confrere
danh từ (n)
Confrere có nghĩa là một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người.
Định nghĩa Anh - Anh: A person who is member of one's class or profession.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.confreredanh từ (n)
A person who is member of one's class or profession.
Một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người.
- •
He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.
Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.
- •
- 2.confreredanh từ (n)
A person who is member of one's class or profession.
Một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người.
Từ nguyên học (Etymology): confrere
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
colleague ↔ confrere
Mục từ "confrere" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "colleague, fellow" (một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: confrere
Họ từ của "confrere" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: colleague: danh từ (n), fellow: danh từ (n).
một cộng sự mà một người làm việc cùng
In conclusion, he had a small private meeting which some gentlemen of the press had called together in honour of their former colleague.
Nguồn: Werner, E.: Partners: A Novel.
một cậu bé hoặc một người đàn ông
But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.
Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger
Cụm từ & Collocations: confrere
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "confrere". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: confrere
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "confrere" phân theo từng nét nghĩa (một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "confrere" ở nét nghĩa "một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người" (ngoài ra "colleague" còn biểu thị: một cộng sự mà một người làm việc cùng).
“In conclusion, he had a small private meeting which some gentlemen of the press had called together in honour of their former colleague.”
Đồng nghĩa với "confrere" ở nét nghĩa "một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người" (ngoài ra "fellow" còn biểu thị: một cậu bé hoặc một người đàn ông).
“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”
Câu dẫn chứng văn học: confrere
He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.
In conclusion, he had a small private meeting which some gentlemen of the press had called together in honour of their former colleague.The letter was handed to the bench, and the chairman, looking doubtfully at his colleagues, requested our squireen to withdraw while his application was considered.Plainly he was as much of a ghost to her as he had been to his colleagues of the mess.I have certainly not attempted to defend the expenditure incurred for these vessels when I have heard it attacked by my colleagues and other people."Though colleagues of the same congregation," says Whitefield, "they are very different in their natural temper.Ixtlilxochitl, followed by Brasseur, makes Nezahualpilli the leader in this his first war, accompanied by both his colleagues.I appeal to my colleagues on that committee if I did not do all that I promised.Đọc mở rộng theo CEFR: confrere
Từ vựng bậcB2→“He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”
Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.
Nguồn: Franzos, Karl Emil: The Chief Justice: A Novel
“He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”
Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “confrere”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “confrere” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “confrere”
Dữ liệu từ nguyên: colleague ↔ confrere
Gợi ý luyện tập với “confrere”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
confrere (danh từ): một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người
Định nghĩa tiếng Anh: A person who is member of one's class or profession.
colleague ↔ confrere
Họ từ trong dữ liệu: colleague: danh từ (n), fellow: danh từ (n)
confrere: một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "confrere" trong câu.
Đồng nghĩa: colleague, fellow
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "confrere" trong câu.
confrere ↔ colleague, fellow
Nét nghĩa mở rộng: a person who is member of one's class or profession (một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người)
Ứng dụng & Mở rộng: “confrere”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “confrere”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “confrere”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “confrere” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “confrere” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: confrere
Hỏi đáp trọng tâmconfrere nghĩa là gì (meaning & definition)?
confrere (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑnfɹɛɹ/) có nghĩa là một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "colleague"). a person who is member of one's class or profession
Từ confrere trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnfɹɛɹ/; US /ˈkɑnfɹɛɹ/.
Từ confrere là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "confrere" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ confrere theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người (Ví dụ: “He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ confrere:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnfɹɛɹ/; US /ˈkɑnfɹɛɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
confrere được dùng trong câu như thế nào?
In conclusion, he had a small private meeting which some gentlemen of the press had called together in honour of their former colleague. (E. Werner, Partners: A Novel.; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)