Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fella

danh từ (n)

B1
/ˈfɛlə//ˈfɛlə/

Fella có nghĩa là một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Định nghĩa Anh – Anh: A boy or man.

Họ từ:fellow(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cậu bé hoặc một người đàn ông”:fellaB1·fellowB1·chapB1·fellerB1·ladB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.felladanh từ (n)

    A boy or man.

    Một cậu bé hoặc một người đàn ông.

    • •

      "But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.

    Đồng nghĩa (SYN):fellow/chap/feller/lad/gent/blighter
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fella

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fellow ↔ fella

Mục từ "fella" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fellow" (một cậu bé hoặc một người đàn ông).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fella

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fella" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fellow: danh từ (n).

fellowdanh từ (n)/ˈfɛloʊ/

một cậu bé hoặc một người đàn ông

•

But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.

Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fella

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fella". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • poor fellow

    Most of the hurts were found to be trifling, but one poor fellow had received a severe contusion.

    Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850

  • young fellow
  • fellow creatures
  • dear fellow
  • old fellow

    He was a solid, burly old fellow, with kindly eyes, beyond measure reassuring to her.

    Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power

  • fellow citizens
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fella

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fella" phân theo từng nét nghĩa (một cậu bé hoặc một người đàn ông), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fella" ở nét nghĩa "một cậu bé hoặc một người đàn ông" (ngoài ra "fellow" còn biểu thị: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác).

“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fella" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fella" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fella" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fella" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fella" khi diễn đạt nét nghĩa: một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fella

12 câu trong kho sách →
"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.
Ridley, Nat: The double dagger, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was allowed to have newspapers and magazines, and to talk and exercise with my fellow prisoners.
Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Do you think you are one of the fellows who has no chance?
Pansy, 1841-1930 [Editor]: A day in the country, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“What can you do with a fellow like that?” demanded Phil Cohen.
Dixon, Franklin W.: The great airport mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Although it's a lucky fellow in my line of work who doesn't need the services of a surgeon to patch him up now and then."
Stone, Richard H.: Lost over Greenland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many a gallant fellow took that morning his farewell of that sun which he would never see setting.
Gollan, John G.: Twelve years in the army, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Most of the hurts were found to be trifling, but one poor fellow had received a severe contusion.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a solid, burly old fellow, with kindly eyes, beyond measure reassuring to her.
Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fella

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fella” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”

Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger

“I was allowed to have newspapers and magazines, and to talk and exercise with my fellow prisoners.”

Nguồn: Goltz, Horst von der: My adventures as a German secret agent

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fella”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fella” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fella”

Dữ liệu từ nguyên: fellow ↔ fella

Các biến thể thuộc họ từ “fella”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fella”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fella” với tần suất cao:

20.571 lần trong kho sách
18.533 lần trong kho sách
4.567 lần trong kho sách
7.905 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fella”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fella”:

Đồng nghĩa:fellowchapfellerlad

“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fella”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɛlə/; US /ˈfɛlə/.

fella (danh từ): một cậu bé hoặc một người đàn ông

Định nghĩa tiếng Anh: A boy or man.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fellow ↔ fella

Họ từ trong dữ liệu: fellow: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.571 lần trong kho sách

poor fellow

“Most of the hurts were found to be trifling, but one poor fellow had received a severe contusion.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm18.533 lần trong kho sách

young fellow

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fella" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.567 lần trong kho sách

fellow creatures

Mở rộng biên độ diễn đạt với "fella".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fella”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fella

Hỏi đáp trọng tâm

fella nghĩa là gì (meaning & definition)?

fella (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɛlə/) có nghĩa là một cậu bé hoặc một người đàn ông (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fellow"). a boy or man

Từ fella trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɛlə/; US /ˈfɛlə/.

Từ fella là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fella" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fella theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một cậu bé hoặc một người đàn ông (Ví dụ: “"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fella:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɛlə/; US /ˈfɛlə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fella:

poor fellow; young fellow; fellow creatures; dear fellow; old fellow

fella được dùng trong câu như thế nào?

"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked. (Nat Ridley, The double dagger. Nguồn: Project Gutenberg #75909.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fella, mã đối chiếu EV-B9CA8867. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fella" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fellow".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

fellow