Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fellow

danh từ (n)

B1
/ˈfɛloʊ//ˈfɛloʊ/
Biến thể:
fellows/ˈfɛloʊz/
(Số nhiều danh từ)

Fellow có nghĩa là đồng nghiệp, một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Định nghĩa Anh - Anh: A boy or man.

Diễn đạt “một cậu bé hoặc một người đàn ông”:fellowB1/chapB1/fellerB1/fellaB1/ladB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fellowdanh từ (n)

    A boy or man.

    Một cậu bé hoặc một người đàn ông.

    • •

      "I must say," said George, "the Counsellor is a good fellow on the course.

      “Tôi phải nói,” George nói, “Người cố vấn là một người tốt trong khóa học.

    Đồng nghĩa (SYN):chap/feller/fella/lad/gent/blighter
  2. 2.fellowdanh từ (n)

    A friend who is frequently in the company of another.

    Một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):companion/comrade/familiar/associate
  3. 3.fellowdanh từ (n)

    A person who is member of one's class or profession.

    Một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):colleague/confrere
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fellow

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fellow

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "fellow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • poor fellow

    Most of the hurts were found to be trifling, but one poor fellow had received a severe contusion.

    Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850

  • young fellow

    But the special sign of love with this inflammable young fellow was the reasoning rigour with which he pursued the conquest of the loved one.

    Nhưng dấu hiệu đặc biệt của tình yêu với chàng trai trẻ dễ cháy này là sự chặt chẽ trong lý luận khi anh theo đuổi việc chinh phục người mình yêu.

    Ohnet, Georges: The woman of mystery

  • fellow creatures
  • dear fellow

    His superiority more than justified Brases’ choice, though the dear fellow lacked my brains, and my name commanded considerable stir.

    Sự vượt trội của anh ấy hơn là lý do chính đáng cho sự lựa chọn của Brases, mặc dù anh chàng thân yêu này thiếu trí tuệ của tôi, và tên của tôi đã gây xôn xao dư luận.

    Lynch, Hannah: Dr. Vermont's fantasy, and other stories

  • old fellow

    He was a solid, burly old fellow, with kindly eyes, beyond measure reassuring to her.

    Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power

  • fellow citizens
  • fine fellow

    “Come, my fine fellow,” continued the captain; “don’t hang so long in stays.

    Stevenson, Robert Louis: Treasure Island

  • good fellow

    "I must say," said George, "the Counsellor is a good fellow on the course.

    “Tôi phải nói,” George nói, “Người cố vấn là một người tốt trong khóa học.

    Trollope, Anthony: The Macdermots of Ballycloran

  • brave fellow
  • little fellow

    There was one thing, it is true, which puzzled the little fellow very much.

    Burnett, Frances Hodgson: Little Lord Fauntleroy

  • fellow creature
  • honest fellow
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fellow

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fellow" phân theo từng nét nghĩa (một cậu bé hoặc một người đàn ông), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fellow" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fellow" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fellow" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fellow" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fellow" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fellow" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fellow

"I must say," said George, "the Counsellor is a good fellow on the course.

“Tôi phải nói,” George nói, “Người cố vấn là một người tốt trong khóa học.

Trollope, Anthony: The Macdermots of Ballycloran, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Don't shout: I'm not so deaf as all that," said the old fellow hastily.

“Đừng hét lên: Tôi không điếc đến thế đâu,” ông già vội vàng nói.

Fenn, George Manville: Sawn Off: A Tale of a Family Tree, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Somehow I never thought the poor fellow had the slightest chance of marrying Phœbe.

“Không hiểu sao tôi chưa bao giờ nghĩ anh chàng tội nghiệp đó có chút cơ hội nào để cưới Phœbe.

Hatton, Joseph: The Tallants of Barton, vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Poor fellow,” murmured the compassionate Jabez, “his mind wanders sadly.”

“Tội nghiệp anh chàng,” Jabez đầy lòng trắc ẩn thì thầm, “tâm trí anh ta lang thang buồn bã.”

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The trail of the serpent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No offence, my lad; but there can be nothing edifying to a good Christian where that Wittenberg fellow is concerned."

