Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

grow

động từ (v)

A1
/ˈɡɹoʊ//ˈɡɹoʊ/
Biến thể:
grew/ˈɡɹu/
(Biến thể ngữ pháp)
growing
(Dạng V-ing)
grown/ˈɡɹoʊn/
(Biến thể ngữ pháp)
grows/ˈɡɹoʊz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Grow có nghĩa là phát triển.

Định nghĩa Anh - Anh: Pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute.

Họ từ:growth(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phát triển”:developA2/growA1/evolveB2/thriveC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.growđộng từ (v)

    Pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute.

    Phát triển.

    • •

      A tree growing near a path where animals travel will grow more branches on the sides not facing the path.

      Một cái cây mọc gần lối đi nơi động vật di chuyển sẽ mọc thêm nhiều cành ở hai bên không hướng về phía lối đi.

  2. 2.growđộng từ (v)

    Become larger, greater, or bigger.

  3. 3.growđộng từ (v)

    Increase in size by natural process.

    Tăng kích thước theo quá trình tự nhiên.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): grow

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: grow

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "grow" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: growth: danh từ (n).

growthdanh từ (n)/ˈɡɹoʊθ/

quá trình một cá thể sinh vật phát triển một cách hữu cơ

•

Look along the twigs and see if you can discover the scales of the bud which produced last year’s growth?

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: grow

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "grow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • grow up

    “They never do grow up,” said the housemaster; “that is their tragedy.

    “Chúng không bao giờ lớn lên,” người quản lý nói; “Đó là bi kịch của họ.

    Saki: The Unbearable Bassington

  • grow older

    "Buzzards are born as white as snow but turn darker as they grow older.

    United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 2

  • grow pale
  • grow stronger
  • grow tired
  • grass grow
  • grow dark
  • grow weary
  • face grow
  • grow worse
  • grow louder
  • began to grow
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: grow

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "grow" phân theo từng nét nghĩa (phát triển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "grow" ở nét nghĩa "phát triển" (ngoài ra "turn" còn biểu thị: một đoạn tròn của đường cong).

“When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: grow

Confusion and frustration amongst users of the multiple services grew.

Sự nhầm lẫn và thất vọng giữa những người sử dụng nhiều dịch vụ ngày càng tăng.

Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Melbourne Trams
A tree growing near a path where animals travel will grow more branches on the sides not facing the path.

Một cái cây mọc gần lối đi nơi động vật di chuyển sẽ mọc thêm nhiều cành ở hai bên không hướng về phía lối đi.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Haptics
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.

Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.

Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary
During the first year, they have rapid growth, growing up to one millimeter per day.

Trong năm đầu tiên, chúng phát triển nhanh chóng, cao tới một milimet mỗi ngày.

Wikipedia contributors: Brook silverside, Nguyên văn tác phẩm
She grew pale--a patchy pallor, which meant that her nerves were out of order.

Cô trở nên xanh xao - xanh xao từng mảng, có nghĩa là thần kinh của cô không ổn định.

Stoker, Bram: The Lair of the White Worm, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And yet, paradoxically, despite their lean, drawn faces, they have grown very stout.

Chưa hết, nghịch lý thay, dù khuôn mặt gầy gò, hốc hác nhưng họ lại phát triển rất mập mạp.

London, Jack: The Mutiny of the Elsinore, Nguyên văn tác phẩm
They used a special type of rush ("grass-like plants") that was growing on the coastline.

Họ sử dụng một loại cây cói đặc biệt (“cây giống cỏ”) mọc trên bờ biển.

Tác phẩm mở: History of the Pen, Nguyên văn tác phẩm
“They never do grow up,” said the housemaster; “that is their tragedy.

“Chúng không bao giờ lớn lên,” người quản lý nói; “Đó là bi kịch của họ.

Saki: The Unbearable Bassington, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: grow

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “grow” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Confusion and frustration amongst users of the multiple services grew.”

Sự nhầm lẫn và thất vọng giữa những người sử dụng nhiều dịch vụ ngày càng tăng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Melbourne Trams

“A tree growing near a path where animals travel will grow more branches on the sides not facing the path.”

Một cái cây mọc gần lối đi nơi động vật di chuyển sẽ mọc thêm nhiều cành ở hai bên không hướng về phía lối đi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Haptics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “grow”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “grow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “grow”

Họ từ liên kết: growth: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “grow”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “grow” với tần suất cao:

28.175 lần trong kho sách
3.408 lần trong kho sách
4.007 lần trong kho sách
2.578 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “grow”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “grow”:

Đồng nghĩa:turn

“To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “grow”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɹoʊ/.

grow (động từ): phát triển

Định nghĩa tiếng Anh: Pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

grow (động từ (v)) ↔ growth

Họ từ trong dữ liệu: growth: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi28.175 lần trong kho sách

grow up

““They never do grow up,” said the housemaster; “that is their tragedy.” (“Chúng không bao giờ lớn lên,” người quản lý nói; “Đó là bi kịch của họ.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.408 lần trong kho sách

grow older

“"Buzzards are born as white as snow but turn darker as they grow older.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.007 lần trong kho sách

grow pale

Nét nghĩa mở rộng: become larger, greater, or bigger

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“To my mind two important influences will _____ out of this agricultural school in addition to the material advantages.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: grow

To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I found a garret and _____ gaunt as a wolf there,--as gaunt as you, David, when you came aboard.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: grew

I found a garret and grew gaunt as a wolf there,--as gaunt as you, David, when you came aboard.

Nguồn: Johnston, Mary: The slave ship

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “grow”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: grow

Hỏi đáp trọng tâm

grow nghĩa là gì (meaning & definition)?

grow nghĩa là phát triển. grow là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute.

Từ grow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɹoʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɹoʊ/.

Từ grow là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "grow" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: grew; Dạng V-ing: growing; Biến thể ngữ pháp: grown; Ngôi thứ 3 số ít: grows.

Các nét nghĩa của từ grow theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phát triển (Ví dụ: “A tree growing near a path where animals travel will grow more branches on the sides not facing the path.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: become larger, greater, or bigger - Nét nghĩa 3 [A1]: tăng kích thước theo quá trình tự nhiên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ grow:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɹoʊ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: grew; Dạng V-ing: growing; Biến thể ngữ pháp: grown; Ngôi thứ 3 số ít: grows.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ grow:

grow up; grow older; grow pale; grow stronger; grow tired

grow được dùng trong câu như thế nào?

To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages. (United States. National Conservation Congress, Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/grow, mã đối chiếu EV-F10B7703. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

grew, growing, grown, grows