Câu tiếng Anh có từ “firm”
806 câu thật có từ firm hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ firm
Danh sách câu dẫn chứng (20 câu)
Từ hay đi cùng firm
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| firm conviction | 700 lần |
| firm belief | 776 lần |
| firm grasp | 520 lần |
| firm grip | 406 lần |
| firm step | 906 lần |
| firm footing | 321 lần |
| firm resolve | 342 lần |
| firm believer | 271 lần |
| firm determination | 339 lần |
| firm hold | 895 lần |
| firm resolution | 340 lần |
| stand firm | 652 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ firm
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ firm trong kho câu?
- Kho câu có 806 câu có từ firm hoặc các dạng của từ, trích từ 589 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ firm xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ firm gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 274 câu, rồi Bậc B1 với 197 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.