E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: firm

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “firm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

firm convictionlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 700 lần
firm belieflogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 776 lần
firm grasplogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 520 lần
firm griplogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 406 lần
firm steplogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 906 lần
firm footinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 321 lần
firm resolvelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 342 lần
firm believerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
firm determinationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 339 lần
firm holdlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 895 lần
firm resolutionlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 340 lần
stand firmlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 652 lần

Đối chiếu cách dùng của firm

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.