fellows
danh từ (n)
Fellows có nghĩa là một cậu bé hoặc một người đàn ông (dạng biến thể ngữ pháp của "fellow").
Định nghĩa Anh - Anh: A boy or man.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fellowsdanh từ (n)
A boy or man.
Một cậu bé hoặc một người đàn ông.
- •
"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •poor fellow20.571 lần trong kho sách
- •young fellow18.533 lần trong kho sách
- •fellow creatures4.567 lần trong kho sách
- •dear fellow7.905 lần trong kho sách
- •old fellow14.648 lần trong kho sách
- •fellow citizens3.121 lần trong kho sách
- •
- 2.fellowsdanh từ (n)
A friend who is frequently in the company of another.
Một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác.
- 3.fellowsdanh từ (n)
A person who is member of one's class or profession.
Một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người.
Từ nguyên học (Etymology): fellows
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
fellow ↔ fellows
Mục từ "fellows" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fellow" (một cậu bé hoặc một người đàn ông).
Họ từ & Biến thể từ loại: fellows
Họ từ của "fellows" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: fellow: danh từ (n).
một cậu bé hoặc một người đàn ông
But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.
Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger
Cụm từ & Collocations: fellows
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fellows". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- poor fellow
Most of the hurts were found to be trifling, but one poor fellow had received a severe contusion.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850
- young fellow
- fellow creatures
- dear fellow
- old fellow
He was a solid, burly old fellow, with kindly eyes, beyond measure reassuring to her.
Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power
- fellow citizens
Đồng nghĩa & Sắc thái: fellows
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fellows" phân theo từng nét nghĩa (một cậu bé hoặc một người đàn ông), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fellows" ở nét nghĩa "một cậu bé hoặc một người đàn ông" (ngoài ra "fellow" còn biểu thị: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác).
“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fellows" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fellows" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fellows" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.
Câu dẫn chứng văn học: fellows
"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.I was allowed to have newspapers and magazines, and to talk and exercise with my fellow prisoners.Do you think you are one of the fellows who has no chance?“What can you do with a fellow like that?” demanded Phil Cohen."Although it's a lucky fellow in my line of work who doesn't need the services of a surgeon to patch him up now and then."Many a gallant fellow took that morning his farewell of that sun which he would never see setting.Most of the hurts were found to be trifling, but one poor fellow had received a severe contusion.He was a solid, burly old fellow, with kindly eyes, beyond measure reassuring to her.Đọc mở rộng theo CEFR: fellows
Từ vựng bậcB1→“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”
Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger
“I was allowed to have newspapers and magazines, and to talk and exercise with my fellow prisoners.”
Nguồn: Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent
Cấu trúc & Vận dụng: “fellows”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fellows” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fellows”
Dữ liệu từ nguyên: fellow ↔ fellows
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fellows”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fellows” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fellows”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fellows (danh từ): một cậu bé hoặc một người đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh: A boy or man.
fellow ↔ fellows
Họ từ trong dữ liệu: fellow: danh từ (n)
poor fellow
“Most of the hurts were found to be trifling, but one poor fellow had received a severe contusion.”
young fellow
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fellows" trong câu.
fellow creatures
Nét nghĩa mở rộng: a friend who is frequently in the company of another (một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác)
“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those _____, even if they have very poor horses?" he asked.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fellows
"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.
Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger
“Do you think you are one of the _____ who has no chance?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: fellows
Do you think you are one of the fellows who has no chance?
Nguồn: Pansy, 1841-1930 [Editor]: A day in the country, and other stories
Ứng dụng & Mở rộng: “fellows”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fellows”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fellows”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fellows” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “fellows” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fellows
Hỏi đáp trọng tâmfellows nghĩa là gì (meaning & definition)?
fellows (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɛloʊz/) có nghĩa là một cậu bé hoặc một người đàn ông (dạng biến thể ngữ pháp của "fellow"). a boy or man
Từ fellows trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɛloʊz/; US /ˈfɛloʊz/.
Từ fellows là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fellows" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fellows theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một cậu bé hoặc một người đàn ông (Ví dụ: “"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác - Nét nghĩa 3 [B1]: một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fellows:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɛloʊz/; US /ˈfɛloʊz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fellows:
poor fellow; young fellow; fellow creatures; dear fellow; old fellow
fellows được dùng trong câu như thế nào?
"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked. (Nat Ridley, The double dagger; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)