Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

confrere

danh từ (n)

B2
/ˈkɑnfɹɛɹ//ˈkɑnfɹɛɹ/

Confrere có nghĩa là một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người.

Định nghĩa Anh - Anh: A person who is member of one's class or profession.

Họ từ:colleague(danh từ (n))/fellow(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.confreredanh từ (n)

    A person who is member of one's class or profession.

    Một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người.

    • •

      He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.

      Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.

    Đồng nghĩa (SYN):colleague/fellow
  2. 2.confreredanh từ (n)

    A person who is member of one's class or profession.

    Một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):fellow/colleague
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): confrere

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

colleague ↔ confrere

Mục từ "confrere" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "colleague, fellow" (một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: confrere

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "confrere" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: colleague: danh từ (n), fellow: danh từ (n).

colleaguedanh từ (n)/ˈkɑliɡ/

một cộng sự mà một người làm việc cùng

•

In conclusion, he had a small private meeting which some gentlemen of the press had called together in honour of their former colleague.

Nguồn: Werner, E.: Partners: A Novel.

fellowdanh từ (n)/ˈfɛloʊ/

một cậu bé hoặc một người đàn ông

•

But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.

Nguồn: Ridley, Nat: The double dagger

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: confrere

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "confrere". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: confrere

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "confrere" phân theo từng nét nghĩa (một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "confrere" ở nét nghĩa "một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người" (ngoài ra "colleague" còn biểu thị: một cộng sự mà một người làm việc cùng).

“In conclusion, he had a small private meeting which some gentlemen of the press had called together in honour of their former colleague.”

Đồng nghĩa với "confrere" ở nét nghĩa "một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người" (ngoài ra "fellow" còn biểu thị: một cậu bé hoặc một người đàn ông).

“"But if we have to walk, aren't we likely to be overtaken by those fellows, even if they have very poor horses?" he asked.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: confrere

He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.

Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.

Franzos, Karl Emil: The Chief Justice: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In conclusion, he had a small private meeting which some gentlemen of the press had called together in honour of their former colleague.
Werner, E.: Partners: A Novel., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The letter was handed to the bench, and the chairman, looking doubtfully at his colleagues, requested our squireen to withdraw while his application was considered.
Lower, Mark Antony: The Curiosities of Heraldry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Plainly he was as much of a ghost to her as he had been to his colleagues of the mess.
Marsh, Richard: Violet Forster's Lover, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I have certainly not attempted to defend the expenditure incurred for these vessels when I have heard it attacked by my colleagues and other people.
Newton, Thomas Wodehouse Legh, Baron: Lord Lyons: A Record of British Diplomacy, Vol. 1 of 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Though colleagues of the same congregation," says Whitefield, "they are very different in their natural temper.
Belcher, Joseph: George Whitefield: A Biography, with special reference to his labors in America
Ixtlilxochitl, followed by Brasseur, makes Nezahualpilli the leader in this his first war, accompanied by both his colleagues.
Bancroft, Hubert Howe: The Native Races [of the Pacific states], Volume 5, Primitive History The Works of Hubert Howe Bancroft, Volume 5, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I appeal to my colleagues on that committee if I did not do all that I promised.
Sumner, Charles: Charles Sumner: his complete works, volume 18 (of 20), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: confrere

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “confrere” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”

Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.

Nguồn: Franzos, Karl Emil: The Chief Justice: A Novel

“He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”

Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “confrere”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “confrere” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “confrere”

Dữ liệu từ nguyên: colleague ↔ confrere

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “confrere”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “confrere”:

Đồng nghĩa:colleaguefellow

“In conclusion, he had a small private meeting which some gentlemen of the press had called together in honour of their former colleague.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “confrere”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnfɹɛɹ/; US /ˈkɑnfɹɛɹ/.

confrere (danh từ): một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người

Định nghĩa tiếng Anh: A person who is member of one's class or profession.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

colleague ↔ confrere

Họ từ trong dữ liệu: colleague: danh từ (n), fellow: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

confrere: một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "confrere" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: colleague, fellow

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "confrere" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

confrere ↔ colleague, fellow

Nét nghĩa mở rộng: a person who is member of one's class or profession (một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “confrere”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: confrere

Hỏi đáp trọng tâm

confrere nghĩa là gì (meaning & definition)?

confrere (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑnfɹɛɹ/) có nghĩa là một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "colleague"). a person who is member of one's class or profession

Từ confrere trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnfɹɛɹ/; US /ˈkɑnfɹɛɹ/.

Từ confrere là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "confrere" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ confrere theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người (Ví dụ: “He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người là thành viên của giai cấp hoặc nghề nghiệp của một người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ confrere:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑnfɹɛɹ/; US /ˈkɑnfɹɛɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

confrere được dùng trong câu như thế nào?

In conclusion, he had a small private meeting which some gentlemen of the press had called together in honour of their former colleague. (E. Werner, Partners: A Novel.; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/confrere, mã đối chiếu EV-45D553B5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "confrere" được liên kết từ mục từ "colleague, fellow".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

colleague, fellow