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lie down
- lie awake
- lie in wait
- lie outside
- lie dead
- lie flat
Đồng nghĩa & Sắc thái: lain
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lain" phân theo từng nét nghĩa (nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lain" ở nét nghĩa "nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục" (ngoài ra "lie" còn biểu thị: nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý).
“So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lain" khi diễn đạt nét nghĩa: nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục.
Đồng nghĩa với "lain" ở nét nghĩa "nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).
“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”
Đồng nghĩa với "lain" ở nét nghĩa "nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý" (ngoài ra "sit" còn biểu thị: được ngồi).
“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lain" khi diễn đạt nét nghĩa: nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied).
Câu dẫn chứng văn học: lain
Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.
Umbridge cannot tolerate anyone who disagrees with her views or the lies her Minister is spreading.Umbridge không thể tha thứ cho bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm của bà hoặc những lời dối trá mà Bộ trưởng của bà đang lan truyền.
He said, "The primary source of superiority in a bureaucratic administration lies in technical knowledge."Ông nói: “Nguồn gốc cơ bản của sự vượt trội trong một nền hành chính quan liêu nằm ở kiến thức kỹ thuật”.
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio.I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.“Go ahead and lie if it brings happiness to your penny-ante soul.”They say a newspaperman went away hurriedly, leaving his razor lying on the bowl, shortly before the hotel was hit.Đọc mở rộng theo CEFR: lain
Từ vựng bậcA2→“Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.”
Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Yawn
“After a long battle, they broadcast Arachnid's (Sentinel's second-in-command) memories of Sentinel's lies across the entire city.”
Sau một trận chiến dài, họ truyền đi những ký ức của Arachnid (chỉ huy thứ hai của Sentinel) về những lời nói dối của Sentinel trên toàn thành phố.
Nguồn: Wikipedia contributors: Transformers One
Cấu trúc & Vận dụng: “lain”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lain” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lain”
Dữ liệu từ nguyên: lie ↔ lain
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lain”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lain” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lain”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lain (động từ): nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục
Định nghĩa tiếng Anh: Be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
lie ↔ lain
Họ từ trong dữ liệu: lie: động từ (v)
lie down
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lain" trong câu.
lie awake
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lain" trong câu.
lie in wait
Nét nghĩa mở rộng: be located or situated somewhere (nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý)
“The moral of the tale: "it does not matter if you were born in a duck yard if you have _____ in a swan's egg."”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lain
The moral of the tale: "it does not matter if you were born in a duck yard if you have lain in a swan's egg."
Nguồn: Wikipedia contributors: The Ugly Duckling
Ứng dụng & Mở rộng: “lain”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lain”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lain”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lain” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “lain” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lain
Hỏi đáp trọng tâmlain nghĩa là gì (meaning & definition)?
lain (động từ, phát âm Mỹ /ˈleɪn/) có nghĩa là nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục (dạng biến thể ngữ pháp của "lie"). be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface
Từ lain trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈleɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪn/; US /ˈleɪn/.
Từ lain là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lain" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ lain theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nằm; ở tư thế nằm dài hoặc phủ phục - Nét nghĩa 2 [A2]: nằm ở, tọa lạc tại một vị trí địa lý - Nét nghĩa 3 [A2]: nói dối, phát biểu sai sự thật (chia có quy tắc: lied) - Nét nghĩa 4 [A2]: lời nói dối, phát ngôn sai sự thật
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lain:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪn/; US /ˈleɪn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lain:
lie down; lie awake; lie in wait; lie outside; lie dead
lain được dùng trong câu như thế nào?
So far as I am aware, he is still under the impression that we are lying off Patrocinio. (Jack Binns, The flying buccaneer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)