Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “figuratively”

77 câu thật có từ figuratively hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ figuratively

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

  • Just one thing, however, I must mention, and you may consider me talking figuratively or not, as you please.

    Từ trong câu: figuratively, thing, however, mention, consider, talk, please

    Various, The Girl's Own Paper, Vol. XX, No. 991, December 24, 1898. Nguồn: Project Gutenberg #50798. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • We have to stage it, literally and figuratively.

    Từ trong câu: figuratively, stage, literally

    «Art And AI/Can AIs Go On Strike», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=485621 (bản sửa đổi 4670412). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Câu hỏi thường gặp về câu có từ figuratively

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ figuratively trong kho câu?
Kho câu có 77 câu có từ figuratively hoặc các dạng của từ, trích từ 72 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ figuratively?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ figuratively: Câu phủ định (11 câu), Quá khứ đơn (10 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.