Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

comrade

danh từ (n)

A2
/ˈkɑmˌɹæd//ˈkɑmˌɹæd/

Comrade có nghĩa là một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác.

Định nghĩa Anh - Anh: A friend who is frequently in the company of another.

Họ từ:associate(động từ (v))/association(danh từ (n))/companion(danh từ (n))/familiar(tính từ (adj))/familiarity(danh từ (n))/fellow(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.comradedanh từ (n)

    A friend who is frequently in the company of another.

    Một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác.

    • •

      This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.

      Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.

    Đồng nghĩa (SYN):associate/companion/fellow/familiar
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.comradedanh từ (n)

    A friend who is frequently in the company of another.

    Một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):companion/fellow/familiar/associate
  3. 3.comradedanh từ (n)

    A friend who is frequently in the company of another.

    Một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):familiar/companion/fellow/associate
  4. 4.comradedanh từ (n)

    A friend who is frequently in the company of another.

    Một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):fellow/companion/familiar/associate
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): comrade

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

associate ↔ comrade

Mục từ "comrade" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "associate, companion, familiar, fellow" (một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: comrade

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "comrade" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: associate: động từ (v), association: danh từ (n), companion: danh từ (n), familiar: tính từ (adj), familiarity: danh từ (n), fellow: danh từ (n).

associateđộng từ (v)/əˈsoʊsiət/

tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả

•

This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.

Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Julia Kristeva

associationdanh từ (n)/əˌsoʊsiˈeɪʃən/

một tổ chức chính thức của người dân hoặc nhóm người

•

One does not soon forget an enforced association with vermin,” said Lynne.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Babbington case; Or, Nick Carter's strange quest

companiondanh từ (n)/kəmˈpænjən/

một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác

•

And may we bathe?" asked Netta; including, as she always did, her beloved companion Isabel.

Nguồn: Shaw, Catharine: The gabled farm

familiartính từ (adj)/fəˈmɪljɚ/

nổi tiếng hoặc dễ dàng nhận ra

•

No man who is familiar with the subject will deny that the policy of price supports and production controls has been a colossal failure.

Nguồn: Goldwater, Barry M. (Barry Morris): The conscience of a Conservative

familiaritydanh từ (n)/fəˌmɪlˈjɛɹəti/

kiến thức hoặc thông tin cá nhân về ai đó hoặc điều gì đó

•

It may be because we had been children together, and that familiarity was unfavorable to the growth of love in one of my poetic nature.

Nguồn: Hentz, Caroline Lee: Ernest Linwood; or, The Inner Life of the Author

fellowdanh từ (n)/ˈfɛloʊ/

một cậu bé hoặc một người đàn ông

•

But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.

Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: comrade

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "comrade". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • associate with
  • associate professor
  • intimate associate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: comrade

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "comrade" phân theo từng nét nghĩa (một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "comrade" khi diễn đạt nét nghĩa: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác.

“This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.”

Đồng nghĩa với "comrade" ở nét nghĩa "một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác" (ngoài ra "companion" còn biểu thị: một du khách đi cùng bạn).

“"And may we bathe?" asked Netta; including, as she always did, her beloved companion Isabel.”

Đồng nghĩa với "comrade" ở nét nghĩa "một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác" (ngoài ra "fellow" còn biểu thị: một cậu bé hoặc một người đàn ông).

“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "comrade" khi diễn đạt nét nghĩa: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác.

“No man who is familiar with the subject will deny that the policy of price supports and production controls has been a colossal failure.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: comrade

This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.

Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.

Wikipedia contributors: Julia Kristeva
"I've always been healthy, and I've worked all my life — at home and at the farm," said Khvichava to the Associated Press.

Khvichava nói với hãng tin AP: “Tôi luôn khỏe mạnh và tôi đã làm việc cả đời - ở nhà và ở trang trại”.