Không xúc phạm đâu, chàng trai của tôi; nhưng không có gì có thể gây dựng được cho một Cơ đốc nhân tốt khi có liên quan đến anh chàng Wittenberg đó.”

Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers, Nguyên văn tác phẩm
His superiority more than justified Brases’ choice, though the dear fellow lacked my brains, and my name commanded considerable stir.

Sự vượt trội của anh ấy hơn là lý do chính đáng cho sự lựa chọn của Brases, mặc dù anh chàng thân yêu này thiếu trí tuệ của tôi, và tên của tôi đã gây xôn xao dư luận.

Lynch, Hannah: Dr. Vermont's fantasy, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At such times any nice feeling young photograph ought to sympathise with a lonely fellow who sits by and--looks on!

Vào những lúc như vậy, bất kỳ bức ảnh trẻ trung nào có cảm giác dễ chịu đều phải thông cảm với một người cô đơn ngồi bên cạnh và nhìn ngắm!

Vaizey, George de Horne, Mrs.: An Unknown Lover, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If you brand your fellow with infamy for one little act of indiscretion, or, say crime, what hope is there for him."

Nếu bạn gán cho đồng loại của mình sự ô nhục vì một hành động thiếu thận trọng nhỏ, hoặc nói tội ác, thì còn hy vọng gì cho anh ta."

Arthur, T. S. (Timothy Shay): Heart-Histories and Life-Pictures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fellow

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fellow” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"I must say," said George, "the Counsellor is a good fellow on the course.”

“Tôi phải nói,” George nói, “Người cố vấn là một người tốt trong khóa học.

Nguồn: Trollope, Anthony: The Macdermots of Ballycloran

“"Don't shout: I'm not so deaf as all that," said the old fellow hastily.”

“Đừng hét lên: Tôi không điếc đến thế đâu,” ông già vội vàng nói.

Nguồn: Fenn, George Manville: Sawn Off: A Tale of a Family Tree

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fellow”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fellow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fellow”

Mục từ cốt lõi: fellow: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fellow”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fellow” với tần suất cao:

20.571 lần trong kho sách
18.533 lần trong kho sách
4.567 lần trong kho sách
7.905 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fellow”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fellow”:

Đồng nghĩa:chapfellerfellalad

“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fellow”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɛloʊ/.

fellow (danh từ): một cậu bé hoặc một người đàn ông

Định nghĩa tiếng Anh: A boy or man.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

fellow (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.571 lần trong kho sách

poor fellow

“Most of the hurts were found to be trifling, but one poor fellow had received a severe contusion.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm18.533 lần trong kho sách

young fellow

“But the special sign of love with this inflammable young fellow was the reasoning rigour with which he pursued the conquest of the loved one.” (Nhưng dấu hiệu đặc biệt của tình yêu với chàng trai trẻ dễ cháy này là sự chặt chẽ trong lý luận khi anh theo đuổi việc chinh phục người mình yêu.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.567 lần trong kho sách

fellow creatures

Nét nghĩa mở rộng: a friend who is frequently in the company of another (một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those _____, even if they have very poor horses?" he asked.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fellows

"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.

Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I was allowed to have newspapers and magazines, and to talk and exercise with my _____ prisoners.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: fellow

I was allowed to have newspapers and magazines, and to talk and exercise with my fellow prisoners.

Nguồn: Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fellow”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fellow

Hỏi đáp trọng tâm

fellow nghĩa là gì (meaning & definition)?

fellow nghĩa là đồng nghiệp. fellow là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a boy or man.

Từ fellow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɛloʊ/.

Từ fellow là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fellow" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: fellows.

Các nét nghĩa của từ fellow theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một cậu bé hoặc một người đàn ông (Ví dụ: “"I must say," said George, "the Counsellor is a good fellow on the course.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác - Nét nghĩa 3 [B1]: một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fellow:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɛloʊ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: fellows.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fellow:

poor fellow; young fellow; fellow creatures; dear fellow; old fellow

fellow được dùng trong câu như thế nào?

"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked. (Nat Ridley, The double dagger; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fellow, mã đối chiếu EV-963C1A8F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fellows