Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

grows

động từ (v)

A1
/ˈɡɹoʊz//ˈɡɹoʊz/

Grows có nghĩa là phát triển (dạng biến thể ngữ pháp của "grow").

Định nghĩa Anh - Anh: Pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute.

Họ từ:grow(động từ (v))/growth(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phát triển”:growsA1/growA1/turnA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.growsđộng từ (v)

    Pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute.

    Phát triển.

    • •

      “High at the head a branching olive grows, Beneath a gloomy grotto’s cool recess, &c.”

    Đồng nghĩa (SYN):grow/turn
  2. 2.growsđộng từ (v)

    Become larger, greater, or bigger.

    Phát triển.

    Đồng nghĩa (SYN):grow
  3. 3.growsđộng từ (v)

    Increase in size by natural process.

    Tăng kích thước theo quá trình tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):grow
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): grows

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

grow ↔ grows

Mục từ "grows" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "grow" (phát triển).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: grows

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "grows" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: grow: động từ (v), growth: danh từ (n).

growđộng từ (v)/ˈɡɹoʊ/

phát triển

•

To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

growthdanh từ (n)/ˈɡɹoʊθ/

quá trình một cá thể sinh vật phát triển một cách hữu cơ

•

Look along the twigs and see if you can discover the scales of the bud which produced last year’s growth?

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: grows

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "grows". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • grow up
  • grow older
  • grow pale
  • grow stronger
  • grow tired
  • grass grow
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: grows

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "grows" phân theo từng nét nghĩa (phát triển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "grows" ở nét nghĩa "phát triển" (ngoài ra "grow" còn biểu thị: tăng kích thước theo quá trình tự nhiên).

“To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.”

Đồng nghĩa với "grows" ở nét nghĩa "phát triển" (ngoài ra "turn" còn biểu thị: một đoạn tròn của đường cong).

“When he theorized, which he rarely did, his speculations had an awkward trick of turning out right.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: grows

Confusion and frustration amongst users of the multiple services grew.

Sự nhầm lẫn và thất vọng giữa những người sử dụng nhiều dịch vụ ngày càng tăng.

Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Melbourne Trams
A tree growing near a path where animals travel will grow more branches on the sides not facing the path.

Một cái cây mọc gần lối đi nơi động vật di chuyển sẽ mọc thêm nhiều cành ở hai bên không hướng về phía lối đi.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Haptics
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.

Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.

Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary
To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I found a garret and grew gaunt as a wolf there,--as gaunt as you, David, when you came aboard.
Johnston, Mary: The slave ship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“High at the head a branching olive grows, Beneath a gloomy grotto’s cool recess, &c.”
Proclus: The philosophical and mathematical commentaries of Proclus on the first book of Euclid's elements (Vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the powerful stem of the state, ‘Europeanised’ by Peter, grew the beautiful flower of our pensive, deep, and tender poetry.
Solovyov, Vladimir Sergeyevich: The justification of the good, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Old Weinberg was a wine merchant growing his own grapes, and she superintended them.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: grows

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “grows” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Confusion and frustration amongst users of the multiple services grew.”

Sự nhầm lẫn và thất vọng giữa những người sử dụng nhiều dịch vụ ngày càng tăng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Melbourne Trams

“A tree growing near a path where animals travel will grow more branches on the sides not facing the path.”

Một cái cây mọc gần lối đi nơi động vật di chuyển sẽ mọc thêm nhiều cành ở hai bên không hướng về phía lối đi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Haptics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “grows”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “grows” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “grows”

Dữ liệu từ nguyên: grow ↔ grows

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “grows”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “grows” với tần suất cao:

28.175 lần trong kho sách
3.408 lần trong kho sách
4.007 lần trong kho sách
2.578 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “grows”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “grows”:

Đồng nghĩa:growturn

“To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “grows”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹoʊz/; US /ˈɡɹoʊz/.

grows (động từ): phát triển

Định nghĩa tiếng Anh: Pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

grow ↔ grows

Họ từ trong dữ liệu: grow: động từ (v), growth: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi28.175 lần trong kho sách

grow up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "grows" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.408 lần trong kho sách

grow older

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "grows" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.007 lần trong kho sách

grow pale

Nét nghĩa mở rộng: become larger, greater, or bigger (phát triển)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““High at the head a branching olive _____, Beneath a gloomy grotto’s cool recess, &c.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: grows

“High at the head a branching olive grows, Beneath a gloomy grotto’s cool recess, &c.”

Nguồn: Proclus: The philosophical and mathematical commentaries of Proclus on the first book of Euclid's elements (Vol. 2 of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “grows”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: grows

Hỏi đáp trọng tâm

grows nghĩa là gì (meaning & definition)?

grows (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡɹoʊz/) có nghĩa là phát triển (dạng biến thể ngữ pháp của "grow"). pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute

Từ grows trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɹoʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹoʊz/; US /ˈɡɹoʊz/.

Từ grows là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "grows" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ grows theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phát triển (Ví dụ: ““High at the head a branching olive grows, Beneath a gloomy grotto’s cool recess, &c.””) - Nét nghĩa 2 [A1]: phát triển - Nét nghĩa 3 [A1]: tăng kích thước theo quá trình tự nhiên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ grows:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹoʊz/; US /ˈɡɹoʊz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ grows:

grow up; grow older; grow pale; grow stronger; grow tired

grows được dùng trong câu như thế nào?

To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages. (United States. National Conservation Congress, Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/grows, mã đối chiếu EV-1E2E8F43. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "grows" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "grow".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

grow