Tác phẩm mở: Georgian woman celebrates 130th birthday
It is closely associated with vitalism, the belief that life is animated by a vital force outside the material realm.

Nó gắn liền với chủ nghĩa sức sống, niềm tin rằng cuộc sống được sinh động bởi một lực lượng quan trọng bên ngoài thế giới vật chất.

Tác phẩm mở: Systems Theory/Goal Seeking (Intrinsic & Extrinsic)
Basically, a researcher goes out into the world and looks for variables that are associated with one another.

Về cơ bản, một nhà nghiên cứu đi ra ngoài thế giới và tìm kiếm các biến số có liên quan với nhau.

Tác phẩm mở: Statistics/Methods of Data Collection/Observational Studies
The results of use of first-past-the-post has generated considerable debate regarding electoral reform due to associated disadvantages.

Kết quả của việc sử dụng quyền ưu tiên trước đã tạo ra cuộc tranh luận đáng kể về cải cách bầu cử do những bất lợi liên quan.

Tác phẩm mở: AQA Government and Politics/Electoral Systems and Voting Behaviour
Again, the associated electronics uses this to create a signal exactly at the frequency which corresponds to the external field.

Một lần nữa, các thiết bị điện tử liên quan sử dụng điều này để tạo ra tín hiệu chính xác ở tần số tương ứng với trường bên ngoài.

Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Magnetometer
No risks are associated with using toothpaste to dry up a zit.

Không có rủi ro nào liên quan đến việc sử dụng kem đánh răng để làm khô mụn.

Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/S - U
They will also enjoy smaller costs associated with upkeep of their product.

Họ cũng sẽ được hưởng những chi phí nhỏ hơn liên quan đến việc bảo trì sản phẩm của mình.

Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Software as a service
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: comrade

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “comrade” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.”

Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Julia Kristeva

“"I've always been healthy, and I've worked all my life — at home and at the farm," said Khvichava to the Associated Press.”

Khvichava nói với hãng tin AP: “Tôi luôn khỏe mạnh và tôi đã làm việc cả đời - ở nhà và ở trang trại”.

Nguồn: Tác phẩm mở: Georgian woman celebrates 130th birthday

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “comrade”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “comrade” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “comrade”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “comrade” với tần suất cao:

23.754 lần trong kho sách
205 lần trong kho sách
149 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “comrade”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “comrade”:

“This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “comrade”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmˌɹæd/; US /ˈkɑmˌɹæd/.

comrade (danh từ): một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác

Định nghĩa tiếng Anh: A friend who is frequently in the company of another.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

associate ↔ comrade

Họ từ trong dữ liệu: associate: động từ (v), association: danh từ (n), companion: danh từ (n), familiar: tính từ (adj), familiarity: danh từ (n), fellow: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi23.754 lần trong kho sách

associate with

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "comrade" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm205 lần trong kho sách

associate professor

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "comrade" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái149 lần trong kho sách

intimate associate

Nét nghĩa mở rộng: a friend who is frequently in the company of another (một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “comrade”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: comrade

Hỏi đáp trọng tâm

comrade nghĩa là gì (meaning & definition)?

comrade (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmˌɹæd/) có nghĩa là một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "associate"). a friend who is frequently in the company of another

Từ comrade trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmˌɹæd/; US /ˈkɑmˌɹæd/.

Từ comrade là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "comrade" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ comrade theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác (Ví dụ: “This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác - Nét nghĩa 3 [A2]: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác - Nét nghĩa 4 [B1]: một người bạn thường xuyên ở cùng với người khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ comrade:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmˌɹæd/; US /ˈkɑmˌɹæd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ comrade:

associate with; associate professor; intimate associate

comrade được dùng trong câu như thế nào?

This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure. («Julia Kristeva», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=699190 (bản sửa đổi 10826969); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/comrade, mã đối chiếu EV-46A0E2D4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "comrade" được liên kết từ mục từ "associate, companion, familiar, fellow".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

associate, companion, familiar, fellow